Tra cứu danh mục ICD-10
Tìm kiếm theo mã ICD, tên bệnh, nhóm bệnh và chuyên khoa. Mặc định hiển thị 25 kết quả mỗi trang và có thể thay đổi số dòng hiển thị.
Kết quả ICD-10
36689 dòng
Nhấp vào nút Chi tiết để xem hồ sơ ICD-10 đầy đủ
| STT | Mã | Tên bệnh | Nhóm bệnh | Chuyên khoa | Hiệu lực | Xem |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1501 | F01.9 |
Sa sút trí tuệ, không biệt định
Rối loạn tâm thần thực tổn bao gồm rối loạn tâm thần triệu chứng
|
Rối loạn tâm thần thực tổn bao gồm rối loạn tâm thần triệu chứng | Có | Chi tiết | |
| 1502 | F02 |
Sa sút trí tuệ trong các bệnh khác đã được xếp loại ở chỗ khác
Rối loạn tâm thần thực tổn bao gồm rối loạn tâm thần triệu chứng
|
Rối loạn tâm thần thực tổn bao gồm rối loạn tâm thần triệu chứng | Có | Chi tiết | |
| 1503 | F02* |
Sa sút trí tuệ trong các bệnh khác đã được phân loại ở nơi khác
Rối loạn tâm thần thực tổn bao gồm rối loạn tâm thần triệu chứng
|
Rối loạn tâm thần thực tổn bao gồm rối loạn tâm thần triệu chứng | Có | Chi tiết | |
| 1504 | F02.0* |
Sa sút trí tuệ trong bệnh Pick (G31.0†)
Rối loạn tâm thần thực tổn bao gồm rối loạn tâm thần triệu chứng
|
Rối loạn tâm thần thực tổn bao gồm rối loạn tâm thần triệu chứng | Có | Chi tiết | |
| 1505 | F02.1* |
Sa sút trí tuệ trong bệnh Creutzfeldt-Jakob (A81.0†)
Rối loạn tâm thần thực tổn bao gồm rối loạn tâm thần triệu chứng
|
Rối loạn tâm thần thực tổn bao gồm rối loạn tâm thần triệu chứng | Có | Chi tiết | |
| 1506 | F02.2* |
Sa sút trí tuệ trong bệnh Huntington (G10†)
Rối loạn tâm thần thực tổn bao gồm rối loạn tâm thần triệu chứng
|
Rối loạn tâm thần thực tổn bao gồm rối loạn tâm thần triệu chứng | Có | Chi tiết | |
| 1507 | F02.3* |
Sa sút trí tuệ trong bệnh Parkinson (G20†)
Rối loạn tâm thần thực tổn bao gồm rối loạn tâm thần triệu chứng
|
Rối loạn tâm thần thực tổn bao gồm rối loạn tâm thần triệu chứng | Có | Chi tiết | |
| 1508 | F02.4* |
Sa sút trí tuệ trong bệnh (HIV) nhiễm virus gây suy giảm miễn dịch ở người (B22.0†)
Rối loạn tâm thần thực tổn bao gồm rối loạn tâm thần triệu chứng
|
Rối loạn tâm thần thực tổn bao gồm rối loạn tâm thần triệu chứng | Có | Chi tiết | |
| 1509 | F02.8* |
Sa sút trí tuệ trong các bệnh lý đặc biệt khác đã được phân loại ở nơi khác
Rối loạn tâm thần thực tổn bao gồm rối loạn tâm thần triệu chứng
|
Rối loạn tâm thần thực tổn bao gồm rối loạn tâm thần triệu chứng | Có | Chi tiết | |
| 1510 | F03 |
Sa sút trí tuệ không biệt định
Rối loạn tâm thần thực tổn bao gồm rối loạn tâm thần triệu chứng
|
Rối loạn tâm thần thực tổn bao gồm rối loạn tâm thần triệu chứng | Có | Chi tiết | |
| 1511 | F04 |
Hội chứng quên thực tổn không do rượu và chất tác động tâm thần khác
Rối loạn tâm thần thực tổn bao gồm rối loạn tâm thần triệu chứng
|
Rối loạn tâm thần thực tổn bao gồm rối loạn tâm thần triệu chứng | Có | Chi tiết | |
| 1512 | V84.9 |
Người ở xe nông nghiệp không rõ đặc điểm bị thương không phải do tai nạn giao thông
Tai nạn
|
Tai nạn | Có | Chi tiết | |
| 1513 | V85 |
Người đi xe đặc chủng xây dựng bị thương trong TNGT
Tai nạn
|
Tai nạn | Có | Chi tiết | |
| 1514 | V85.0 |
Lái xe của xe xây dựng bị thương trong tai nạn giao thông
Tai nạn
|
Tai nạn | Có | Chi tiết | |
| 1515 | V85.1 |
Người đi trên xe xây dựng bị thương trong tai nạn giao thông
Tai nạn
|
Tai nạn | Có | Chi tiết | |
| 1516 | V85.2 |
Người ở bên ngoài xe xây dựng bị thương trong tai nạn giao thông
Tai nạn
|
Tai nạn | Có | Chi tiết | |
| 1517 | V85.3 |
Người trên xe xây dựng không rõ đặc điểm bị thương trong tai nạn giao thông
Tai nạn
|
Tai nạn | Có | Chi tiết | |
| 1518 | V85.4 |
Người bị thương trong khi lên xuống xe xây dựng
Tai nạn
|
Tai nạn | Có | Chi tiết | |
| 1519 | V85.5 |
Lái xe của xe xây dựng bị thương không phải do tai nạn giao thông
Tai nạn
|
Tai nạn | Có | Chi tiết | |
| 1520 | V85.6 |
Người đi xe xây dựng bị thương không phải do tai nạn giao thông
Tai nạn
|
Tai nạn | Có | Chi tiết | |
| 1521 | V85.7 |
Người ở bên ngoài xe xây dựng bị thương không phải do tai nạn giao thông
Tai nạn
|
Tai nạn | Có | Chi tiết | |
| 1522 | V85.9 |
Người của xe xây dựng không rõ đặc điểm bị thương không phải do tai nạn giao thông
Tai nạn
|
Tai nạn | Có | Chi tiết | |
| 1523 | V86 |
Người đi xe đặc chủng mọi địa hình hay xe có động cơ khác thiết kế nguyên thủy cho sử dụng ngoài quốc lộ (XNQL) bị thương trong Tai nạn giao thông (Tai nạn xe cộ)
Tai nạn
|
Tai nạn | Có | Chi tiết | |
| 1524 | V86.0 |
Lái xe địa hình hay xe máy địa hình bị thương trong tai nạn giao thông
Tai nạn
|
Tai nạn | Có | Chi tiết | |
| 1525 | V86.1 |
Người đi xe địa hình hay xe máy địa hình bị thương trong tai nạn giao thông
Tai nạn
|
Tai nạn | Có | Chi tiết |