Tra cứu danh mục ICD-10
Tìm kiếm theo mã ICD, tên bệnh, nhóm bệnh và chuyên khoa. Mặc định hiển thị 25 kết quả mỗi trang và có thể thay đổi số dòng hiển thị.
Kết quả ICD-10
36689 dòng
Nhấp vào nút Chi tiết để xem hồ sơ ICD-10 đầy đủ
| STT | Mã | Tên bệnh | Nhóm bệnh | Chuyên khoa | Hiệu lực | Xem |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 5301 | L14 |
Các bệnh da bọng nước trong các bệnh đã được phân loại ở phần khác
Bệnh da bọng nước
|
Bệnh da bọng nước | Có | Chi tiết | |
| 5302 | L14* |
Các bệnh da bọng nước trong các bệnh đã được phân loại ở phần khác
Bệnh da bọng nước
|
Bệnh da bọng nước | Có | Chi tiết | |
| 5303 | L20 |
Viêm da cơ địa
Viêm da và chàm
|
Viêm da và chàm | Có | Chi tiết | |
| 5304 | L20.0 |
Sẩn ngứa Besnier
Viêm da và chàm
|
Viêm da và chàm | Có | Chi tiết | |
| 5305 | L20.8 |
Viêm da cơ địa khác
Viêm da và chàm
|
Viêm da và chàm | Có | Chi tiết | |
| 5306 | L20.9 |
Viêm da cơ địa, không đặc hiệu
Viêm da và chàm
|
Viêm da và chàm | Có | Chi tiết | |
| 5307 | V69.3 |
Người đi xe tải nặng bị thương trong tai nạn không rõ đặc điểm không phải do Tai nạn giao thông
Tai nạn
|
Tai nạn | Có | Chi tiết | |
| 5308 | V69.4 |
Lái xe bị thương khi va chạm với xe có động cơ khác không rõ đặc điểm trong tai nạn giao thông
Tai nạn
|
Tai nạn | Có | Chi tiết | |
| 5309 | V69.5 |
Người đi xe bị thương khi va chạm với xe có động cơ khác không rõ đặc điểm trong tai nạn giao thông
Tai nạn
|
Tai nạn | Có | Chi tiết | |
| 5310 | V69.6 |
Người đi xe tải nặng không rõ đặc điểm bị thương khi va chạm với xe có động cơ khác không rõ đặc điểm trong tai nạn giao thông
Tai nạn
|
Tai nạn | Có | Chi tiết | |
| 5311 | V69.8 |
Người trên xe tải nặng bị thương trong Tai nạn giao thông đặc biệt khác
Tai nạn
|
Tai nạn | Có | Chi tiết | |
| 5312 | V69.9 |
Người đi xe tải nặng bị thương trong Tai nạn giao thông không rõ đặc điểm
Tai nạn
|
Tai nạn | Có | Chi tiết | |
| 5313 | V70 |
Người trên xe B bị thương khi va chạm với người đi bộ hay súc vật
Tai nạn
|
Tai nạn | Có | Chi tiết | |
| 5314 | V71 |
Người trên xe B (NTXB) bị thương khi va chạm với xe đạp
Tai nạn
|
Tai nạn | Có | Chi tiết | |
| 5315 | V72 |
Người đi trên xe buýt (bus) bị thương khi va chạm với mô tô 2 hay 3 bánh
Tai nạn
|
Tai nạn | Có | Chi tiết | |
| 5316 | V73 |
Người đi trên xe buýt (bus) bị thương khi va chạm với ô tô, xe tải hoặc bán tải
Tai nạn
|
Tai nạn | Có | Chi tiết | |
| 5317 | V74 |
Người đi trên xe buýt (bus) bị thương khi va chạm với xe tải nặng hoặc xe buýt (bus)
Tai nạn
|
Tai nạn | Có | Chi tiết | |
| 5318 | V75 |
Người đi trên xe buýt (bus) bị thương khi va chạm với tầu hỏa hay ô tô ray
Tai nạn
|
Tai nạn | Có | Chi tiết | |
| 5319 | V76 |
Người đi trên xe buýt (bus) bị thương khi va chạm với xe không có động cơ khác
Tai nạn
|
Tai nạn | Có | Chi tiết | |
| 5320 | V77 |
Người đi trên xe buýt (bus) bị thương khi va chạm với vật cố định hay tĩnh vật
Tai nạn
|
Tai nạn | Có | Chi tiết | |
| 5321 | V78 |
Người đi trên xe buýt (bus) bị thương trong TNGT không có va chạm
Tai nạn
|
Tai nạn | Có | Chi tiết | |
| 5322 | V79 |
Người đi trên xe buýt (bus) bị thương trong TNGT khác không rõ đặc điểm
Tai nạn
|
Tai nạn | Có | Chi tiết | |
| 5323 | V79.0 |
Lái xe bị thương khi va chạm với xe có động cơ khác không rõ đặc điểm không phải do tai nạn giao thông
Tai nạn
|
Tai nạn | Có | Chi tiết | |
| 5324 | S82.11 |
Gãy đầu trên của xương chày, gãy hở
Tổn thương tại đầu gối và cẳng chân
|
Tổn thương tại đầu gối và cẳng chân | Có | Chi tiết | |
| 5325 | S82.2 |
Gãy thân xương chày
Tổn thương tại đầu gối và cẳng chân
|
Tổn thương tại đầu gối và cẳng chân | Có | Chi tiết |