Tra cứu danh mục ICD-10
Tìm kiếm theo mã ICD, tên bệnh, nhóm bệnh và chuyên khoa. Mặc định hiển thị 25 kết quả mỗi trang và có thể thay đổi số dòng hiển thị.
Kết quả ICD-10
36689 dòng
Nhấp vào nút Chi tiết để xem hồ sơ ICD-10 đầy đủ
| STT | Mã | Tên bệnh | Nhóm bệnh | Chuyên khoa | Hiệu lực | Xem |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 4526 | L41.0 |
Vảy phấn dạng lichen và đậu mùa cấp tính
Bệnh sẩn có vảy
|
Bệnh sẩn có vảy | Có | Chi tiết | |
| 4527 | L41.1 |
Vảy phấn dạng lichen mãn tính
Bệnh sẩn có vảy
|
Bệnh sẩn có vảy | Có | Chi tiết | |
| 4528 | L41.2 |
Bệnh sẩn dạng lympho
Bệnh sẩn có vảy
|
Bệnh sẩn có vảy | Có | Chi tiết | |
| 4529 | L41.3 |
Á vảy nến thể mảng nhỏ
Bệnh sẩn có vảy
|
Bệnh sẩn có vảy | Có | Chi tiết | |
| 4530 | L41.4 |
Á vảy nến thể mảng lớn
Bệnh sẩn có vảy
|
Bệnh sẩn có vảy | Có | Chi tiết | |
| 4531 | M14.81* |
Bệnh khớp trong các bệnh đặc hiệu khác đã được phân loại mục khác, vùng bả vai
Bệnh khớp
|
Bệnh khớp | Có | Chi tiết | |
| 4532 | M14.82* |
Bệnh khớp trong các bệnh đặc hiệu khác đã được phân loại mục khác, cánh tay
Bệnh khớp
|
Bệnh khớp | Có | Chi tiết | |
| 4533 | M14.83* |
Bệnh khớp trong các bệnh đặc hiệu khác đã được phân loại mục khác, cẳng tay
Bệnh khớp
|
Bệnh khớp | Có | Chi tiết | |
| 4534 | M14.84* |
Bệnh khớp trong các bệnh đặc hiệu khác đã được phân loại mục khác, bàn tay
Bệnh khớp
|
Bệnh khớp | Có | Chi tiết | |
| 4535 | M14.85* |
Bệnh khớp trong các bệnh đặc hiệu khác đã được phân loại mục khác, vùng chậu và đùi
Bệnh khớp
|
Bệnh khớp | Có | Chi tiết | |
| 4536 | M14.86* |
Bệnh khớp trong các bệnh đặc hiệu khác đã được phân loại mục khác, cẳng chân
Bệnh khớp
|
Bệnh khớp | Có | Chi tiết | |
| 4537 | M14.87* |
Bệnh khớp trong các bệnh đặc hiệu khác đã được phân loại mục khác, cổ, bàn chân
Bệnh khớp
|
Bệnh khớp | Có | Chi tiết | |
| 4538 | M14.88* |
Bệnh khớp trong các bệnh đặc hiệu khác đã được phân loại mục khác, vị trí khác
Bệnh khớp
|
Bệnh khớp | Có | Chi tiết | |
| 4539 | M14.89* |
Bệnh khớp trong các bệnh đặc hiệu khác đã được phân loại mục khác, vị trí không xác định
Bệnh khớp
|
Bệnh khớp | Có | Chi tiết | |
| 4540 | M15 |
thoái hóa đa khớp
Bệnh khớp
|
Bệnh khớp | Có | Chi tiết | |
| 4541 | M15.0 |
thoái hóa khớp nguyên phát có tính gia đình
Bệnh khớp
|
Bệnh khớp | Có | Chi tiết | |
| 4542 | M15.1 |
Có hạt Heberden (có kèm tổn thương khớp)
Bệnh khớp
|
Bệnh khớp | Có | Chi tiết | |
| 4543 | M15.2 |
Hạt Bouchard (có kèm tổn thương khớp)
Bệnh khớp
|
Bệnh khớp | Có | Chi tiết | |
| 4544 | M15.3 |
thoái hóa nhiều khớp thứ phát
Bệnh khớp
|
Bệnh khớp | Có | Chi tiết | |
| 4545 | M15.4 |
thoái hóa khớp kiểu bào mòn
Bệnh khớp
|
Bệnh khớp | Có | Chi tiết | |
| 4546 | M15.8 |
Các thoái hóa đa khớp khác
Bệnh khớp
|
Bệnh khớp | Có | Chi tiết | |
| 4547 | M15.9 |
Các thoái hóa đa khớp không đặc hiệu
Bệnh khớp
|
Bệnh khớp | Có | Chi tiết | |
| 4548 | M16 |
thoái hóa khớp háng
Bệnh khớp
|
Bệnh khớp | Có | Chi tiết | |
| 4549 | M16.0 |
Thoái hóa khớp háng nguyên phát cả 2 bên
Bệnh khớp
|
Bệnh khớp | Có | Chi tiết | |
| 4550 | M16.1 |
Các thoái hóa khớp háng nguyên phát khác
Bệnh khớp
|
Bệnh khớp | Có | Chi tiết |