Tra cứu danh mục ICD-10
Tìm kiếm theo mã ICD, tên bệnh, nhóm bệnh và chuyên khoa. Mặc định hiển thị 25 kết quả mỗi trang và có thể thay đổi số dòng hiển thị.
Kết quả ICD-10
36689 dòng
Nhấp vào nút Chi tiết để xem hồ sơ ICD-10 đầy đủ
| STT | Mã | Tên bệnh | Nhóm bệnh | Chuyên khoa | Hiệu lực | Xem |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 4926 | M09.12* |
Viêm khớp trẻ em trong bệnh Crohn (viêm ruột đoạn] (K50.-†), cánh tay
Bệnh khớp
|
Bệnh khớp | Có | Chi tiết | |
| 4927 | M09.13* |
Viêm khớp trẻ em trong bệnh Crohn (viêm ruột đoạn] (K50.-†), cẳng tay
Bệnh khớp
|
Bệnh khớp | Có | Chi tiết | |
| 4928 | M09.14* |
Viêm khớp trẻ em trong bệnh Crohn (viêm ruột đoạn] (K50.-†), bàn tay
Bệnh khớp
|
Bệnh khớp | Có | Chi tiết | |
| 4929 | M09.15* |
Viêm khớp trẻ em trong bệnh Crohn (viêm ruột đoạn] (K50.-†), vùng chậu và đùi
Bệnh khớp
|
Bệnh khớp | Có | Chi tiết | |
| 4930 | M09.16* |
Viêm khớp trẻ em trong bệnh Crohn (viêm ruột đoạn] (K50.-†), cẳng chân
Bệnh khớp
|
Bệnh khớp | Có | Chi tiết | |
| 4931 | M09.17* |
Viêm khớp trẻ em trong bệnh Crohn (viêm ruột đoạn] (K50.-†), cổ, bàn chân
Bệnh khớp
|
Bệnh khớp | Có | Chi tiết | |
| 4932 | M09.18* |
Viêm khớp trẻ em trong bệnh Crohn (viêm ruột đoạn] (K50.-†), vị trí khác
Bệnh khớp
|
Bệnh khớp | Có | Chi tiết | |
| 4933 | G82.0 |
Liệt mềm hai chi dưới
Bại não và những hội chứng liệt khác
|
Bại não và những hội chứng liệt khác | Có | Chi tiết | |
| 4934 | G82.1 |
Liệt cứng hai chi dưới
Bại não và những hội chứng liệt khác
|
Bại não và những hội chứng liệt khác | Có | Chi tiết | |
| 4935 | G82.2 |
Liệt hai chi dưới, không đặc hiệu
Bại não và những hội chứng liệt khác
|
Bại não và những hội chứng liệt khác | Có | Chi tiết | |
| 4936 | G82.3 |
Liệt mềm tứ chi
Bại não và những hội chứng liệt khác
|
Bại não và những hội chứng liệt khác | Có | Chi tiết | |
| 4937 | G82.4 |
Liệt cứng tứ chi
Bại não và những hội chứng liệt khác
|
Bại não và những hội chứng liệt khác | Có | Chi tiết | |
| 4938 | G82.5 |
Liệt tứ chi, không đặc hiệu
Bại não và những hội chứng liệt khác
|
Bại não và những hội chứng liệt khác | Có | Chi tiết | |
| 4939 | G83 |
Hội chứng liệt khác
Bại não và những hội chứng liệt khác
|
Bại não và những hội chứng liệt khác | Có | Chi tiết | |
| 4940 | G83.0 |
Liệt hai chi trên
Bại não và những hội chứng liệt khác
|
Bại não và những hội chứng liệt khác | Có | Chi tiết | |
| 4941 | G83.1 |
Liệt một chi dưới
Bại não và những hội chứng liệt khác
|
Bại não và những hội chứng liệt khác | Có | Chi tiết | |
| 4942 | G83.2 |
Liệt một chi trên
Bại não và những hội chứng liệt khác
|
Bại não và những hội chứng liệt khác | Có | Chi tiết | |
| 4943 | G83.3 |
Liệt một chi, không đặc hiệu
Bại não và những hội chứng liệt khác
|
Bại não và những hội chứng liệt khác | Có | Chi tiết | |
| 4944 | G83.4 |
Hội chứng đuôi ngựa
Bại não và những hội chứng liệt khác
|
Bại não và những hội chứng liệt khác | Có | Chi tiết | |
| 4945 | I98.1* |
Rối loạn tim mạch trong bệnh nhiễm trùng và ký sinh trùng khác phân loại nơi khác
Rối loạn khác và không xác định của hệ tuần hoàn
|
Rối loạn khác và không xác định của hệ tuần hoàn | Có | Chi tiết | |
| 4946 | K29.4 |
Viêm teo niêm mạc dạ dày mãn tính
Bệnh của thực quản, dạ dày và tá tràng
|
Bệnh của thực quản, dạ dày và tá tràng | Có | Chi tiết | |
| 4947 | K29.5 |
Viêm dạ dày mạn, không đặc hiệu
Bệnh của thực quản, dạ dày và tá tràng
|
Bệnh của thực quản, dạ dày và tá tràng | Có | Chi tiết | |
| 4948 | K29.6 |
Viêm dạ dày khác
Bệnh của thực quản, dạ dày và tá tràng
|
Bệnh của thực quản, dạ dày và tá tràng | Có | Chi tiết | |
| 4949 | K29.7 |
Viêm dạ dày, không đặc hiệu
Bệnh của thực quản, dạ dày và tá tràng
|
Bệnh của thực quản, dạ dày và tá tràng | Có | Chi tiết | |
| 4950 | K29.8 |
Viêm tá tràng
Bệnh của thực quản, dạ dày và tá tràng
|
Bệnh của thực quản, dạ dày và tá tràng | Có | Chi tiết |