Tra cứu danh mục ICD-10
Tìm kiếm theo mã ICD, tên bệnh, nhóm bệnh và chuyên khoa. Mặc định hiển thị 25 kết quả mỗi trang và có thể thay đổi số dòng hiển thị.
Kết quả ICD-10
36689 dòng
Nhấp vào nút Chi tiết để xem hồ sơ ICD-10 đầy đủ
| STT | Mã | Tên bệnh | Nhóm bệnh | Chuyên khoa | Hiệu lực | Xem |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2851 | V88.4 |
Người bị thương trong va chạm giữa ô tô và xe tải nặng không phải do giao thông
Tai nạn
|
Tai nạn | Có | Chi tiết | |
| 2852 | V88.5 |
Người bị thương trong va chạm giữa xe tải nặng và bus không phải do giao thông
Tai nạn
|
Tai nạn | Có | Chi tiết | |
| 2853 | V88.6 |
Người bị thương trong va chạm giữa tầu hỏa hay phương tiện đi trên ray với ô tô không phải giao thông
Tai nạn
|
Tai nạn | Có | Chi tiết | |
| 2854 | V88.7 |
Người bị thương trong va chạm giữa các xe có động cơ biết rõ đặc điểm khác không phải giao thông
Tai nạn
|
Tai nạn | Có | Chi tiết | |
| 2855 | V88.8 |
Người bị thương trong tai nạn giao thông biết rõ đặc điểm khác, không có va chạm, liên quan đến xe động cơ, không phải do giao thông
Tai nạn
|
Tai nạn | Có | Chi tiết | |
| 2856 | V88.9 |
Người bị thương trong tai nạn giao thông khác biết rõ đặc điểm (có va chạm) (không có va chạm) liên quan đến xe không động cơ, không phải do giao thông
Tai nạn
|
Tai nạn | Có | Chi tiết | |
| 2857 | V89 |
Tai nạn xe có hay không có động cơ không biết loại xe
Tai nạn
|
Tai nạn | Có | Chi tiết | |
| 2858 | V89.0 |
Người bị thương trong tai nạn xe động cơ không biết rõ đặc điểm, không phải do giao thông
Tai nạn
|
Tai nạn | Có | Chi tiết | |
| 2859 | V89.1 |
Người bị thương trong tai nạn xe không có động cơ, không rõ đặc điểm, không phải do giao thông không phải do giao thông
Tai nạn
|
Tai nạn | Có | Chi tiết | |
| 2860 | V89.2 |
Người bị thương trong tai nạn xe có động cơ không biết rõ đặc điểm, giao thông
Tai nạn
|
Tai nạn | Có | Chi tiết | |
| 2861 | V89.3 |
Người bị thương trong tai nạn xe không động cơ không biết rõ đặc điểm, giao thông
Tai nạn
|
Tai nạn | Có | Chi tiết | |
| 2862 | X86 |
Tấn công bằng chất ăn da
Tấn công
|
Tấn công | Có | Chi tiết | |
| 2863 | X87 |
Tấn công bằng chất diệt súc vật
Tấn công
|
Tấn công | Có | Chi tiết | |
| 2864 | X88 |
Tấn công bằng khí và hơi nước
Tấn công
|
Tấn công | Có | Chi tiết | |
| 2865 | X89 |
Tấn công bằng hóa chất hay chất có hại khác biết rõ đặc điểm
Tấn công
|
Tấn công | Có | Chi tiết | |
| 2866 | X90 |
Tấn công bằng hóa chất hay chất có hại không rõ đặc điểm
Tấn công
|
Tấn công | Có | Chi tiết | |
| 2867 | X91 |
Tấn công bằng treo, làm nghẹt, ngạt thở
Tấn công
|
Tấn công | Có | Chi tiết | |
| 2868 | X92 |
Tấn công bằng bỏ xuống nước, làm ngập nước
Tấn công
|
Tấn công | Có | Chi tiết | |
| 2869 | Z74.8 |
Các vấn đề khác liên quan đến phụ thuộc của bản thân vào người chăm sóc
Người bệnh đến cơ sở y tế trong các hoàn cảnh khác
|
Người bệnh đến cơ sở y tế trong các hoàn cảnh khác | Có | Chi tiết | |
| 2870 | Z74.9 |
Vấn đề liên quan đến lệ thuộc của bản thân vào người chăm sóc, không đặc hiệu
Người bệnh đến cơ sở y tế trong các hoàn cảnh khác
|
Người bệnh đến cơ sở y tế trong các hoàn cảnh khác | Có | Chi tiết | |
| 2871 | Z75 |
Những vấn đề liên quan đến phương tiện y học và chăm sóc sức khỏe khác
Người bệnh đến cơ sở y tế trong các hoàn cảnh khác
|
Người bệnh đến cơ sở y tế trong các hoàn cảnh khác | Có | Chi tiết | |
| 2872 | Z75.0 |
Các dịch vụ y học không có sẵn tại nhà
Người bệnh đến cơ sở y tế trong các hoàn cảnh khác
|
Người bệnh đến cơ sở y tế trong các hoàn cảnh khác | Có | Chi tiết | |
| 2873 | Z75.1 |
Người chờ đợi được thu nhận vào một cơ sở thích hợp nào đó
Người bệnh đến cơ sở y tế trong các hoàn cảnh khác
|
Người bệnh đến cơ sở y tế trong các hoàn cảnh khác | Có | Chi tiết | |
| 2874 | Z75.2 |
Giai đoạn chờ đợi để kiểm tra và điều trị
Người bệnh đến cơ sở y tế trong các hoàn cảnh khác
|
Người bệnh đến cơ sở y tế trong các hoàn cảnh khác | Có | Chi tiết | |
| 2875 | Z75.3 |
Không sử dụng được và không tiếp cận được các phương tiện chăm sóc
Người bệnh đến cơ sở y tế trong các hoàn cảnh khác
|
Người bệnh đến cơ sở y tế trong các hoàn cảnh khác | Có | Chi tiết |