Tra cứu danh mục ICD-10
Tìm kiếm theo mã ICD, tên bệnh, nhóm bệnh và chuyên khoa. Mặc định hiển thị 25 kết quả mỗi trang và có thể thay đổi số dòng hiển thị.
Kết quả ICD-10
36689 dòng
Nhấp vào nút Chi tiết để xem hồ sơ ICD-10 đầy đủ
| STT | Mã | Tên bệnh | Nhóm bệnh | Chuyên khoa | Hiệu lực | Xem |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 851 | S43.3 |
Sai khớp các phần không xác định và các phần khác của vòng ngực
Vết thương vai và cánh tay
|
Vết thương vai và cánh tay | Có | Chi tiết | |
| 852 | S43.4 |
Bong gân và giãn khớp của vai
Vết thương vai và cánh tay
|
Vết thương vai và cánh tay | Có | Chi tiết | |
| 853 | S43.5 |
Bong gân và giãn khớp mỏm cùng vai - đòn
Vết thương vai và cánh tay
|
Vết thương vai và cánh tay | Có | Chi tiết | |
| 854 | S43.6 |
Bong gân và giãn khớp của các phần khác và không xác định của vòng ngực
Vết thương vai và cánh tay
|
Vết thương vai và cánh tay | Có | Chi tiết | |
| 855 | S43.7 |
Bong gân và giãn khớp của các phần khác và không xác định của vòng ngực
Vết thương vai và cánh tay
|
Vết thương vai và cánh tay | Có | Chi tiết | |
| 856 | S44 |
Vết thương dây thần kinh tại vai và cánh tay trên
Vết thương vai và cánh tay
|
Vết thương vai và cánh tay | Có | Chi tiết | |
| 857 | S44.0 |
Vết thương dây thần kinh tại vai và cánh tay trên
Vết thương vai và cánh tay
|
Vết thương vai và cánh tay | Có | Chi tiết | |
| 858 | S44.1 |
Vết thương dây thần kinh giữa tại cánh tay trên
Vết thương vai và cánh tay
|
Vết thương vai và cánh tay | Có | Chi tiết | |
| 859 | S44.2 |
Vết thương dây thân kinh quay tại cánh tay trên
Vết thương vai và cánh tay
|
Vết thương vai và cánh tay | Có | Chi tiết | |
| 860 | S44.3 |
Vết thương dây thần kinh hố nách
Vết thương vai và cánh tay
|
Vết thương vai và cánh tay | Có | Chi tiết | |
| 861 | S44.4 |
Vết thương dây thần kinh cơ-da
Vết thương vai và cánh tay
|
Vết thương vai và cánh tay | Có | Chi tiết | |
| 862 | S44.5 |
Vết thương dây thần kinh cảm giác-da tai vai và cánh tay trên
Vết thương vai và cánh tay
|
Vết thương vai và cánh tay | Có | Chi tiết | |
| 863 | S44.7 |
Vết thương nhiều dây thần kinh tại vai và cánh tay trên
Vết thương vai và cánh tay
|
Vết thương vai và cánh tay | Có | Chi tiết | |
| 864 | S44.8 |
Vết thương các dây thần kinh khác tại vai và cánh tay trên
Vết thương vai và cánh tay
|
Vết thương vai và cánh tay | Có | Chi tiết | |
| 865 | S44.9 |
Vết thương dây thần kinh không xác định tại vai và cánh tay trên
Vết thương vai và cánh tay
|
Vết thương vai và cánh tay | Có | Chi tiết | |
| 866 | S45 |
Vết thương mạch máu tại vai cánh tay trên
Vết thương vai và cánh tay
|
Vết thương vai và cánh tay | Có | Chi tiết | |
| 867 | S45.0 |
Vết thương động mạch nách
Vết thương vai và cánh tay
|
Vết thương vai và cánh tay | Có | Chi tiết | |
| 868 | S45.1 |
Vết thương động mạch cánh tay
Vết thương vai và cánh tay
|
Vết thương vai và cánh tay | Có | Chi tiết | |
| 869 | S45.2 |
Vết thương tĩnh mạch nách hay cánh tay
Vết thương vai và cánh tay
|
Vết thương vai và cánh tay | Có | Chi tiết | |
| 870 | S45.3 |
Vết thương tĩnh mạch máu nông tại vai hay cánh tay trên
Vết thương vai và cánh tay
|
Vết thương vai và cánh tay | Có | Chi tiết | |
| 871 | S45.7 |
Vết thương nhiều mạch máu tại vai và cánh tay trên
Vết thương vai và cánh tay
|
Vết thương vai và cánh tay | Có | Chi tiết | |
| 872 | S45.8 |
Vết thương các mạch máu khác tại vai và cánh tay trên
Vết thương vai và cánh tay
|
Vết thương vai và cánh tay | Có | Chi tiết | |
| 873 | S45.9 |
Vết thương mạch máu không xác định tại vai và cánh tay trên
Vết thương vai và cánh tay
|
Vết thương vai và cánh tay | Có | Chi tiết | |
| 874 | S46 |
Vết thương cơ và gân tại vai và cánh tay trên
Vết thương vai và cánh tay
|
Vết thương vai và cánh tay | Có | Chi tiết | |
| 875 | H06* |
Bệnh của lệ bộ và hốc mắt trong các bệnh phân loại nơi khác
Bệnh của mí mắt, lệ bộ và hốc mắt
|
Bệnh của mí mắt, lệ bộ và hốc mắt | Có | Chi tiết |