Tra cứu danh mục ICD-10

Tìm kiếm theo mã ICD, tên bệnh, nhóm bệnh và chuyên khoa. Mặc định hiển thị 25 kết quả mỗi trang và có thể thay đổi số dòng hiển thị.

Reset
Kết quả ICD-10
Nhấp vào nút Chi tiết để xem hồ sơ ICD-10 đầy đủ
36689 dòng
STT Tên bệnh Nhóm bệnh Chuyên khoa Hiệu lực Xem
4451 K28.5
Loét dạ dày - hỗng tràng (Mạn hay không đặc hiệu có thủng)
Bệnh của thực quản, dạ dày và tá tràng
Bệnh của thực quản, dạ dày và tá tràng Chi tiết
4452 K28.6
Loét dạ dày - hỗng tràng (Mạn hay không đặc hiệu có xuất huyết hay thủng)
Bệnh của thực quản, dạ dày và tá tràng
Bệnh của thực quản, dạ dày và tá tràng Chi tiết
4453 K28.7
Loét dạ dày - hỗng tràng (Mạn không có xuất huyết hay thủng)
Bệnh của thực quản, dạ dày và tá tràng
Bệnh của thực quản, dạ dày và tá tràng Chi tiết
4454 K28.9
Loét dạ dày - hỗng tràng (Không xác định là cấp hay mạn, không xuất huyết hay thủng)
Bệnh của thực quản, dạ dày và tá tràng
Bệnh của thực quản, dạ dày và tá tràng Chi tiết
4455 K29
Viêm dạ dày và tá tràng
Bệnh của thực quản, dạ dày và tá tràng
Bệnh của thực quản, dạ dày và tá tràng Chi tiết
4456 K29.0
Viêm dạ dày xuất huyết cấp tính
Bệnh của thực quản, dạ dày và tá tràng
Bệnh của thực quản, dạ dày và tá tràng Chi tiết
4457 K29.1
Viêm dạ dày cấp khác
Bệnh của thực quản, dạ dày và tá tràng
Bệnh của thực quản, dạ dày và tá tràng Chi tiết
4458 K29.2
Viêm dạ dày do rượu
Bệnh của thực quản, dạ dày và tá tràng
Bệnh của thực quản, dạ dày và tá tràng Chi tiết
4459 K29.3
Viêm nông niêm mạc dạ dày mãn tính
Bệnh của thực quản, dạ dày và tá tràng
Bệnh của thực quản, dạ dày và tá tràng Chi tiết
4460 M14.31*
Viêm khớp và da nhiễm mỡ (E78.8†), vùng bả vai
Bệnh khớp
Bệnh khớp Chi tiết
4461 M14.32*
Viêm khớp và da nhiễm mỡ (E78.8†), cánh tay
Bệnh khớp
Bệnh khớp Chi tiết
4462 M14.33*
Viêm khớp và da nhiễm mỡ (E78.8†), cẳng tay
Bệnh khớp
Bệnh khớp Chi tiết
4463 M14.34*
Viêm khớp và da nhiễm mỡ (E78.8†), bàn tay
Bệnh khớp
Bệnh khớp Chi tiết
4464 M14.35*
Viêm khớp và da nhiễm mỡ (E78.8†), vùng chậu và đùi
Bệnh khớp
Bệnh khớp Chi tiết
4465 M14.36*
Viêm khớp và da nhiễm mỡ (E78.8†), cẳng chân
Bệnh khớp
Bệnh khớp Chi tiết
4466 M14.37*
Viêm khớp và da nhiễm mỡ (E78.8†), cổ, bàn chân
Bệnh khớp
Bệnh khớp Chi tiết
4467 M14.38*
Viêm khớp và da nhiễm mỡ (E78.8†), vị trí khác
Bệnh khớp
Bệnh khớp Chi tiết
4468 M14.39*
Viêm khớp và da nhiễm mỡ (E78.8†), vị trí không xác định
Bệnh khớp
Bệnh khớp Chi tiết
4469 M14.4*
Bệnh khớp nhiễm bột (E85.-†)
Bệnh khớp
Bệnh khớp Chi tiết
4470 M14.40*
Bệnh khớp nhiễm bột (E85.-†), Nhiều vị trí
Bệnh khớp
Bệnh khớp Chi tiết
4471 M14.41*
Bệnh khớp nhiễm bột (E85.-†), vùng bả vai
Bệnh khớp
Bệnh khớp Chi tiết
4472 M14.42*
Bệnh khớp nhiễm bột (E85.-†), cánh tay
Bệnh khớp
Bệnh khớp Chi tiết
4473 M14.43*
Bệnh khớp nhiễm bột (E85.-†), cẳng tay
Bệnh khớp
Bệnh khớp Chi tiết
4474 M14.44*
Bệnh khớp nhiễm bột (E85.-†), bàn tay
Bệnh khớp
Bệnh khớp Chi tiết
4475 M14.45*
Bệnh khớp nhiễm bột (E85.-†), vùng chậu và đùi
Bệnh khớp
Bệnh khớp Chi tiết
Trang 179 / 1468