Tra cứu danh mục ICD-10
Tìm kiếm theo mã ICD, tên bệnh, nhóm bệnh và chuyên khoa. Mặc định hiển thị 25 kết quả mỗi trang và có thể thay đổi số dòng hiển thị.
Kết quả ICD-10
36689 dòng
Nhấp vào nút Chi tiết để xem hồ sơ ICD-10 đầy đủ
| STT | Mã | Tên bệnh | Nhóm bệnh | Chuyên khoa | Hiệu lực | Xem |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 4626 | I68.1* |
Viêm động mạch não trong bệnh nhiễm trùng và ký sinh trùng phân loại nơi khác
Bệnh mạch máu não
|
Bệnh mạch máu não | Có | Chi tiết | |
| 4627 | I68.2* |
Viêm động mạch não trong bệnh khác phân loại nơi khác
Bệnh mạch máu não
|
Bệnh mạch máu não | Có | Chi tiết | |
| 4628 | I68.8* |
Ngập máu tăng ure máu trong bệnh thận mãn tính
Bệnh mạch máu não
|
Bệnh mạch máu não | Có | Chi tiết | |
| 4629 | I69 |
Di chứng bệnh mạch máu não
Bệnh mạch máu não
|
Bệnh mạch máu não | Có | Chi tiết | |
| 4630 | I69.0 |
Di chứng xuất huyết dưới màng nhện
Bệnh mạch máu não
|
Bệnh mạch máu não | Có | Chi tiết | |
| 4631 | I69.1 |
Di chứng xuất huyết nội sọ
Bệnh mạch máu não
|
Bệnh mạch máu não | Có | Chi tiết | |
| 4632 | I69.2 |
Di chứng xuất huyết nội sọ không do chấn thương khác
Bệnh mạch máu não
|
Bệnh mạch máu não | Có | Chi tiết | |
| 4633 | L02.3 |
Áp xe da, nhọt, cụm nhọt ở mông
Nhiễm khuẩn da và mô dưới da
|
Nhiễm khuẩn da và mô dưới da | Có | Chi tiết | |
| 4634 | L02.4 |
Áp xe da, nhọt, cụm nhọt ở chi
Nhiễm khuẩn da và mô dưới da
|
Nhiễm khuẩn da và mô dưới da | Có | Chi tiết | |
| 4635 | L02.8 |
Áp xe da, nhọt, cụm nhọt ở vị trí khác
Nhiễm khuẩn da và mô dưới da
|
Nhiễm khuẩn da và mô dưới da | Có | Chi tiết | |
| 4636 | L02.9 |
Áp xe da, nhọt, cụm nhọt không đặc hiệu
Nhiễm khuẩn da và mô dưới da
|
Nhiễm khuẩn da và mô dưới da | Có | Chi tiết | |
| 4637 | L03 |
Viêm mô bào
Nhiễm khuẩn da và mô dưới da
|
Nhiễm khuẩn da và mô dưới da | Có | Chi tiết | |
| 4638 | L03.0 |
Viêm mô bào ở ngón tay và ngón chân
Nhiễm khuẩn da và mô dưới da
|
Nhiễm khuẩn da và mô dưới da | Có | Chi tiết | |
| 4639 | L03.1 |
Viêm mô bào ở các phần khác của chi
Nhiễm khuẩn da và mô dưới da
|
Nhiễm khuẩn da và mô dưới da | Có | Chi tiết | |
| 4640 | L03.2 |
Viêm mô bào ở mặt
Nhiễm khuẩn da và mô dưới da
|
Nhiễm khuẩn da và mô dưới da | Có | Chi tiết | |
| 4641 | L03.3 |
Viêm mô bào ở thân
Nhiễm khuẩn da và mô dưới da
|
Nhiễm khuẩn da và mô dưới da | Có | Chi tiết | |
| 4642 | L03.8 |
Viêm mô bào ở vị trí khác
Nhiễm khuẩn da và mô dưới da
|
Nhiễm khuẩn da và mô dưới da | Có | Chi tiết | |
| 4643 | M20.5 |
Các biến dạng khác của ngón chân (mắc phải)
Bệnh khớp
|
Bệnh khớp | Có | Chi tiết | |
| 4644 | M20.6 |
Các biến dạng mắc phải khác của ngón chân không đặc hiệu
Bệnh khớp
|
Bệnh khớp | Có | Chi tiết | |
| 4645 | M21 |
Biến dạng mắc phải khác của chi
Bệnh khớp
|
Bệnh khớp | Có | Chi tiết | |
| 4646 | M21.0 |
Biến dạng vẹo ra ngoài, không xếp loại ở mục khác
Bệnh khớp
|
Bệnh khớp | Có | Chi tiết | |
| 4647 | M21.1 |
Biến dạng vẹo vào trong, không xếp loại ở mục khác
Bệnh khớp
|
Bệnh khớp | Có | Chi tiết | |
| 4648 | M21.2 |
Biến dạng gấp
Bệnh khớp
|
Bệnh khớp | Có | Chi tiết | |
| 4649 | M21.3 |
Biến dạng cổ tay hoặc bàn chân rủ(mắc phải)
Bệnh khớp
|
Bệnh khớp | Có | Chi tiết | |
| 4650 | M21.4 |
Biến dạng bàn chân phẳng (mắc phải)
Bệnh khớp
|
Bệnh khớp | Có | Chi tiết |