Tra cứu danh mục ICD-10
Tìm kiếm theo mã ICD, tên bệnh, nhóm bệnh và chuyên khoa. Mặc định hiển thị 25 kết quả mỗi trang và có thể thay đổi số dòng hiển thị.
Kết quả ICD-10
36689 dòng
Nhấp vào nút Chi tiết để xem hồ sơ ICD-10 đầy đủ
| STT | Mã | Tên bệnh | Nhóm bệnh | Chuyên khoa | Hiệu lực | Xem |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 5026 | K44.0 |
Thoát vị hoành có tắc, không hoại tử
Thoát vị
|
Thoát vị | Có | Chi tiết | |
| 5027 | K44.1 |
Thoát vị hoành có hoại tử
Thoát vị
|
Thoát vị | Có | Chi tiết | |
| 5028 | K44.9 |
Thoát vị hoành, không tắc hay hoại tử
Thoát vị
|
Thoát vị | Có | Chi tiết | |
| 5029 | K45 |
Thoát vị bụng khác
Thoát vị
|
Thoát vị | Có | Chi tiết | |
| 5030 | K45.0 |
Thoát vị bụng xác định khác có tắc, không hoại thư
Thoát vị
|
Thoát vị | Có | Chi tiết | |
| 5031 | K45.1 |
Thoát vị bụng đặc hiệu khác, có hoại tử
Thoát vị
|
Thoát vị | Có | Chi tiết | |
| 5032 | K45.8 |
Thoát vị bụng đặc hiệu khác, không tắc hay hoại tử
Thoát vị
|
Thoát vị | Có | Chi tiết | |
| 5033 | K46 |
Thoát vị bụng không đặc hiệu
Thoát vị
|
Thoát vị | Có | Chi tiết | |
| 5034 | K46.0 |
Thoát vị bụng không đặc hiệu có tắc, không hoại tử
Thoát vị
|
Thoát vị | Có | Chi tiết | |
| 5035 | K46.1 |
Thoát vị bụng không đặc hiệu, có hoại tử
Thoát vị
|
Thoát vị | Có | Chi tiết | |
| 5036 | K46.9 |
Thoát vị bụng không đặc hiệu, không tắc hay hoại tử
Thoát vị
|
Thoát vị | Có | Chi tiết | |
| 5037 | K50 |
Bệnh Crohn (viêm ruột từng vùng)
Viêm ruột non và đại tràng không do nhiễm trùng
|
Viêm ruột non và đại tràng không do nhiễm trùng | Có | Chi tiết | |
| 5038 | K50.0 |
Bệnh Crohn của ruột non
Viêm ruột non và đại tràng không do nhiễm trùng
|
Viêm ruột non và đại tràng không do nhiễm trùng | Có | Chi tiết | |
| 5039 | K50.1 |
Bênh Crohn của đại tràng
Viêm ruột non và đại tràng không do nhiễm trùng
|
Viêm ruột non và đại tràng không do nhiễm trùng | Có | Chi tiết | |
| 5040 | K50.8 |
Bệnh Crohn khác
Viêm ruột non và đại tràng không do nhiễm trùng
|
Viêm ruột non và đại tràng không do nhiễm trùng | Có | Chi tiết | |
| 5041 | K50.9 |
Bệnh Crohn không đặc hiệu
Viêm ruột non và đại tràng không do nhiễm trùng
|
Viêm ruột non và đại tràng không do nhiễm trùng | Có | Chi tiết | |
| 5042 | K51 |
Viêm loét đại tràng chảy máu
Viêm ruột non và đại tràng không do nhiễm trùng
|
Viêm ruột non và đại tràng không do nhiễm trùng | Có | Chi tiết | |
| 5043 | K51.0 |
Viêm loét toàn ruột (mãn tính)
Viêm ruột non và đại tràng không do nhiễm trùng
|
Viêm ruột non và đại tràng không do nhiễm trùng | Có | Chi tiết | |
| 5044 | K51.1 |
Viêm loét hồi - đại tràng(mãn)
Viêm ruột non và đại tràng không do nhiễm trùng
|
Viêm ruột non và đại tràng không do nhiễm trùng | Có | Chi tiết | |
| 5045 | K51.2 |
Viêm loét trực tràng chảy máu (mạn)
Viêm ruột non và đại tràng không do nhiễm trùng
|
Viêm ruột non và đại tràng không do nhiễm trùng | Có | Chi tiết | |
| 5046 | K51.3 |
Viêm loét đại tràng sigma - trực tràng chảy máu (mạn)
Viêm ruột non và đại tràng không do nhiễm trùng
|
Viêm ruột non và đại tràng không do nhiễm trùng | Có | Chi tiết | |
| 5047 | K51.4 |
Nhiều polyp viêm
Viêm ruột non và đại tràng không do nhiễm trùng
|
Viêm ruột non và đại tràng không do nhiễm trùng | Có | Chi tiết | |
| 5048 | K51.5 |
Viêm loét đại tràng chảy máu nửa đại tràng trái
Viêm ruột non và đại tràng không do nhiễm trùng
|
Viêm ruột non và đại tràng không do nhiễm trùng | Có | Chi tiết | |
| 5049 | K51.8 |
Viêm loét đại tràng chảy máu phần khác
Viêm ruột non và đại tràng không do nhiễm trùng
|
Viêm ruột non và đại tràng không do nhiễm trùng | Có | Chi tiết | |
| 5050 | K51.9 |
Viêm loét đại tràng chảy máu, không đặc hiệu
Viêm ruột non và đại tràng không do nhiễm trùng
|
Viêm ruột non và đại tràng không do nhiễm trùng | Có | Chi tiết |