Tra cứu danh mục ICD-10
Tìm kiếm theo mã ICD, tên bệnh, nhóm bệnh và chuyên khoa. Mặc định hiển thị 25 kết quả mỗi trang và có thể thay đổi số dòng hiển thị.
Kết quả ICD-10
36689 dòng
Nhấp vào nút Chi tiết để xem hồ sơ ICD-10 đầy đủ
| STT | Mã | Tên bệnh | Nhóm bệnh | Chuyên khoa | Hiệu lực | Xem |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 4051 | K80.2 |
Sỏi túi mật không có viêm túi mật
Bệnh túi mật, ống mật và tụy
|
Bệnh túi mật, ống mật và tụy | Có | Chi tiết | |
| 4052 | K80.3 |
Sỏi ống mật có viêm đường mật
Bệnh túi mật, ống mật và tụy
|
Bệnh túi mật, ống mật và tụy | Có | Chi tiết | |
| 4053 | K80.4 |
Sỏi đường mật có viêm túi mật
Bệnh túi mật, ống mật và tụy
|
Bệnh túi mật, ống mật và tụy | Có | Chi tiết | |
| 4054 | K80.5 |
Sỏi mật không viêm đường mật hay viêm túi mật
Bệnh túi mật, ống mật và tụy
|
Bệnh túi mật, ống mật và tụy | Có | Chi tiết | |
| 4055 | K80.8 |
Sỏi mật khác
Bệnh túi mật, ống mật và tụy
|
Bệnh túi mật, ống mật và tụy | Có | Chi tiết | |
| 4056 | K81 |
Viêm túi mật
Bệnh túi mật, ống mật và tụy
|
Bệnh túi mật, ống mật và tụy | Có | Chi tiết | |
| 4057 | K81.0 |
Viêm túi mật cấp
Bệnh túi mật, ống mật và tụy
|
Bệnh túi mật, ống mật và tụy | Có | Chi tiết | |
| 4058 | K81.1 |
Viêm túi mật mạn
Bệnh túi mật, ống mật và tụy
|
Bệnh túi mật, ống mật và tụy | Có | Chi tiết | |
| 4059 | K81.8 |
Viêm túi mật thể khác
Bệnh túi mật, ống mật và tụy
|
Bệnh túi mật, ống mật và tụy | Có | Chi tiết | |
| 4060 | K81.9 |
Viêm túi mật, không đặc hiệu
Bệnh túi mật, ống mật và tụy
|
Bệnh túi mật, ống mật và tụy | Có | Chi tiết | |
| 4061 | K82 |
Bệnh khác của túi mật
Bệnh túi mật, ống mật và tụy
|
Bệnh túi mật, ống mật và tụy | Có | Chi tiết | |
| 4062 | K82.0 |
Tắc túi mật
Bệnh túi mật, ống mật và tụy
|
Bệnh túi mật, ống mật và tụy | Có | Chi tiết | |
| 4063 | K82.1 |
Tràn dịch túi mật
Bệnh túi mật, ống mật và tụy
|
Bệnh túi mật, ống mật và tụy | Có | Chi tiết | |
| 4064 | M14.50* |
Bệnh khớp trong các bệnh nội tiết, dinh dưỡng và các bệnh chuyển hóa khác, Nhiều vị trí
Bệnh khớp
|
Bệnh khớp | Có | Chi tiết | |
| 4065 | M14.51* |
Bệnh khớp trong các bệnh nội tiết, dinh dưỡng và các bệnh chuyển hóa khác, vùng bả vai
Bệnh khớp
|
Bệnh khớp | Có | Chi tiết | |
| 4066 | M14.52* |
Bệnh khớp trong các bệnh nội tiết, dinh dưỡng và các bệnh chuyển hóa khác, cánh tay
Bệnh khớp
|
Bệnh khớp | Có | Chi tiết | |
| 4067 | M14.53* |
Bệnh khớp trong các bệnh nội tiết, dinh dưỡng và các bệnh chuyển hóa khác, cẳng tay
Bệnh khớp
|
Bệnh khớp | Có | Chi tiết | |
| 4068 | M14.54* |
Bệnh khớp trong các bệnh nội tiết, dinh dưỡng và các bệnh chuyển hóa khác, bàn tay
Bệnh khớp
|
Bệnh khớp | Có | Chi tiết | |
| 4069 | M14.55* |
Bệnh khớp trong các bệnh nội tiết, dinh dưỡng và các bệnh chuyển hóa khác, vùng chậu và đùi
Bệnh khớp
|
Bệnh khớp | Có | Chi tiết | |
| 4070 | M14.56* |
Bệnh khớp trong các bệnh nội tiết, dinh dưỡng và các bệnh chuyển hóa khác, cẳng chân
Bệnh khớp
|
Bệnh khớp | Có | Chi tiết | |
| 4071 | M14.57* |
Bệnh khớp trong các bệnh nội tiết, dinh dưỡng và các bệnh chuyển hóa khác, cổ, bàn chân
Bệnh khớp
|
Bệnh khớp | Có | Chi tiết | |
| 4072 | M14.58* |
Bệnh khớp trong các bệnh nội tiết, dinh dưỡng và các bệnh chuyển hóa khác, vị trí khác
Bệnh khớp
|
Bệnh khớp | Có | Chi tiết | |
| 4073 | M14.59* |
Bệnh khớp trong các bệnh nội tiết, dinh dưỡng và các bệnh chuyển hóa khác, vị trí không xác định
Bệnh khớp
|
Bệnh khớp | Có | Chi tiết | |
| 4074 | M14.6* |
Bệnh khớp do thần kinh
Bệnh khớp
|
Bệnh khớp | Có | Chi tiết | |
| 4075 | M14.60* |
Bệnh khớp do thần kinh, Nhiều vị trí
Bệnh khớp
|
Bệnh khớp | Có | Chi tiết |