Tra cứu danh mục ICD-10
Tìm kiếm theo mã ICD, tên bệnh, nhóm bệnh và chuyên khoa. Mặc định hiển thị 25 kết quả mỗi trang và có thể thay đổi số dòng hiển thị.
Kết quả ICD-10
36689 dòng
Nhấp vào nút Chi tiết để xem hồ sơ ICD-10 đầy đủ
| STT | Mã | Tên bệnh | Nhóm bệnh | Chuyên khoa | Hiệu lực | Xem |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 3226 | T79.5 |
Vô niệu do chấn thương
Một số biến chứng sớm của chấn thương
|
Một số biến chứng sớm của chấn thương | Có | Chi tiết | |
| 3227 | T79.6 |
Thiếu máu của cơ do chấn thương
Một số biến chứng sớm của chấn thương
|
Một số biến chứng sớm của chấn thương | Có | Chi tiết | |
| 3228 | T79.7 |
Khí thũng do chấn thương
Một số biến chứng sớm của chấn thương
|
Một số biến chứng sớm của chấn thương | Có | Chi tiết | |
| 3229 | T79.8 |
Biến chứng sớm khác của chấn thương
Một số biến chứng sớm của chấn thương
|
Một số biến chứng sớm của chấn thương | Có | Chi tiết | |
| 3230 | T79.9 |
Biến chứng sớm chưa xác định của chấn thương
Một số biến chứng sớm của chấn thương
|
Một số biến chứng sớm của chấn thương | Có | Chi tiết | |
| 3231 | T80 |
Biến chứng huyết quản sau tiêm truyền, truyền máu và tiêm thuốc
Biến chứng phẫu thuật và chăm sóc y tế không xếp loại ở nơi khác
|
Biến chứng phẫu thuật và chăm sóc y tế không xếp loại ở nơi khác | Có | Chi tiết | |
| 3232 | T80.0 |
Nghẽn mạch không khí sau tiêm truyền, truyền máu và tiêm thuốc
Biến chứng phẫu thuật và chăm sóc y tế không xếp loại ở nơi khác
|
Biến chứng phẫu thuật và chăm sóc y tế không xếp loại ở nơi khác | Có | Chi tiết | |
| 3233 | T80.1 |
Biến chứng huyết quản sau tiêm truyền, truyền máu và tiêm thuốc
Biến chứng phẫu thuật và chăm sóc y tế không xếp loại ở nơi khác
|
Biến chứng phẫu thuật và chăm sóc y tế không xếp loại ở nơi khác | Có | Chi tiết | |
| 3234 | T80.2 |
Nhiễm trùng sau tiêm truyền, truyền máu và tiêm thuốc
Biến chứng phẫu thuật và chăm sóc y tế không xếp loại ở nơi khác
|
Biến chứng phẫu thuật và chăm sóc y tế không xếp loại ở nơi khác | Có | Chi tiết | |
| 3235 | T80.3 |
Phản ứng tương tác ABO
Biến chứng phẫu thuật và chăm sóc y tế không xếp loại ở nơi khác
|
Biến chứng phẫu thuật và chăm sóc y tế không xếp loại ở nơi khác | Có | Chi tiết | |
| 3236 | T80.4 |
Phản ứng tương tác Rh
Biến chứng phẫu thuật và chăm sóc y tế không xếp loại ở nơi khác
|
Biến chứng phẫu thuật và chăm sóc y tế không xếp loại ở nơi khác | Có | Chi tiết | |
| 3237 | V19 |
Người đi xe đạp bị thương trong những Tai nạn xe cộ khác, không rõ đặc điểm
Tai nạn
|
Tai nạn | Có | Chi tiết | |
| 3238 | V19.0 |
Người lái xe bị thương khi va chạm với xe động cơ khác không rõ đặc điểm trong tai nạn không phải do tai nạn giao thông
Tai nạn
|
Tai nạn | Có | Chi tiết | |
| 3239 | V19.1 |
Hành khách bị thương khi va chạm với xe động cơ khác không rõ đặc điểm trong tai nạn không phải do giao thông
