Tra cứu danh mục ICD-10
Tìm kiếm theo mã ICD, tên bệnh, nhóm bệnh và chuyên khoa. Mặc định hiển thị 25 kết quả mỗi trang và có thể thay đổi số dòng hiển thị.
Kết quả ICD-10
36689 dòng
Nhấp vào nút Chi tiết để xem hồ sơ ICD-10 đầy đủ
| STT | Mã | Tên bệnh | Nhóm bệnh | Chuyên khoa | Hiệu lực | Xem |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 4576 | I27 |
Các bệnh tim do phổi khác
Bệnh tim do phổi và bệnh tuần hoàn phổi
|
Bệnh tim do phổi và bệnh tuần hoàn phổi | Có | Chi tiết | |
| 4577 | I27.0 |
Tăng áp động mạch phổi nguyên phát
Bệnh tim do phổi và bệnh tuần hoàn phổi
|
Bệnh tim do phổi và bệnh tuần hoàn phổi | Có | Chi tiết | |
| 4578 | I27.1 |
Bệnh tim do gù vẹo cột sống
Bệnh tim do phổi và bệnh tuần hoàn phổi
|
Bệnh tim do phổi và bệnh tuần hoàn phổi | Có | Chi tiết | |
| 4579 | I27.2 |
Tăng huyết áp động mạch phổi thứ phát
Bệnh tim do phổi và bệnh tuần hoàn phổi
|
Bệnh tim do phổi và bệnh tuần hoàn phổi | Có | Chi tiết | |
| 4580 | I27.8 |
Bệnh tim do phổi đã xác định khác
Bệnh tim do phổi và bệnh tuần hoàn phổi
|
Bệnh tim do phổi và bệnh tuần hoàn phổi | Có | Chi tiết | |
| 4581 | I27.9 |
Bệnh tim do phổi, không đặc hiệu
Bệnh tim do phổi và bệnh tuần hoàn phổi
|
Bệnh tim do phổi và bệnh tuần hoàn phổi | Có | Chi tiết | |
| 4582 | I28 |
Bệnh mạch máu phổi khác
Bệnh tim do phổi và bệnh tuần hoàn phổi
|
Bệnh tim do phổi và bệnh tuần hoàn phổi | Có | Chi tiết | |
| 4583 | I28.0 |
Dò động - tĩnh mạch phổi
Bệnh tim do phổi và bệnh tuần hoàn phổi
|
Bệnh tim do phổi và bệnh tuần hoàn phổi | Có | Chi tiết | |
| 4584 | I28.1 |
Phình động mạch phổi
Bệnh tim do phổi và bệnh tuần hoàn phổi
|
Bệnh tim do phổi và bệnh tuần hoàn phổi | Có | Chi tiết | |
| 4585 | I28.8 |
Bệnh mạch máu phổi xác định khác
Bệnh tim do phổi và bệnh tuần hoàn phổi
|
Bệnh tim do phổi và bệnh tuần hoàn phổi | Có | Chi tiết | |
| 4586 | I28.9 |
Bệnh mạch máu phổi không đặc hiệu
Bệnh tim do phổi và bệnh tuần hoàn phổi
|
Bệnh tim do phổi và bệnh tuần hoàn phổi | Có | Chi tiết | |
| 4587 | I30 |
Viêm màng ngoài tim cấp
Thể bệnh tim khác
|
Thể bệnh tim khác | Có | Chi tiết | |
| 4588 | I30.0 |
Viêm màng ngoài tim cấp, không rõ nguyên nhân, không đặc hiệu
Thể bệnh tim khác
|
Thể bệnh tim khác | Có | Chi tiết | |
| 4589 | I30.1 |
Viêm màng ngoài tim nhiễm trùng
Thể bệnh tim khác
|
Thể bệnh tim khác | Có | Chi tiết | |
| 4590 | I30.8 |
Các thể khác của viêm màng ngoài tim cấp
Thể bệnh tim khác
|
Thể bệnh tim khác | Có | Chi tiết | |
| 4591 | I30.9 |
Viêm màng ngoài tim cấp, không đặc hiệu
Thể bệnh tim khác
|
Thể bệnh tim khác | Có | Chi tiết | |
| 4592 | I31 |
Các bệnh màng ngoài tim khác
Thể bệnh tim khác
|
Thể bệnh tim khác | Có | Chi tiết | |
| 4593 | I31.0 |
Viêm dày dính màng ngoài tim mạn
Thể bệnh tim khác
|
Thể bệnh tim khác | Có | Chi tiết | |
| 4594 | M23.20 |
Sụn chêm di lệch do tổn thương rách hay chấn thương cũ nhiều vị trí
Bệnh khớp
|
Bệnh khớp | Có | Chi tiết | |
| 4595 | M23.21 |
Sụn chêm di lệch do tổn thương rách hay chấn thương cũ 1dây chằng chéo trước hoặc sừng trước của sụn chêm trong
Bệnh khớp
|
Bệnh khớp | Có | Chi tiết | |
| 4596 | M23.22 |
Sụn chêm di lệch do tổn thương rách hay chấn thương cũ dây chằng chéo sau hoặc sừng sau của sụn chêm trong
Bệnh khớp
|
Bệnh khớp | Có | Chi tiết | |
| 4597 | M23.23 |
Sụn chêm di lệch do tổn thương rách hay chấn thương cũ dây chằng bên trong hoặc sụn chêm khác và không xác định
Bệnh khớp
|
Bệnh khớp | Có | Chi tiết | |
| 4598 | M23.24 |
Sụn chêm di lệch do tổn thương rách hay chấn thương cũ dây chằng bên ngoài hoặc sừng trước của sụn chêm ngoài
Bệnh khớp
|
Bệnh khớp | Có | Chi tiết | |
| 4599 | M23.25 |
Sụn chêm di lệch do tổn thương rách hay chấn thương cũ sừng sau của sụn chêm ngoài
Bệnh khớp
|
Bệnh khớp | Có | Chi tiết | |
| 4600 | M23.26 |
Sụn chêm di lệch do tổn thương rách hay chấn thương cũ sụn chêm ngoài khác và không xác định
Bệnh khớp
|
Bệnh khớp | Có | Chi tiết |