Tra cứu danh mục ICD-10
Tìm kiếm theo mã ICD, tên bệnh, nhóm bệnh và chuyên khoa. Mặc định hiển thị 25 kết quả mỗi trang và có thể thay đổi số dòng hiển thị.
Kết quả ICD-10
36689 dòng
Nhấp vào nút Chi tiết để xem hồ sơ ICD-10 đầy đủ
| STT | Mã | Tên bệnh | Nhóm bệnh | Chuyên khoa | Hiệu lực | Xem |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 4126 | I65.3 |
Nghẽn tắc và hẹp nhiều động mạch và động mạch trước não hai bên
Bệnh mạch máu não
|
Bệnh mạch máu não | Có | Chi tiết | |
| 4127 | I65.8 |
Nghẽn tắc và hẹp của động mạch trước não khác
Bệnh mạch máu não
|
Bệnh mạch máu não | Có | Chi tiết | |
| 4128 | I65.9 |
Nghẽn tắc và hẹp của động mạch trước não không xác định
Bệnh mạch máu não
|
Bệnh mạch máu não | Có | Chi tiết | |
| 4129 | I66 |
Nghẽn tắc và hẹp động mạch não, không dẫn đến nhồi máu não
Bệnh mạch máu não
|
Bệnh mạch máu não | Có | Chi tiết | |
| 4130 | I66.0 |
Nghẽn tắc và hẹp động mạch não giữa
Bệnh mạch máu não
|
Bệnh mạch máu não | Có | Chi tiết | |
| 4131 | I66.1 |
Nghẽn tắc và hẹp động mạch não trước
Bệnh mạch máu não
|
Bệnh mạch máu não | Có | Chi tiết | |
| 4132 | I66.2 |
Nghẽn tắc và hẹp động mạch não sau
Bệnh mạch máu não
|
Bệnh mạch máu não | Có | Chi tiết | |
| 4133 | I66.3 |
Nghẽn tắc và hẹp động mạch tiểu não
Bệnh mạch máu não
|
Bệnh mạch máu não | Có | Chi tiết | |
| 4134 | I66.4 |
Nghẽn tắc và hẹp nhiều động mạch não hai bên
Bệnh mạch máu não
|
Bệnh mạch máu não | Có | Chi tiết | |
| 4135 | I66.8 |
Nghẽn tắc và hẹp động mạch não khác
Bệnh mạch máu não
|
Bệnh mạch máu não | Có | Chi tiết | |
| 4136 | I66.9 |
Nghẽn tắc và hẹp động mạch não, không xác định
Bệnh mạch máu não
|
Bệnh mạch máu não | Có | Chi tiết | |
| 4137 | I67 |
Bệnh mạch máu não khác
Bệnh mạch máu não
|
Bệnh mạch máu não | Có | Chi tiết | |
| 4138 | I67.0 |
Tách thành động mạch não, không vỡ
Bệnh mạch máu não
|
Bệnh mạch máu não | Có | Chi tiết | |
| 4139 | I67.1 |
Phình động mạch não, không vỡ
Bệnh mạch máu não
|
Bệnh mạch máu não | Có | Chi tiết | |
| 4140 | E61.5 |
Thiếu molypđen
Những bệnh thiếu dinh dưỡng khác
|
Những bệnh thiếu dinh dưỡng khác | Có | Chi tiết | |
| 4141 | E61.6 |
Thiếu vanadin
Những bệnh thiếu dinh dưỡng khác
|
Những bệnh thiếu dinh dưỡng khác | Có | Chi tiết | |
| 4142 | E61.7 |
Thiếu nhiều yếu tố dinh dưỡng
Những bệnh thiếu dinh dưỡng khác
|
Những bệnh thiếu dinh dưỡng khác | Có | Chi tiết | |
| 4143 | E61.8 |
Thiếu các yếu tố dinh dưỡng xác định khác
Những bệnh thiếu dinh dưỡng khác
|
Những bệnh thiếu dinh dưỡng khác | Có | Chi tiết | |
| 4144 | E61.9 |
Thiếu các yếu tố dinh dưỡng không đặc hiệu
Những bệnh thiếu dinh dưỡng khác
|
Những bệnh thiếu dinh dưỡng khác | Có | Chi tiết | |
| 4145 | E63 |
Thiếu dinh dưỡng khác
Những bệnh thiếu dinh dưỡng khác
|
Những bệnh thiếu dinh dưỡng khác | Có | Chi tiết | |
| 4146 | E63.0 |
Thiếu acid béo cần thiết [EFA)
Những bệnh thiếu dinh dưỡng khác
|
Những bệnh thiếu dinh dưỡng khác | Có | Chi tiết | |
| 4147 | E63.1 |
Mất cân đối trong thành phần thức ăn
Những bệnh thiếu dinh dưỡng khác
|
Những bệnh thiếu dinh dưỡng khác | Có | Chi tiết | |
| 4148 | E63.8 |
Thiếu dinh dưỡng đặc hiệu khác
Những bệnh thiếu dinh dưỡng khác
|
Những bệnh thiếu dinh dưỡng khác | Có | Chi tiết | |
| 4149 | E63.9 |
Thiếu dinh dưỡng, không đặc hiệu
Những bệnh thiếu dinh dưỡng khác
|
Những bệnh thiếu dinh dưỡng khác | Có | Chi tiết | |
| 4150 | E64 |
Di chứng của suy dinh dưỡng và bệnh thiếu dinh dưỡng khác
Những bệnh thiếu dinh dưỡng khác
|
Những bệnh thiếu dinh dưỡng khác | Có | Chi tiết |