Tra cứu danh mục ICD-10
Tìm kiếm theo mã ICD, tên bệnh, nhóm bệnh và chuyên khoa. Mặc định hiển thị 25 kết quả mỗi trang và có thể thay đổi số dòng hiển thị.
Kết quả ICD-10
36689 dòng
Nhấp vào nút Chi tiết để xem hồ sơ ICD-10 đầy đủ
| STT | Mã | Tên bệnh | Nhóm bệnh | Chuyên khoa | Hiệu lực | Xem |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 4651 | M21.5 |
Biến dạng bàn tay quặp, bàn tay vẹo, bàn chân quặp, bàn chân vẹo (mắc phải)
Bệnh khớp
|
Bệnh khớp | Có | Chi tiết | |
| 4652 | M21.6 |
Các biến dạng mắc phải khác của cổ chân và bàn chân
Bệnh khớp
|
Bệnh khớp | Có | Chi tiết | |
| 4653 | M21.7 |
Chi lệch (mắc phải)
Bệnh khớp
|
Bệnh khớp | Có | Chi tiết | |
| 4654 | M21.8 |
Biến dạng mắc phải đặc hiệu khác của chi
Bệnh khớp
|
Bệnh khớp | Có | Chi tiết | |
| 4655 | M21.9 |
Biến dạng mắc phải không đặc hiệu của chi
Bệnh khớp
|
Bệnh khớp | Có | Chi tiết | |
| 4656 | M22 |
Các bất thường của xương bánh chè
Bệnh khớp
|
Bệnh khớp | Có | Chi tiết | |
| 4657 | M22.0 |
Trật xương bánh chè tái phát
Bệnh khớp
|
Bệnh khớp | Có | Chi tiết | |
| 4658 | M22.1 |
Bán trật xương bánh chè tái phát
Bệnh khớp
|
Bệnh khớp | Có | Chi tiết | |
| 4659 | M22.2 |
Bất thường khớp đùi bánh chè
Bệnh khớp
|
Bệnh khớp | Có | Chi tiết | |
| 4660 | M22.3 |
Các loại trật khác của xương bánh chè
Bệnh khớp
|
Bệnh khớp | Có | Chi tiết | |
| 4661 | M22.4 |
Chứng nhuyễn sụn xương bánh chè
Bệnh khớp
|
Bệnh khớp | Có | Chi tiết | |
| 4662 | M22.8 |
Các bất thường của xương bánh chè
Bệnh khớp
|
Bệnh khớp | Có | Chi tiết | |
| 4663 | M22.9 |
Các bất thường của xương bánh chè không đặc hiệu
Bệnh khớp
|
Bệnh khớp | Có | Chi tiết | |
| 4664 | M23 |
Tổn thương bên trong khớp gối
Bệnh khớp
|
Bệnh khớp | Có | Chi tiết | |
| 4665 | M23.0 |
Kén (nang) sụn chêm
Bệnh khớp
|
Bệnh khớp | Có | Chi tiết | |
| 4666 | M23.00 |
Kén (nang) sụn chêm nhiều vị trí
Bệnh khớp
|
Bệnh khớp | Có | Chi tiết | |
| 4667 | M23.01 |
Kén (nang) sụn chêm Dây chằng chéo trước hoặc sừng trước của sụn chêm trong
Bệnh khớp
|
Bệnh khớp | Có | Chi tiết | |
| 4668 | M23.02 |
Kén (nang) sụn chêm Dây chằng chéo sau hoặc sừng sau của sụn chêm trong
Bệnh khớp
|
Bệnh khớp | Có | Chi tiết | |
| 4669 | M23.03 |
Kén (nang) sụn chêm Dây chằng bên trong hoặc sụn chêm khác và không xác định
Bệnh khớp
|
Bệnh khớp | Có | Chi tiết | |
| 4670 | I48 |
Rung nhĩ và cuồng nhĩ
Thể bệnh tim khác
|
Thể bệnh tim khác | Có | Chi tiết | |
| 4671 | I48.0 |
Rung nhĩ kịch phát
Thể bệnh tim khác
|
Thể bệnh tim khác | Có | Chi tiết | |
| 4672 | I48.1 |
Rung nhĩ dai dẳng
Thể bệnh tim khác
|
Thể bệnh tim khác | Có | Chi tiết | |
| 4673 | I48.2 |
Rung nhĩ mãn tính
Thể bệnh tim khác
|
Thể bệnh tim khác | Có | Chi tiết | |
| 4674 | I48.3 |
Rung nhĩ điển hình
Thể bệnh tim khác
|
Thể bệnh tim khác | Có | Chi tiết | |
| 4675 | I48.4 |
Cuồng nhĩ không điển hình
Thể bệnh tim khác
|
Thể bệnh tim khác | Có | Chi tiết |