Tra cứu danh mục ICD-10
Tìm kiếm theo mã ICD, tên bệnh, nhóm bệnh và chuyên khoa. Mặc định hiển thị 25 kết quả mỗi trang và có thể thay đổi số dòng hiển thị.
Kết quả ICD-10
36689 dòng
Nhấp vào nút Chi tiết để xem hồ sơ ICD-10 đầy đủ
| STT | Mã | Tên bệnh | Nhóm bệnh | Chuyên khoa | Hiệu lực | Xem |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 3651 | Z10.3 |
Kiểm tra sức khỏe tổng quát thường quy cho các đội thể thao
Những người đến cơ sở y tế để khám và kiểm tra sức khỏe
|
Những người đến cơ sở y tế để khám và kiểm tra sức khỏe | Có | Chi tiết | |
| 3652 | Z10.8 |
Kiểm tra sức khỏe tổng quát thường quy cho các nhóm dân cư xác định khác
Những người đến cơ sở y tế để khám và kiểm tra sức khỏe
|
Những người đến cơ sở y tế để khám và kiểm tra sức khỏe | Có | Chi tiết | |
| 3653 | Z11 |
Khám sàng lọc đặc biệt các bệnh nhiễm khuẩn và ký sinh trùng
Những người đến cơ sở y tế để khám và kiểm tra sức khỏe
|
Những người đến cơ sở y tế để khám và kiểm tra sức khỏe | Có | Chi tiết | |
| 3654 | Z11.0 |
Khám sàng lọc đặc biệt về các bệnh nhiễm khuẩn đường ruột
Những người đến cơ sở y tế để khám và kiểm tra sức khỏe
|
Những người đến cơ sở y tế để khám và kiểm tra sức khỏe | Có | Chi tiết | |
| 3655 | Z11.1 |
Khám sàng lọc đặc biệt về lao phổi
Những người đến cơ sở y tế để khám và kiểm tra sức khỏe
|
Những người đến cơ sở y tế để khám và kiểm tra sức khỏe | Có | Chi tiết | |
| 3656 | Z11.2 |
Khám sàng lọc đặc biệt về các bệnh nhiễm khuẩn khác
Những người đến cơ sở y tế để khám và kiểm tra sức khỏe
|
Những người đến cơ sở y tế để khám và kiểm tra sức khỏe | Có | Chi tiết | |
| 3657 | Z11.3 |
Khám sàng lọc đặc biệt về các nhiễm khuẩn có đường lây chủ yếu qua tình dục
Những người đến cơ sở y tế để khám và kiểm tra sức khỏe
|
Những người đến cơ sở y tế để khám và kiểm tra sức khỏe | Có | Chi tiết | |
| 3658 | Z11.4 |
Khám sàng lọc đặc biệt về virus suy giảm miễn dịch người (HIV)
Những người đến cơ sở y tế để khám và kiểm tra sức khỏe
|
Những người đến cơ sở y tế để khám và kiểm tra sức khỏe | Có | Chi tiết | |
| 3659 | Z11.5 |
Khám sàng lọc đặc biệt về các bệnh virus khác
Những người đến cơ sở y tế để khám và kiểm tra sức khỏe
|
Những người đến cơ sở y tế để khám và kiểm tra sức khỏe | Có | Chi tiết | |
| 3660 | Z11.6 |
Khám sàng lọc đặc biệt về các bệnh do động vật đơn bào khác và giun sán
Những người đến cơ sở y tế để khám và kiểm tra sức khỏe
|
Những người đến cơ sở y tế để khám và kiểm tra sức khỏe | Có | Chi tiết | |
| 3661 | Z11.8 |
Khám sàng lọc đặc biệt về các bệnh nhiễm khuẩn và ký sinh vật khác
Những người đến cơ sở y tế để khám và kiểm tra sức khỏe
|
Những người đến cơ sở y tế để khám và kiểm tra sức khỏe | Có | Chi tiết | |
| 3662 | Z11.9 |
Khám sàng lọc đặc biệt về các bệnh nhiễm khuẩn và ký sinh vật khác, không đặc hiệu
Những người đến cơ sở y tế để khám và kiểm tra sức khỏe
|
Những người đến cơ sở y tế để khám và kiểm tra sức khỏe | Có | Chi tiết | |
| 3663 | Z12 |
Khám sàng lọc đặc biệt các khối u
Những người đến cơ sở y tế để khám và kiểm tra sức khỏe
|
Những người đến cơ sở y tế để khám và kiểm tra sức khỏe | Có | Chi tiết | |
| 3664 | Z12.0 |
Khám sàng lọc đặc biệt u dạ dày
Những người đến cơ sở y tế để khám và kiểm tra sức khỏe
|
Những người đến cơ sở y tế để khám và kiểm tra sức khỏe | Có | Chi tiết | |
| 3665 | Z12.1 |
Khám sàng lọc đặc biệt u đường ruột
Những người đến cơ sở y tế để khám và kiểm tra sức khỏe
|
Những người đến cơ sở y tế để khám và kiểm tra sức khỏe | Có | Chi tiết | |
| 3666 | S91.2 |
Vết thương hở tại ngón chân với tổn thương móng
Tổn thương tại cổ chân và bàn chân
|
Tổn thương tại cổ chân và bàn chân | Có | Chi tiết | |
| 3667 | S91.3 |
Vết thương hở tại phần khác của bàn chân
Tổn thương tại cổ chân và bàn chân
|
Tổn thương tại cổ chân và bàn chân | Có | Chi tiết | |
| 3668 | S91.7 |
Đa vết thương hở ở cẳng chân và bàn chân
Tổn thương tại cổ chân và bàn chân
|
Tổn thương tại cổ chân và bàn chân | Có | Chi tiết | |
| 3669 | S91.70 |
Đa vết thương hở ở cẳng chân và bàn chân, gãy kín
Tổn thương tại cổ chân và bàn chân
|
Tổn thương tại cổ chân và bàn chân | Có | Chi tiết | |
| 3670 | S91.71 |
Đa vết thương hở ở cẳng chân và bàn chân, gãy hở
Tổn thương tại cổ chân và bàn chân
|
Tổn thương tại cổ chân và bàn chân | Có | Chi tiết | |
| 3671 | S92 |
Gãy xương bàn chân, trừ cổ chân
Tổn thương tại cổ chân và bàn chân
|
Tổn thương tại cổ chân và bàn chân | Có | Chi tiết | |
| 3672 | S92.0 |
Gãy xương gót
Tổn thương tại cổ chân và bàn chân
|
Tổn thương tại cổ chân và bàn chân | Có | Chi tiết | |
| 3673 | S92.00 |
Gãy xương gót, gãy kín
Tổn thương tại cổ chân và bàn chân
|
Tổn thương tại cổ chân và bàn chân | Có | Chi tiết | |
| 3674 | S92.01 |
Gãy xương gót, gãy hở
Tổn thương tại cổ chân và bàn chân
|
Tổn thương tại cổ chân và bàn chân | Có | Chi tiết | |
| 3675 | S92.1 |
Gãy xương mắt cá
Tổn thương tại cổ chân và bàn chân
|
Tổn thương tại cổ chân và bàn chân | Có | Chi tiết |