Tra cứu danh mục ICD-10

Tìm kiếm theo mã ICD, tên bệnh, nhóm bệnh và chuyên khoa. Mặc định hiển thị 25 kết quả mỗi trang và có thể thay đổi số dòng hiển thị.

Reset
Kết quả ICD-10
Nhấp vào nút Chi tiết để xem hồ sơ ICD-10 đầy đủ
36689 dòng
STT Tên bệnh Nhóm bệnh Chuyên khoa Hiệu lực Xem
4501 I45.1
Blốc nhánh phải khác và không xác định
Thể bệnh tim khác
Thể bệnh tim khác Chi tiết
4502 I45.2
Blốc hai nhánh
Thể bệnh tim khác
Thể bệnh tim khác Chi tiết
4503 I45.3
Blốc ba nhánh
Thể bệnh tim khác
Thể bệnh tim khác Chi tiết
4504 I45.4
Blốc trong thất không đặc hiệu
Thể bệnh tim khác
Thể bệnh tim khác Chi tiết
4505 I45.5
Blốc tim xác định khác
Thể bệnh tim khác
Thể bệnh tim khác Chi tiết
4506 I45.6
Hội chứng kích thích sớm (hội chứng tiền kích thích)
Thể bệnh tim khác
Thể bệnh tim khác Chi tiết
4507 I45.8
Rối loạn dẫn truyền, xác định khác
Thể bệnh tim khác
Thể bệnh tim khác Chi tiết
4508 I45.9
Rối loạn dẫn truyền không đặc hiệu
Thể bệnh tim khác
Thể bệnh tim khác Chi tiết
4509 I46
Ngưng tim
Thể bệnh tim khác
Thể bệnh tim khác Chi tiết
4510 I46.0
Ngưng tim với hồi sức thành công
Thể bệnh tim khác
Thể bệnh tim khác Chi tiết
4511 I46.1
Đột tử do tim (được mô tả)
Thể bệnh tim khác
Thể bệnh tim khác Chi tiết
4512 I46.9
Ngưng tim không đặc hiệu
Thể bệnh tim khác
Thể bệnh tim khác Chi tiết
4513 I47
Nhịp nhanh kịch phát
Thể bệnh tim khác
Thể bệnh tim khác Chi tiết
4514 I47.0
Loạn nhịp thất do cơ chế vòng vào lại
Thể bệnh tim khác
Thể bệnh tim khác Chi tiết
4515 I47.1
Nhịp nhanh trên thất
Thể bệnh tim khác
Thể bệnh tim khác Chi tiết
4516 I47.2
Nhịp nhanh thất
Thể bệnh tim khác
Thể bệnh tim khác Chi tiết
4517 I47.9
Nhịp nhanh kịch phát, không đặc hiệu
Thể bệnh tim khác
Thể bệnh tim khác Chi tiết
4518 L40.1
Vảy nến mủ toàn thân
Bệnh sẩn có vảy
Bệnh sẩn có vảy Chi tiết
4519 L40.2
Viêm da đầu chi liên tục
Bệnh sẩn có vảy
Bệnh sẩn có vảy Chi tiết
4520 L40.3
Vảy nến thể mủ ở gan bàn tay - bàn chân
Bệnh sẩn có vảy
Bệnh sẩn có vảy Chi tiết
4521 L40.4
Vảy nến thể giọt
Bệnh sẩn có vảy
Bệnh sẩn có vảy Chi tiết
4522 L40.5†
Vảy nến thể khớp M07.0- M07.3 M09.0
Bệnh sẩn có vảy
Bệnh sẩn có vảy Chi tiết
4523 L40.8
Vảy nến khác
Bệnh sẩn có vảy
Bệnh sẩn có vảy Chi tiết
4524 L40.9
Vảy nến, không điển hình
Bệnh sẩn có vảy
Bệnh sẩn có vảy Chi tiết
4525 L41
Á vảy nến
Bệnh sẩn có vảy
Bệnh sẩn có vảy Chi tiết
Trang 181 / 1468