Tra cứu danh mục ICD-10
Tìm kiếm theo mã ICD, tên bệnh, nhóm bệnh và chuyên khoa. Mặc định hiển thị 25 kết quả mỗi trang và có thể thay đổi số dòng hiển thị.
Kết quả ICD-10
36689 dòng
Nhấp vào nút Chi tiết để xem hồ sơ ICD-10 đầy đủ
| STT | Mã | Tên bệnh | Nhóm bệnh | Chuyên khoa | Hiệu lực | Xem |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 26 | F12.9 |
Rối loạn tâm thần và hành vi do sử dụng cần sa (Rối loạn tâm thần và hành vi không biệt định)
Rối loạn tâm thần và hành vi do sử dụng chất tác động tâm thần
|
Rối loạn tâm thần và hành vi do sử dụng chất tác động tâm thần | Có | Chi tiết | |
| 27 | F13 |
Rối loạn tâm thần và hành vi do sử dụng các chất an dịu hoặc các thuốc ngủ
Rối loạn tâm thần và hành vi do sử dụng chất tác động tâm thần
|
Rối loạn tâm thần và hành vi do sử dụng chất tác động tâm thần | Có | Chi tiết | |
| 28 | F13.0 |
Rối loạn tâm thần và hành vi do sử dụng các chất an thần hoặc các thuốc ngủ (Nhiễm độc cấp)
Rối loạn tâm thần và hành vi do sử dụng chất tác động tâm thần
|
Rối loạn tâm thần và hành vi do sử dụng chất tác động tâm thần | Có | Chi tiết | |
| 29 | F13.1 |
Rối loạn tâm thần và hành vi do sử dụng các chất an thần hoặc các thuốc ngủ (Sử dụng gây hại)
Rối loạn tâm thần và hành vi do sử dụng chất tác động tâm thần
|
Rối loạn tâm thần và hành vi do sử dụng chất tác động tâm thần | Có | Chi tiết | |
| 30 | F13.2 |
Rối loạn tâm thần và hành vi do sử dụng các chất an thần hoặc các thuốc ngủ (Hội chứng nghiện)
Rối loạn tâm thần và hành vi do sử dụng chất tác động tâm thần
|
Rối loạn tâm thần và hành vi do sử dụng chất tác động tâm thần | Có | Chi tiết | |
| 31 | T08 |
Gãy cột sống, mức độ chưa xác định
Tổn thương phần chưa xác định của thân, các chi hoặc vùng cơ thể
|
Tổn thương phần chưa xác định của thân, các chi hoặc vùng cơ thể | Có | Chi tiết | |
| 32 | T08.0 |
Gãy cột sống, mức độ chưa xác định, gãy kín
Tổn thương phần chưa xác định của thân, các chi hoặc vùng cơ thể
|
Tổn thương phần chưa xác định của thân, các chi hoặc vùng cơ thể | Có | Chi tiết | |
| 33 | T08.1 |
Gãy cột sống, mức độ chưa xác định, gãy hở
Tổn thương phần chưa xác định của thân, các chi hoặc vùng cơ thể
|
Tổn thương phần chưa xác định của thân, các chi hoặc vùng cơ thể | Có | Chi tiết | |
| 34 | T09 |
Tổn thương khác của cột sống và thân, tầm chưa xác định
Tổn thương phần chưa xác định của thân, các chi hoặc vùng cơ thể
|
Tổn thương phần chưa xác định của thân, các chi hoặc vùng cơ thể | Có | Chi tiết | |
| 35 | T09.0 |
Tổn thương nông tại thân, tầm chưa xác định
Tổn thương phần chưa xác định của thân, các chi hoặc vùng cơ thể
|
Tổn thương phần chưa xác định của thân, các chi hoặc vùng cơ thể | Có | Chi tiết | |
| 36 | T09.1 |
Vết thương hở tại thân, tầm chưa xác định
Tổn thương phần chưa xác định của thân, các chi hoặc vùng cơ thể
|
Tổn thương phần chưa xác định của thân, các chi hoặc vùng cơ thể | Có | Chi tiết | |
| 37 | T09.2 |
Sai khớp, bong gân và căng cơ của khớp chưa xác định và dây chằng của thân
