Tra cứu danh mục ICD-10
Tìm kiếm theo mã ICD, tên bệnh, nhóm bệnh và chuyên khoa. Mặc định hiển thị 25 kết quả mỗi trang và có thể thay đổi số dòng hiển thị.
Kết quả ICD-10
36689 dòng
Nhấp vào nút Chi tiết để xem hồ sơ ICD-10 đầy đủ
| STT | Mã | Tên bệnh | Nhóm bệnh | Chuyên khoa | Hiệu lực | Xem |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 4726 | M23.4 |
Dị vật nội khớp
Bệnh khớp
|
Bệnh khớp | Có | Chi tiết | |
| 4727 | M23.5 |
Tổn thương mất vững mãn tính của khớp gối
Bệnh khớp
|
Bệnh khớp | Có | Chi tiết | |
| 4728 | M23.6 |
Các đứt tự phát khác của dây chằng trong khớp gối
Bệnh khớp
|
Bệnh khớp | Có | Chi tiết | |
| 4729 | M23.8 |
Các bệnh bên trong khác của khớp gối
Bệnh khớp
|
Bệnh khớp | Có | Chi tiết | |
| 4730 | M23.9 |
Bệnh bên trong khớp gối không đặc hiệu
Bệnh khớp
|
Bệnh khớp | Có | Chi tiết | |
| 4731 | M24 |
Các tổn thương đặc hiệu khác ở khớp
Bệnh khớp
|
Bệnh khớp | Có | Chi tiết | |
| 4732 | M24.0 |
Dị vật nội khớp
Bệnh khớp
|
Bệnh khớp | Có | Chi tiết | |
| 4733 | M24.1 |
Các bệnh sụn khớp khác
Bệnh khớp
|
Bệnh khớp | Có | Chi tiết | |
| 4734 | M24.2 |
Bệnh dây chằng
Bệnh khớp
|
Bệnh khớp | Có | Chi tiết | |
| 4735 | M24.3 |
Trật và bán trật bệnh lý của khớp chưa được xếp loại ở mục khác
Bệnh khớp
|
Bệnh khớp | Có | Chi tiết | |
| 4736 | M24.4 |
Trật và bán trật khớp tái phát của khớp
Bệnh khớp
|
Bệnh khớp | Có | Chi tiết | |
| 4737 | M24.5 |
Cứng khớp
Bệnh khớp
|
Bệnh khớp | Có | Chi tiết | |
| 4738 | M24.6 |
Dính khớp
Bệnh khớp
|
Bệnh khớp | Có | Chi tiết | |
| 4739 | M24.7 |
Lồi vào trong ổ cối (protrusioacetabuli)
Bệnh khớp
|
Bệnh khớp | Có | Chi tiết | |
| 4740 | M24.8 |
Các bệnh khớp đặc hiệu khác không xếp loại ở mục khác
Bệnh khớp
|
Bệnh khớp | Có | Chi tiết | |
| 4741 | M24.9 |
Những bệnh lý khớp không đặc hiệu
Bệnh khớp
|
Bệnh khớp | Có | Chi tiết | |
| 4742 | M25 |
Bệnh khớp khác, không được xếp loại ở mục khác
Bệnh khớp
|
Bệnh khớp | Có | Chi tiết | |
| 4743 | M25.0 |
Chảy máu khớp
Bệnh khớp
|
Bệnh khớp | Có | Chi tiết | |
| 4744 | M25.1 |
Rò khớp
Bệnh khớp
|
Bệnh khớp | Có | Chi tiết | |
| 4745 | M25.2 |
Lỏng lẻo khớp
Bệnh khớp
|
Bệnh khớp | Có | Chi tiết | |
| 4746 | M25.3 |
Các tổn thương mất vững khác của khớp
Bệnh khớp
|
Bệnh khớp | Có | Chi tiết | |
| 4747 | M25.4 |
Tràn dịch khớp
Bệnh khớp
|
Bệnh khớp | Có | Chi tiết | |
| 4748 | M25.5 |
Đau khớp
Bệnh khớp
|
Bệnh khớp | Có | Chi tiết | |
| 4749 | M25.6 |
cứng khớp, không xếp loại ở mục khác
Bệnh khớp
|
Bệnh khớp | Có | Chi tiết | |
| 4750 | M25.7 |
Gai xương
Bệnh khớp
|
Bệnh khớp | Có | Chi tiết |