Tai nạn
|
Tai nạn | Có | Chi tiết | |
| 3240 | Y88 |
Di chứng của chăm sóc ngoại khoa và nội khoa như là nguyên nhân bên ngoài
Di chứng của các nguyên nhân bên ngoài gây biến chứng và tử vong
|
Di chứng của các nguyên nhân bên ngoài gây biến chứng và tử vong | Có | Chi tiết | |
| 3241 | Y88.0 |
Di chứng của tác dụng ngược lại của thuốc, dược chất hay sinh chất dùng trong điều trị
Di chứng của các nguyên nhân bên ngoài gây biến chứng và tử vong
|
Di chứng của các nguyên nhân bên ngoài gây biến chứng và tử vong | Có | Chi tiết | |
| 3242 | Y88.1 |
Di chứng trong rủi ro của bệnh nhân trong thủ thuật nội, ngoại khoa
Di chứng của các nguyên nhân bên ngoài gây biến chứng và tử vong
|
Di chứng của các nguyên nhân bên ngoài gây biến chứng và tử vong | Có | Chi tiết | |
| 3243 | Y88.2 |
Di chứng của tác dụng phụ liên quan đến sử dụng thiết bị y tế trong chẩn đoán và điều trị
Di chứng của các nguyên nhân bên ngoài gây biến chứng và tử vong
|
Di chứng của các nguyên nhân bên ngoài gây biến chứng và tử vong | Có | Chi tiết | |
| 3244 | Y88.3 |
Di chứng của thủ thuật nội, ngoại khoa - coi như là nguyên nhân của phản ứng bất thường ở người bệnh, hay biến chứng sau này, mà không thấy rõ rủi ro trong lúc tiến hành thủ thuật
Di chứng của các nguyên nhân bên ngoài gây biến chứng và tử vong
|
Di chứng của các nguyên nhân bên ngoài gây biến chứng và tử vong | Có | Chi tiết | |
| 3245 | Y89 |
Di chứng của các nguyên nhân bên ngoài khác
Di chứng của các nguyên nhân bên ngoài gây biến chứng và tử vong
|
Di chứng của các nguyên nhân bên ngoài gây biến chứng và tử vong | Có | Chi tiết | |
| 3246 | Y89.0 |
Di chứng của can thiệp hợp pháp
Di chứng của các nguyên nhân bên ngoài gây biến chứng và tử vong
|
Di chứng của các nguyên nhân bên ngoài gây biến chứng và tử vong | Có | Chi tiết | |
| 3247 | Y89.1 |
Di chứng của hoạt động chiến tranh
Di chứng của các nguyên nhân bên ngoài gây biến chứng và tử vong
|
Di chứng của các nguyên nhân bên ngoài gây biến chứng và tử vong | Có | Chi tiết | |
| 3248 | Y89.9 |
Di chứng của nguyên nhân bên ngoài không xác định chính xác
Di chứng của các nguyên nhân bên ngoài gây biến chứng và tử vong
|
Di chứng của các nguyên nhân bên ngoài gây biến chứng và tử vong | Có | Chi tiết | |
| 3249 | Y90 |
Bằng chứng liên quan đến rượu xác định bằng mức cồn trong máu
Các yếu tố bổ sung liên quan đến các nguyên nhân gây ra bệnh tật và tử vong được sắp xếp ở nơi khác
|
Các yếu tố bổ sung liên quan đến các nguyên nhân gây ra bệnh tật và tử vong được sắp xếp ở nơi khác | Có | Chi tiết | |
| 3250 | Y90.0 |
Mức cồn trong máu dưới 20 mg/100 ml
Các yếu tố bổ sung liên quan đến các nguyên nhân gây ra bệnh tật và tử vong được sắp xếp ở nơi khác
|
Các yếu tố bổ sung liên quan đến các nguyên nhân gây ra bệnh tật và tử vong được sắp xếp ở nơi khác | Có | Chi tiết |