Tra cứu danh mục ICD-10
Tìm kiếm theo mã ICD, tên bệnh, nhóm bệnh và chuyên khoa. Mặc định hiển thị 25 kết quả mỗi trang và có thể thay đổi số dòng hiển thị.
Kết quả ICD-10
36689 dòng
Nhấp vào nút Chi tiết để xem hồ sơ ICD-10 đầy đủ
| STT | Mã | Tên bệnh | Nhóm bệnh | Chuyên khoa | Hiệu lực | Xem |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 4676 | I48.9 |
Rung nhĩ và cuồng nhĩ, không đặc hiệu
Thể bệnh tim khác
|
Thể bệnh tim khác | Có | Chi tiết | |
| 4677 | I49 |
Loạn nhịp tim khác
Thể bệnh tim khác
|
Thể bệnh tim khác | Có | Chi tiết | |
| 4678 | I49.0 |
Rung thất và cuồng thất
Thể bệnh tim khác
|
Thể bệnh tim khác | Có | Chi tiết | |
| 4679 | I49.1 |
Ngoại tâm thu nhĩ
Thể bệnh tim khác
|
Thể bệnh tim khác | Có | Chi tiết | |
| 4680 | I49.2 |
Khử cực sớm vùng bộ nối
Thể bệnh tim khác
|
Thể bệnh tim khác | Có | Chi tiết | |
| 4681 | I49.3 |
Ngoại tâm thu thất
Thể bệnh tim khác
|
Thể bệnh tim khác | Có | Chi tiết | |
| 4682 | I49.4 |
Khử cực sớm khác và không xác định
Thể bệnh tim khác
|
Thể bệnh tim khác | Có | Chi tiết | |
| 4683 | I49.5 |
Hội chứng suy nút xoang
Thể bệnh tim khác
|
Thể bệnh tim khác | Có | Chi tiết | |
| 4684 | I49.8 |
Loạn nhịp tim xác định khác
Thể bệnh tim khác
|
Thể bệnh tim khác | Có | Chi tiết | |
| 4685 | I74.4 |
Thuyên tắc và huyết khối động mạch chi không đặc hiệu
Bệnh động mạch, tiểu động mạch và mao mạch
|
Bệnh động mạch, tiểu động mạch và mao mạch | Có | Chi tiết | |
| 4686 | I74.5 |
Thuyên tắc và huyết khối động mạch chậu
Bệnh động mạch, tiểu động mạch và mao mạch
|
Bệnh động mạch, tiểu động mạch và mao mạch | Có | Chi tiết | |
| 4687 | I74.8 |
Thuyên tắc và huyết khối động mạch khác
Bệnh động mạch, tiểu động mạch và mao mạch
|
Bệnh động mạch, tiểu động mạch và mao mạch | Có | Chi tiết | |
| 4688 | I74.9 |
Thuyên tắc và huyết khối động mạch, không xác định
Bệnh động mạch, tiểu động mạch và mao mạch
|
Bệnh động mạch, tiểu động mạch và mao mạch | Có | Chi tiết | |
| 4689 | I77 |
Các bệnh khác của hệ động mạch và tiểu động mạch
Bệnh động mạch, tiểu động mạch và mao mạch
|
Bệnh động mạch, tiểu động mạch và mao mạch | Có | Chi tiết | |
| 4690 | I77.0 |
Dò động - tĩnh mạch mắc phải
Bệnh động mạch, tiểu động mạch và mao mạch
|
Bệnh động mạch, tiểu động mạch và mao mạch | Có | Chi tiết | |
| 4691 | I77.1 |
Co hẹp động mạch
Bệnh động mạch, tiểu động mạch và mao mạch
|
Bệnh động mạch, tiểu động mạch và mao mạch | Có | Chi tiết | |
| 4692 | I77.2 |
Vỡ động mạch
Bệnh động mạch, tiểu động mạch và mao mạch
|
Bệnh động mạch, tiểu động mạch và mao mạch | Có | Chi tiết | |
| 4693 | I77.3 |
Loạn sản chun xơ cơ của động mạch
Bệnh động mạch, tiểu động mạch và mao mạch
|
Bệnh động mạch, tiểu động mạch và mao mạch | Có | Chi tiết | |
| 4694 | I77.4 |
Hội chứng chèn ép động mạch tạng
Bệnh động mạch, tiểu động mạch và mao mạch
|
Bệnh động mạch, tiểu động mạch và mao mạch | Có | Chi tiết | |
| 4695 | I77.5 |
Hoại tử động mạch
Bệnh động mạch, tiểu động mạch và mao mạch
|
Bệnh động mạch, tiểu động mạch và mao mạch | Có | Chi tiết | |
| 4696 | I77.6 |
Viêm động mạch, không đặc hiệu
Bệnh động mạch, tiểu động mạch và mao mạch
|
Bệnh động mạch, tiểu động mạch và mao mạch | Có | Chi tiết | |
| 4697 | I77.8 |
Bệnh xác định khác của động mạch và tiểu động mạch
Bệnh động mạch, tiểu động mạch và mao mạch
|
Bệnh động mạch, tiểu động mạch và mao mạch | Có | Chi tiết | |
| 4698 | I77.9 |
Bệnh động mạch và tiểu động mạch, không đặc hiệu
Bệnh động mạch, tiểu động mạch và mao mạch
|
Bệnh động mạch, tiểu động mạch và mao mạch | Có | Chi tiết | |
| 4699 | I78 |
Bệnh của mao mạch
Bệnh động mạch, tiểu động mạch và mao mạch
|
Bệnh động mạch, tiểu động mạch và mao mạch | Có | Chi tiết | |
| 4700 | I78.0 |
Dãn mạch di truyền xuất huyết
Bệnh động mạch, tiểu động mạch và mao mạch
|
Bệnh động mạch, tiểu động mạch và mao mạch | Có | Chi tiết |