Tra cứu danh mục ICD-10
Tìm kiếm theo mã ICD, tên bệnh, nhóm bệnh và chuyên khoa. Mặc định hiển thị 25 kết quả mỗi trang và có thể thay đổi số dòng hiển thị.
Kết quả ICD-10
36689 dòng
Nhấp vào nút Chi tiết để xem hồ sơ ICD-10 đầy đủ
| STT | Mã | Tên bệnh | Nhóm bệnh | Chuyên khoa | Hiệu lực | Xem |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 4326 | I00 |
Thấp không có tổn thương tim
Thấp khớp cấp
|
Thấp khớp cấp | Có | Chi tiết | |
| 4327 | K56.1 |
Lồng ruột
Bệnh đường ruột khác
|
Bệnh đường ruột khác | Có | Chi tiết | |
| 4328 | K56.2 |
Xoắn ruột
Bệnh đường ruột khác
|
Bệnh đường ruột khác | Có | Chi tiết | |
| 4329 | K56.3 |
Liệt ruột do sỏi
Bệnh đường ruột khác
|
Bệnh đường ruột khác | Có | Chi tiết | |
| 4330 | K56.4 |
Nghẹt ruột khác
Bệnh đường ruột khác
|
Bệnh đường ruột khác | Có | Chi tiết | |
| 4331 | K56.5 |
Dính ruột [thành dải] có tắc nghẽn
Bệnh đường ruột khác
|
Bệnh đường ruột khác | Có | Chi tiết | |
| 4332 | K56.6 |
Tắc ruột khác và không xác định
Bệnh đường ruột khác
|
Bệnh đường ruột khác | Có | Chi tiết | |
| 4333 | K56.7 |
Liệt ruột, không đặc hiệu
Bệnh đường ruột khác
|
Bệnh đường ruột khác | Có | Chi tiết | |
| 4334 | K57 |
Bệnh túi thừa của ruột
Bệnh đường ruột khác
|
Bệnh đường ruột khác | Có | Chi tiết | |
| 4335 | K57.0 |
Bệnh túi thừa của ruột non, có thủng và áp xe
Bệnh đường ruột khác
|
Bệnh đường ruột khác | Có | Chi tiết | |
| 4336 | K57.1 |
Bệnh túi thừa của ruột non, không thủng hay áp xe
Bệnh đường ruột khác
|
Bệnh đường ruột khác | Có | Chi tiết | |
| 4337 | K57.2 |
Bệnh túi thừa của đại tràng, có thủng và áp xe
Bệnh đường ruột khác
|
Bệnh đường ruột khác | Có | Chi tiết | |
| 4338 | K57.3 |
Bệnh túi thừa của đại tràng, không thủng hay áp xe
Bệnh đường ruột khác
|
Bệnh đường ruột khác | Có | Chi tiết | |
| 4339 | K57.4 |
Bệnh túi thừa của ruột non và đại tràng, có thủng và áp xe
Bệnh đường ruột khác
|
Bệnh đường ruột khác | Có | Chi tiết | |
| 4340 | K57.5 |
Bệnh túi thừa của cả ruột non và đại tràng, không thủng hay áp xe
Bệnh đường ruột khác
|
Bệnh đường ruột khác | Có | Chi tiết | |
| 4341 | K57.8 |
Bệnh túi thừa của ruột, vị trí không xác định, có thủng và áp xe
Bệnh đường ruột khác
|
Bệnh đường ruột khác | Có | Chi tiết | |
| 4342 | K57.9 |
Bệnh túi thừa của ruột, vị trí không xác định, không thủng hay áp xe
Bệnh đường ruột khác
|
Bệnh đường ruột khác | Có | Chi tiết | |
| 4343 | M17.2 |
Thoái hóa khớp gối sau chấn thương cả 2 bên
Bệnh khớp
|
Bệnh khớp | Có | Chi tiết | |
| 4344 | M17.3 |
Thoái hóa khớp gối sau chấn thương khác
Bệnh khớp
|
Bệnh khớp | Có | Chi tiết | |
| 4345 | M17.4 |
Thoái hóa khớp gối thứ phát khác cả 2 bên
Bệnh khớp
|
Bệnh khớp | Có | Chi tiết | |
| 4346 | M17.5 |
Thoái hóa khớp gối thứ phát khác
Bệnh khớp
|
Bệnh khớp | Có | Chi tiết | |
| 4347 | M17.9 |
Thoái hóa khớp gối không đặc hiệu
Bệnh khớp
|
Bệnh khớp | Có | Chi tiết | |
| 4348 | M18 |
thoái hóa khớp cổ - bàn ngón tay cái
Bệnh khớp
|
Bệnh khớp | Có | Chi tiết | |
| 4349 | M18.0 |
Thoái hóa khớp cổ bàn ngón tay cái cả 2 bên
Bệnh khớp
|
Bệnh khớp | Có | Chi tiết | |
| 4350 | M18.1 |
Các thoái hóa nguyên phát khác của khớp cổ - bàn ngón cái
Bệnh khớp
|
Bệnh khớp | Có | Chi tiết |