Tra cứu danh mục ICD-10

Tìm kiếm theo mã ICD, tên bệnh, nhóm bệnh và chuyên khoa. Mặc định hiển thị 25 kết quả mỗi trang và có thể thay đổi số dòng hiển thị.

Reset
Kết quả ICD-10
Nhấp vào nút Chi tiết để xem hồ sơ ICD-10 đầy đủ
36689 dòng
STT Tên bệnh Nhóm bệnh Chuyên khoa Hiệu lực Xem
4751 M25.8
Các bệnh khớp đặc hiệu khác
Bệnh khớp
Bệnh khớp Chi tiết
4752 M25.9
Các bệnh khớp không đặc hiệu
Bệnh khớp
Bệnh khớp Chi tiết
4753 I97.9
Rối loạn hệ tuần hoàn sau phẫu thuật, không đặc hiệu
Rối loạn khác và không xác định của hệ tuần hoàn
Rối loạn khác và không xác định của hệ tuần hoàn Chi tiết
4754 I98
Rối loạn khác của hệ tuần hoàn trong bệnh phân loại nơi khác
Rối loạn khác và không xác định của hệ tuần hoàn
Rối loạn khác và không xác định của hệ tuần hoàn Chi tiết
4755 I98*
Rối loạn khác của hệ tuần hoàn trong bệnh phân loại nơi khác
Rối loạn khác và không xác định của hệ tuần hoàn
Rối loạn khác và không xác định của hệ tuần hoàn Chi tiết
4756 I98.0*
Giang mai tim mạch
Rối loạn khác và không xác định của hệ tuần hoàn
Rối loạn khác và không xác định của hệ tuần hoàn Chi tiết
4757 L43
Lichen phẳng
Bệnh sẩn có vảy
Bệnh sẩn có vảy Chi tiết
4758 L43.0
Lichen phẳng phì đại
Bệnh sẩn có vảy
Bệnh sẩn có vảy Chi tiết
4759 L43.1
Lichen phẳng bọng nước
Bệnh sẩn có vảy
Bệnh sẩn có vảy Chi tiết
4760 L43.2
Phản ứng thuốc dạng lichen
Bệnh sẩn có vảy
Bệnh sẩn có vảy Chi tiết
4761 L43.3
Lichen phẳng bán cấp (hoạt tính)
Bệnh sẩn có vảy
Bệnh sẩn có vảy Chi tiết
4762 L43.8
Lichen phẳng khác
Bệnh sẩn có vảy
Bệnh sẩn có vảy Chi tiết
4763 L43.9
Lichen phẳng, không đặc hiệu
Bệnh sẩn có vảy
Bệnh sẩn có vảy Chi tiết
4764 L44
Các bệnh sẩn có vảy khác
Bệnh sẩn có vảy
Bệnh sẩn có vảy Chi tiết
4765 L44.0
Vảy phấn đỏ nang lông
Bệnh sẩn có vảy
Bệnh sẩn có vảy Chi tiết
4766 L44.1
Lichen hình chuỗi hạt
Bệnh sẩn có vảy
Bệnh sẩn có vảy Chi tiết
4767 L44.2
Lichen thành dải
Bệnh sẩn có vảy
Bệnh sẩn có vảy Chi tiết
4768 L44.3
Lichen dạng vằn
Bệnh sẩn có vảy
Bệnh sẩn có vảy Chi tiết
4769 L44.4
Viêm da đầu chi dạng sẩn ở trẻ em [Glannotti-Crosti]
Bệnh sẩn có vảy
Bệnh sẩn có vảy Chi tiết
4770 L03.9
Viêm mô bào không đặc hiệu
Nhiễm khuẩn da và mô dưới da
Nhiễm khuẩn da và mô dưới da Chi tiết
4771 L04
Viêm hạch bạch huyết cấp tính
Nhiễm khuẩn da và mô dưới da
Nhiễm khuẩn da và mô dưới da Chi tiết
4772 L04.0
Viêm hạch bạch huyết cấp ở mặt, đầu và cổ
Nhiễm khuẩn da và mô dưới da
Nhiễm khuẩn da và mô dưới da Chi tiết
4773 L04.1
Viêm bạch mạch huyết cấp ở thân
Nhiễm khuẩn da và mô dưới da
Nhiễm khuẩn da và mô dưới da Chi tiết
4774 L04.2
Viêm bạch mạch huyết cấp ở chi trên
Nhiễm khuẩn da và mô dưới da
Nhiễm khuẩn da và mô dưới da Chi tiết
4775 L04.3
Viêm bạch mạch huyết cấp ở chi dưới
Nhiễm khuẩn da và mô dưới da
Nhiễm khuẩn da và mô dưới da Chi tiết
Trang 191 / 1468