Tra cứu danh mục ICD-10

Tìm kiếm theo mã ICD, tên bệnh, nhóm bệnh và chuyên khoa. Mặc định hiển thị 25 kết quả mỗi trang và có thể thay đổi số dòng hiển thị.

Reset
Kết quả ICD-10
Nhấp vào nút Chi tiết để xem hồ sơ ICD-10 đầy đủ
36689 dòng
STT Tên bệnh Nhóm bệnh Chuyên khoa Hiệu lực Xem
4876 G96
Bệnh khác của hệ thần kinh trung ương
Các bệnh khác của hệ thần kinh
Các bệnh khác của hệ thần kinh Chi tiết
4877 G96.0
Dò dịch não tủy
Các bệnh khác của hệ thần kinh
Các bệnh khác của hệ thần kinh Chi tiết
4878 G96.1
Bệnh màng não không phân loại nơi khác
Các bệnh khác của hệ thần kinh
Các bệnh khác của hệ thần kinh Chi tiết
4879 G96.8
Bệnh xác định khác của hệ thần kinh trung ương
Các bệnh khác của hệ thần kinh
Các bệnh khác của hệ thần kinh Chi tiết
4880 G96.9
Bệnh thần kinh trung ương, không đặc hiệu
Các bệnh khác của hệ thần kinh
Các bệnh khác của hệ thần kinh Chi tiết
4881 G97
Bệnh hệ thần kinh sau thủ thuật, không phân loại nơi khác
Các bệnh khác của hệ thần kinh
Các bệnh khác của hệ thần kinh Chi tiết
4882 G97.0
Dò dịch não tủy do chọc dò thắt lưng
Các bệnh khác của hệ thần kinh
Các bệnh khác của hệ thần kinh Chi tiết
4883 G97.1
Phản ứng khác đối với chọc dò thắt lưng
Các bệnh khác của hệ thần kinh
Các bệnh khác của hệ thần kinh Chi tiết
4884 G97.2
Hạ áp lực nội sọ sau dẫn lưu não thất
Các bệnh khác của hệ thần kinh
Các bệnh khác của hệ thần kinh Chi tiết
4885 G97.8
Bệnh khác của hệ thần kinh sau thủ thuật
Các bệnh khác của hệ thần kinh
Các bệnh khác của hệ thần kinh Chi tiết
4886 I21.9
Nhồi máu cơ tim cấp, không đặc hiệu
Bệnh tim thiếu máu cục bộ
Bệnh tim thiếu máu cục bộ Chi tiết
4887 I22
Nhồi máu cơ tim tiến triển
Bệnh tim thiếu máu cục bộ
Bệnh tim thiếu máu cục bộ Chi tiết
4888 I22.0
Nhồi máu cơ tim tiến triển của thành trước
Bệnh tim thiếu máu cục bộ
Bệnh tim thiếu máu cục bộ Chi tiết
4889 K43.3
Thoát vị cạnh miệng nối có tắc, không hoại thư
Thoát vị
Thoát vị Chi tiết
4890 K43.4
Thoát vị cạnh miệng nối có hoại thư
Thoát vị
Thoát vị Chi tiết
4891 K43.5
Thoát vị cạnh miệng nối không tắc hay hoại thư
Thoát vị
Thoát vị Chi tiết
4892 K43.6
Thoát vị bụng khác và không xác định có tắc nghẽn, không hoại thư
Thoát vị
Thoát vị Chi tiết
4893 L44.8
Các bệnh sẩn có vảy đặc hiệu khác
Bệnh sẩn có vảy
Bệnh sẩn có vảy Chi tiết
4894 L44.9
Các bệnh sẩn có vảy không điển hình
Bệnh sẩn có vảy
Bệnh sẩn có vảy Chi tiết
4895 L45
Các bệnh sẩn có vảy trong các bệnh đã phân loại ở nơi khác
Bệnh sẩn có vảy
Bệnh sẩn có vảy Chi tiết
4896 L45*
Các bệnh sẩn có vảy trong các bệnh đã phân loại ở nơi khác
Bệnh sẩn có vảy
Bệnh sẩn có vảy Chi tiết
4897 L50
Mày đay
Mày đay và hồng ban
Mày đay và hồng ban Chi tiết
4898 L50.0
Mày đay dị ứng
Mày đay và hồng ban
Mày đay và hồng ban Chi tiết
4899 L50.1
Mày đay tự phát
Mày đay và hồng ban
Mày đay và hồng ban Chi tiết
4900 L50.2
Mày đay do lạnh và nóng
Mày đay và hồng ban
Mày đay và hồng ban Chi tiết
Trang 196 / 1468