Tổn thương phần chưa xác định của thân, các chi hoặc vùng cơ thể
|
Tổn thương phần chưa xác định của thân, các chi hoặc vùng cơ thể | Có | Chi tiết | |
| 38 | T09.3 |
Tổn thương cột sống, tầm chưa xác định
Tổn thương phần chưa xác định của thân, các chi hoặc vùng cơ thể
|
Tổn thương phần chưa xác định của thân, các chi hoặc vùng cơ thể | Có | Chi tiết | |
| 39 | T09.4 |
Tổn thương dây thần kinh chưa xác định, rễ dây thần kinh cột sống và tùng của thân
Tổn thương phần chưa xác định của thân, các chi hoặc vùng cơ thể
|
Tổn thương phần chưa xác định của thân, các chi hoặc vùng cơ thể | Có | Chi tiết | |
| 40 | T09.5 |
Tổn thương chưa xác định cơ và gân của thân
Tổn thương phần chưa xác định của thân, các chi hoặc vùng cơ thể
|
Tổn thương phần chưa xác định của thân, các chi hoặc vùng cơ thể | Có | Chi tiết | |
| 41 | T09.6 |
Chấn thương cắt cụt của thân, tầm chưa xác định
Tổn thương phần chưa xác định của thân, các chi hoặc vùng cơ thể
|
Tổn thương phần chưa xác định của thân, các chi hoặc vùng cơ thể | Có | Chi tiết | |
| 42 | T09.8 |
Tổn thương khác xác định tại thân, tầm chưa xác định
Tổn thương phần chưa xác định của thân, các chi hoặc vùng cơ thể
|
Tổn thương phần chưa xác định của thân, các chi hoặc vùng cơ thể | Có | Chi tiết | |
| 43 | T09.9 |
Tổn thương chưa xác định của thân, tầm chưa xác định
Tổn thương phần chưa xác định của thân, các chi hoặc vùng cơ thể
|
Tổn thương phần chưa xác định của thân, các chi hoặc vùng cơ thể | Có | Chi tiết | |
| 44 | T10 |
Gãy xương của chi trên, tầm chưa xác định
Tổn thương phần chưa xác định của thân, các chi hoặc vùng cơ thể
|
Tổn thương phần chưa xác định của thân, các chi hoặc vùng cơ thể | Có | Chi tiết | |
| 45 | T10.0 |
Gãy xương của chi trên, tầm chưa xác định, gãy kín
Tổn thương phần chưa xác định của thân, các chi hoặc vùng cơ thể
|
Tổn thương phần chưa xác định của thân, các chi hoặc vùng cơ thể | Có | Chi tiết | |
| 46 | T10.1 |
Gãy xương của chi trên, tầm chưa xác định, gãy hở
Tổn thương phần chưa xác định của thân, các chi hoặc vùng cơ thể
|
Tổn thương phần chưa xác định của thân, các chi hoặc vùng cơ thể | Có | Chi tiết | |
| 47 | T11 |
Tổn thương khác tại chi trên, tầm chưa xác định
Tổn thương phần chưa xác định của thân, các chi hoặc vùng cơ thể
|
Tổn thương phần chưa xác định của thân, các chi hoặc vùng cơ thể | Có | Chi tiết | |
| 48 | T11.0 |
Tổn thương nông chi trên, tầm chưa xác định
Tổn thương phần chưa xác định của thân, các chi hoặc vùng cơ thể
|
Tổn thương phần chưa xác định của thân, các chi hoặc vùng cơ thể | Có | Chi tiết | |
| 49 | T11.1 |
Vết thương hở chi trên, tầm chưa xác định
Tổn thương phần chưa xác định của thân, các chi hoặc vùng cơ thể
|
Tổn thương phần chưa xác định của thân, các chi hoặc vùng cơ thể | Có | Chi tiết | |
| 50 | T11.2 |
Sai khớp, bong gân và căng cơ khớp chưa xác định và dây chằng chi trên, tầm chưa xác định
Tổn thương phần chưa xác định của thân, các chi hoặc vùng cơ thể
|
Tổn thương phần chưa xác định của thân, các chi hoặc vùng cơ thể | Có | Chi tiết |