Tra cứu danh mục ICD-10
Tìm kiếm theo mã ICD, tên bệnh, nhóm bệnh và chuyên khoa. Mặc định hiển thị 25 kết quả mỗi trang và có thể thay đổi số dòng hiển thị.
Kết quả ICD-10
36689 dòng
Nhấp vào nút Chi tiết để xem hồ sơ ICD-10 đầy đủ
| STT | Mã | Tên bệnh | Nhóm bệnh | Chuyên khoa | Hiệu lực | Xem |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2826 | M01.17* |
Viêm khớp do lao (A18.0†), cổ, bàn chân
Bệnh khớp
|
Bệnh khớp | Có | Chi tiết | |
| 2827 | M01.18* |
Viêm khớp do lao (A18.0†), vị trí khác
Bệnh khớp
|
Bệnh khớp | Có | Chi tiết | |
| 2828 | M01.19* |
Viêm khớp do lao (A18.0†), vị trí không xác định
Bệnh khớp
|
Bệnh khớp | Có | Chi tiết | |
| 2829 | M01.2* |
Viêm khớp trong bệnh Lyme (A69.2†)
Bệnh khớp
|
Bệnh khớp | Có | Chi tiết | |
| 2830 | T25.6 |
Ăn mòn độ hai tại cổ chân và bàn chân
Bỏng và ăn mòn
|
Bỏng và ăn mòn | Có | Chi tiết | |
| 2831 | T25.7 |
Ăn mòn độ ba tại cổ chân và bàn chân
Bỏng và ăn mòn
|
Bỏng và ăn mòn | Có | Chi tiết | |
| 2832 | T26 |
Bỏng và ăn mòn giới hạn tại mắt và phần phụ của mắt
Bỏng và ăn mòn
|
Bỏng và ăn mòn | Có | Chi tiết | |
| 2833 | T26.0 |
Bỏng tại mi mắt và vùng quanh nhãn cầu
Bỏng và ăn mòn
|
Bỏng và ăn mòn | Có | Chi tiết | |
| 2834 | T26.1 |
Bỏng tại giác mạc và túi kết mạc
Bỏng và ăn mòn
|
Bỏng và ăn mòn | Có | Chi tiết | |
| 2835 | T26.2 |
Bỏng với hậu quả gây vỡ và phá hủy nhãn cầu
Bỏng và ăn mòn
|
Bỏng và ăn mòn | Có | Chi tiết | |
| 2836 | T26.3 |
Bỏng tại phần khác của mắt và phần phụ của mắt
Bỏng và ăn mòn
|
Bỏng và ăn mòn | Có | Chi tiết | |
| 2837 | T26.4 |
Bỏng tại mắt và phần phụ của mắt, phần chưa xác định
Bỏng và ăn mòn
|
Bỏng và ăn mòn | Có | Chi tiết | |
| 2838 | T26.5 |
Ăn mòn tại mi mắt và vùng quanh nhãn cầu
Bỏng và ăn mòn
|
Bỏng và ăn mòn | Có | Chi tiết | |
| 2839 | T26.6 |
Ăn mòn tại giác mạc và túi kết mạc
Bỏng và ăn mòn
|
Bỏng và ăn mòn | Có | Chi tiết | |
| 2840 | T26.7 |
Ăn mòn với hậu quả gây vỡ và phá hủy nhãn cầu
Bỏng và ăn mòn
|
Bỏng và ăn mòn | Có | Chi tiết | |
| 2841 | T26.8 |
Ăn mòn tại phần khác của mắt và phần phụ của mắt
Bỏng và ăn mòn
|
Bỏng và ăn mòn | Có | Chi tiết | |
| 2842 | T26.9 |
Ăn mòn tại mắt và phần phụ mắt, phần chưa xác định
Bỏng và ăn mòn
|
Bỏng và ăn mòn | Có | Chi tiết | |
| 2843 | T27 |
Bỏng và ăn mòn đường hô hấp
Bỏng và ăn mòn
|
Bỏng và ăn mòn | Có | Chi tiết | |
| 2844 | T27.0 |
Bỏng thanh quản và khí quản
Bỏng và ăn mòn
|
Bỏng và ăn mòn | Có | Chi tiết | |
| 2845 | T27.1 |
Bỏng tác động thanh quản và khí quản với phổi
Bỏng và ăn mòn
|
Bỏng và ăn mòn | Có | Chi tiết | |
| 2846 | T27.2 |
Bỏng phần khác của đường hô hấp
Bỏng và ăn mòn
|
Bỏng và ăn mòn | Có | Chi tiết | |
| 2847 | T27.3 |
Bỏng đường hô hấp, phần chưa xác định
Bỏng và ăn mòn
|
Bỏng và ăn mòn | Có | Chi tiết | |
| 2848 | T27.4 |
Ăn mòn thanh quản và khí quản
Bỏng và ăn mòn
|
Bỏng và ăn mòn | Có | Chi tiết | |
| 2849 | T27.5 |
Ăn mòn tác động thanh quản và khí quản với phổi
Bỏng và ăn mòn
|
Bỏng và ăn mòn | Có | Chi tiết | |
| 2850 | T27.6 |
Ăn mòn phần khác của đường hô hấp
Bỏng và ăn mòn
|
Bỏng và ăn mòn | Có | Chi tiết |