Tra cứu danh mục ICD-10
Tìm kiếm theo mã ICD, tên bệnh, nhóm bệnh và chuyên khoa. Mặc định hiển thị 25 kết quả mỗi trang và có thể thay đổi số dòng hiển thị.
Kết quả ICD-10
36689 dòng
Nhấp vào nút Chi tiết để xem hồ sơ ICD-10 đầy đủ
| STT | Mã | Tên bệnh | Nhóm bệnh | Chuyên khoa | Hiệu lực | Xem |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 4776 | L04.8 |
Viêm hạch bạch huyết cấp ở các vị trí khác
Nhiễm khuẩn da và mô dưới da
|
Nhiễm khuẩn da và mô dưới da | Có | Chi tiết | |
| 4777 | L04.9 |
Viêm bạch mạch huyết cấp, không đặc hiệu
Nhiễm khuẩn da và mô dưới da
|
Nhiễm khuẩn da và mô dưới da | Có | Chi tiết | |
| 4778 | L05 |
Kén nang lông
Nhiễm khuẩn da và mô dưới da
|
Nhiễm khuẩn da và mô dưới da | Có | Chi tiết | |
| 4779 | L05.0 |
Kén nang lông áp xe hóa
Nhiễm khuẩn da và mô dưới da
|
Nhiễm khuẩn da và mô dưới da | Có | Chi tiết | |
| 4780 | L05.9 |
Kén nang lông không áp xe hóa
Nhiễm khuẩn da và mô dưới da
|
Nhiễm khuẩn da và mô dưới da | Có | Chi tiết | |
| 4781 | L08 |
Nhiễm khuẩn khu trú khác của da và mô dưới da
Nhiễm khuẩn da và mô dưới da
|
Nhiễm khuẩn da và mô dưới da | Có | Chi tiết | |
| 4782 | L08.0 |
Viêm da mủ
Nhiễm khuẩn da và mô dưới da
|
Nhiễm khuẩn da và mô dưới da | Có | Chi tiết | |
| 4783 | L08.1 |
Bệnh Erythrasma
Nhiễm khuẩn da và mô dưới da
|
Nhiễm khuẩn da và mô dưới da | Có | Chi tiết | |
| 4784 | G72 |
Bệnh cơ khác
Bệnh của khớp thần kinh - cơ và cơ
|
Bệnh của khớp thần kinh - cơ và cơ | Có | Chi tiết | |
| 4785 | G72.0 |
Bệnh cơ do thuốc
Bệnh của khớp thần kinh - cơ và cơ
|
Bệnh của khớp thần kinh - cơ và cơ | Có | Chi tiết | |
| 4786 | G72.1 |
Bệnh cơ do rượu
Bệnh của khớp thần kinh - cơ và cơ
|
Bệnh của khớp thần kinh - cơ và cơ | Có | Chi tiết | |
| 4787 | G72.2 |
Bệnh cơ do độc tố khác
Bệnh của khớp thần kinh - cơ và cơ
|
Bệnh của khớp thần kinh - cơ và cơ | Có | Chi tiết | |
| 4788 | G72.3 |
Liệt chu kỳ
Bệnh của khớp thần kinh - cơ và cơ
|
Bệnh của khớp thần kinh - cơ và cơ | Có | Chi tiết | |
| 4789 | G72.4 |
Viêm cơ, không phân loại nơi khác
Bệnh của khớp thần kinh - cơ và cơ
|
Bệnh của khớp thần kinh - cơ và cơ | Có | Chi tiết | |
| 4790 | G72.8 |
Bệnh cơ xác định khác
Bệnh của khớp thần kinh - cơ và cơ
|
Bệnh của khớp thần kinh - cơ và cơ | Có | Chi tiết | |
| 4791 | G72.9 |
Bệnh cơ, không đặc hiệu
Bệnh của khớp thần kinh - cơ và cơ
|
Bệnh của khớp thần kinh - cơ và cơ | Có | Chi tiết | |
| 4792 | G73 |
Bệnh khớp thần kinh- cơ và cơ trong các bệnh phân loại nơi khác
Bệnh của khớp thần kinh - cơ và cơ
|
Bệnh của khớp thần kinh - cơ và cơ | Có | Chi tiết | |
| 4793 | G73* |
Bệnh khớp thần kinh- cơ và cơ trong các bệnh phân loại nơi khác
Bệnh của khớp thần kinh - cơ và cơ
|
Bệnh của khớp thần kinh - cơ và cơ | Có | Chi tiết | |
| 4794 | G73.0* |
Hội chứng nhược cơ trong bệnh nội tiết
Bệnh của khớp thần kinh - cơ và cơ
|
Bệnh của khớp thần kinh - cơ và cơ | Có | Chi tiết | |
| 4795 | G73.1* |
Hội chứng Lambert-Eaton (C80†
Bệnh của khớp thần kinh - cơ và cơ
|
Bệnh của khớp thần kinh - cơ và cơ | Có | Chi tiết | |
| 4796 | G73.2* |
Hội chứng nhược cơ khác trong u (C00-D48†)
Bệnh của khớp thần kinh - cơ và cơ
|
Bệnh của khớp thần kinh - cơ và cơ | Có | Chi tiết | |
| 4797 | G73.3* |
Hội chứng nhược cơ trong các bệnh khác phân loại nơi khác
Bệnh của khớp thần kinh - cơ và cơ
|
Bệnh của khớp thần kinh - cơ và cơ | Có | Chi tiết | |
| 4798 | G73.4* |
Bệnh cơ trong bệnh nhiễm trùng và ký sinh trùng phân loại nơi khác
Bệnh của khớp thần kinh - cơ và cơ
|
Bệnh của khớp thần kinh - cơ và cơ | Có | Chi tiết | |
| 4799 | G73.5* |
Bệnh cơ trong bệnh nội tiết
Bệnh của khớp thần kinh - cơ và cơ
|
Bệnh của khớp thần kinh - cơ và cơ | Có | Chi tiết | |
| 4800 | G73.6* |
Bệnh cơ trong bệnh chuyển hóa
Bệnh của khớp thần kinh - cơ và cơ
|
Bệnh của khớp thần kinh - cơ và cơ | Có | Chi tiết |