Tra cứu danh mục ICD-10
Tìm kiếm theo mã ICD, tên bệnh, nhóm bệnh và chuyên khoa. Mặc định hiển thị 25 kết quả mỗi trang và có thể thay đổi số dòng hiển thị.
Kết quả ICD-10
36689 dòng
Nhấp vào nút Chi tiết để xem hồ sơ ICD-10 đầy đủ
| STT | Mã | Tên bệnh | Nhóm bệnh | Chuyên khoa | Hiệu lực | Xem |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 4951 | K29.9 |
Viêm dạ dày tá tràng, không đặc hiệu
Bệnh của thực quản, dạ dày và tá tràng
|
Bệnh của thực quản, dạ dày và tá tràng | Có | Chi tiết | |
| 4952 | K30 |
Khó tiêu chức năng
Bệnh của thực quản, dạ dày và tá tràng
|
Bệnh của thực quản, dạ dày và tá tràng | Có | Chi tiết | |
| 4953 | K31 |
Bệnh khác của dạ dày và tá tràng
Bệnh của thực quản, dạ dày và tá tràng
|
Bệnh của thực quản, dạ dày và tá tràng | Có | Chi tiết | |
| 4954 | K31.0 |
Dãn dạ dày cấp
Bệnh của thực quản, dạ dày và tá tràng
|
Bệnh của thực quản, dạ dày và tá tràng | Có | Chi tiết | |
| 4955 | K31.1 |
Hẹp môn vị do phì đại ở người lớn
Bệnh của thực quản, dạ dày và tá tràng
|
Bệnh của thực quản, dạ dày và tá tràng | Có | Chi tiết | |
| 4956 | K31.2 |
Hẹp dạ dày và chít hẹp dạng đồng hồ cát
Bệnh của thực quản, dạ dày và tá tràng
|
Bệnh của thực quản, dạ dày và tá tràng | Có | Chi tiết | |
| 4957 | K31.3 |
Co thắt môn vị, không phân loại nơi khác
Bệnh của thực quản, dạ dày và tá tràng
|
Bệnh của thực quản, dạ dày và tá tràng | Có | Chi tiết | |
| 4958 | K31.4 |
Túi thừa dạ dày
Bệnh của thực quản, dạ dày và tá tràng
|
Bệnh của thực quản, dạ dày và tá tràng | Có | Chi tiết | |
| 4959 | K31.5 |
Tắc tá tràng
Bệnh của thực quản, dạ dày và tá tràng
|
Bệnh của thực quản, dạ dày và tá tràng | Có | Chi tiết | |
| 4960 | K31.6 |
Dò dạ dày và tá tràng
Bệnh của thực quản, dạ dày và tá tràng
|
Bệnh của thực quản, dạ dày và tá tràng | Có | Chi tiết | |
| 4961 | K31.7 |
Polyp dạ dày và tá tràng
Bệnh của thực quản, dạ dày và tá tràng
|
Bệnh của thực quản, dạ dày và tá tràng | Có | Chi tiết | |
| 4962 | K31.8 |
Bệnh dạ dày và tá tràng đặc hiệu khác
Bệnh của thực quản, dạ dày và tá tràng
|
Bệnh của thực quản, dạ dày và tá tràng | Có | Chi tiết | |
| 4963 | K31.9 |
Bệnh dạ dày và tá tràng, không đặc hiệu
Bệnh của thực quản, dạ dày và tá tràng
|
Bệnh của thực quản, dạ dày và tá tràng | Có | Chi tiết | |
| 4964 | K35 |
Viêm ruột thừa cấp
Bệnh ruột thừa
|
Bệnh ruột thừa | Có | Chi tiết | |
| 4965 | K35.0 |
Viêm ruột thừa với viêm phúc mạc toàn bộ
Bệnh ruột thừa
|
Bệnh ruột thừa | Có | Chi tiết | |
| 4966 | K35.1 |
Viêm ruột thừa cấp với áp xe phúc mạc
Bệnh ruột thừa
|
Bệnh ruột thừa | Có | Chi tiết | |
| 4967 | K35.2 |
Viêm ruột thừa cấp tính kèm viêm phúc mạc toàn bộ
Bệnh ruột thừa
|
Bệnh ruột thừa | Có | Chi tiết | |
| 4968 | K35.3 |
Viêm ruột thừa cấp tính kèm viêm phúc mạc khu trú
Bệnh ruột thừa
|
Bệnh ruột thừa | Có | Chi tiết | |
| 4969 | K35.8 |
Viêm ruột thừa cấp tính, khác và không đặc hiệu
Bệnh ruột thừa
|
Bệnh ruột thừa | Có | Chi tiết | |
| 4970 | K35.9 |
Viêm ruột thừa cấp - không đặc hiệu
Bệnh ruột thừa
|
Bệnh ruột thừa | Có | Chi tiết | |
| 4971 | K36 |
Viêm ruột thừa khác
Bệnh ruột thừa
|
Bệnh ruột thừa | Có | Chi tiết | |
| 4972 | K37 |
Viêm ruột thừa không đặc hiệu
Bệnh ruột thừa
|
Bệnh ruột thừa | Có | Chi tiết | |
| 4973 | K38 |
Bệnh khác của ruột thừa
Bệnh ruột thừa
|
Bệnh ruột thừa | Có | Chi tiết | |
| 4974 | K38.0 |
Tăng sản ở ruột thừa
Bệnh ruột thừa
|
Bệnh ruột thừa | Có | Chi tiết | |
| 4975 | K38.1 |
Sỏi ở ruột thừa
Bệnh ruột thừa
|
Bệnh ruột thừa | Có | Chi tiết |