Tra cứu danh mục ICD-10
Tìm kiếm theo mã ICD, tên bệnh, nhóm bệnh và chuyên khoa. Mặc định hiển thị 25 kết quả mỗi trang và có thể thay đổi số dòng hiển thị.
Kết quả ICD-10
36689 dòng
Nhấp vào nút Chi tiết để xem hồ sơ ICD-10 đầy đủ
| STT | Mã | Tên bệnh | Nhóm bệnh | Chuyên khoa | Hiệu lực | Xem |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 4826 | S80.1 |
đụng giập tại phần khác và chưa xác định của cẳng chân
Tổn thương tại đầu gối và cẳng chân
|
Tổn thương tại đầu gối và cẳng chân | Có | Chi tiết | |
| 4827 | S80.7 |
Đa tổn thương nông tại cẳng chân
Tổn thương tại đầu gối và cẳng chân
|
Tổn thương tại đầu gối và cẳng chân | Có | Chi tiết | |
| 4828 | S80.8 |
Tổn thương nông khác tại cẳng chân
Tổn thương tại đầu gối và cẳng chân
|
Tổn thương tại đầu gối và cẳng chân | Có | Chi tiết | |
| 4829 | S80.9 |
Tổn thương nông tại cẳng chân chưa xác định
Tổn thương tại đầu gối và cẳng chân
|
Tổn thương tại đầu gối và cẳng chân | Có | Chi tiết | |
| 4830 | S81 |
Vết thương hở tại cẳng chân
Tổn thương tại đầu gối và cẳng chân
|
Tổn thương tại đầu gối và cẳng chân | Có | Chi tiết | |
| 4831 | S81.0 |
Vết thương hở đầu gối
Tổn thương tại đầu gối và cẳng chân
|
Tổn thương tại đầu gối và cẳng chân | Có | Chi tiết | |
| 4832 | S81.7 |
Đa vết thương hở chi dưới
Tổn thương tại đầu gối và cẳng chân
|
Tổn thương tại đầu gối và cẳng chân | Có | Chi tiết | |
| 4833 | S81.8 |
Vết thương hở phần khác của chi dưới
Tổn thương tại đầu gối và cẳng chân
|
Tổn thương tại đầu gối và cẳng chân | Có | Chi tiết | |
| 4834 | S81.9 |
Vết thương hở chi dưới, phần không xác định
Tổn thương tại đầu gối và cẳng chân
|
Tổn thương tại đầu gối và cẳng chân | Có | Chi tiết | |
| 4835 | S82 |
Gãy xương cẳng chân, bao gồm cổ chân
Tổn thương tại đầu gối và cẳng chân
|
Tổn thương tại đầu gối và cẳng chân | Có | Chi tiết | |
| 4836 | S82.0 |
Gãy xương bánh chè
Tổn thương tại đầu gối và cẳng chân
|
Tổn thương tại đầu gối và cẳng chân | Có | Chi tiết | |
| 4837 | S82.00 |
Gãy xương bánh chè, gãy kín
Tổn thương tại đầu gối và cẳng chân
|
Tổn thương tại đầu gối và cẳng chân | Có | Chi tiết | |
| 4838 | S82.01 |
Gãy xương bánh chè, gãy hở
Tổn thương tại đầu gối và cẳng chân
|
Tổn thương tại đầu gối và cẳng chân | Có | Chi tiết | |
| 4839 | S82.1 |
Gãy đầu trên của xương chày
Tổn thương tại đầu gối và cẳng chân
|
Tổn thương tại đầu gối và cẳng chân | Có | Chi tiết | |
| 4840 | S82.10 |
Gãy đầu trên của xương chày, gãy kín
Tổn thương tại đầu gối và cẳng chân
|
Tổn thương tại đầu gối và cẳng chân | Có | Chi tiết | |
| 4841 | V63 |
Người trên XTN bị thương khi va chạm với ô tô, tải, xe kéo
Tai nạn
|
Tai nạn | Có | Chi tiết | |
| 4842 | V64 |
Người trên XTN bị thương khi va chạm với XTN hay xe buýt
Tai nạn
|
Tai nạn | Có | Chi tiết | |
| 4843 | V65 |
Người trên XTN bị thương khi va chạm với tầu hỏa hay ô tô ray
Tai nạn
|
Tai nạn | Có | Chi tiết | |
| 4844 | V66 |
Người trên XTN bị thương khi va chạm với xe không động cơ khác
Tai nạn
|
Tai nạn | Có | Chi tiết | |
| 4845 | V67 |
Người trên XTN bị thương khi va chạm với vật cố định hay tĩnh vật
Tai nạn
|
Tai nạn | Có | Chi tiết | |
| 4846 | V68 |
Người trên XTN bị thương trong Tai nạn giao thông không có va chạm
Tai nạn
|
Tai nạn | Có | Chi tiết | |
| 4847 | V69 |
Người trên XTN bị thương trong Tai nạn giao thông khác không rõ đặc điểm
Tai nạn
|
Tai nạn | Có | Chi tiết | |
| 4848 | V69.0 |
Lái xe bị thương khi va chạm với xe có động cơ khác không rõ đặc điểm không phải trong tai nạn giao thông
Tai nạn
|
Tai nạn | Có | Chi tiết | |
| 4849 | V69.1 |
Người đi xe bị thương khi va chạm với xe có động cơ khác không rõ đặc điểm không phải trong tai nạn giao thông
Tai nạn
|
Tai nạn | Có | Chi tiết | |
| 4850 | V69.2 |
Người đi xe tải nặng không rõ đặc điểm bị thương khi va chạm với xe có động cơ không rõ đặc điểm khác không phải trong Tai nạn giao thông
Tai nạn
|
Tai nạn | Có | Chi tiết |