Tra cứu danh mục ICD-10
Tìm kiếm theo mã ICD, tên bệnh, nhóm bệnh và chuyên khoa. Mặc định hiển thị 25 kết quả mỗi trang và có thể thay đổi số dòng hiển thị.
Kết quả ICD-10
36689 dòng
Nhấp vào nút Chi tiết để xem hồ sơ ICD-10 đầy đủ
| STT | Mã | Tên bệnh | Nhóm bệnh | Chuyên khoa | Hiệu lực | Xem |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1351 | M01* |
Viêm khớp nhiễm khuẩn trực tiếp do các bệnh nhiễm khuẩn và ký sinh vật đã được phân loại ở nơi khác
Bệnh khớp
|
Bệnh khớp | Có | Chi tiết | |
| 1352 | M01.0* |
Viêm khớp do não mô cầu (A39.8†)
Bệnh khớp
|
Bệnh khớp | Có | Chi tiết | |
| 1353 | M01.00* |
Viêm khớp do não mô cầu (A39.8†), nhiều vị trí
Bệnh khớp
|
Bệnh khớp | Có | Chi tiết | |
| 1354 | M01.01* |
Viêm khớp do não mô cầu (A39.8†), vùng bả vai
Bệnh khớp
|
Bệnh khớp | Có | Chi tiết | |
| 1355 | M01.02* |
Viêm khớp do não mô cầu (A39.8†), cánh tay
Bệnh khớp
|
Bệnh khớp | Có | Chi tiết | |
| 1356 | M01.03* |
Viêm khớp do não mô cầu (A39.8†), cẳng tay
Bệnh khớp
|
Bệnh khớp | Có | Chi tiết | |
| 1357 | M01.04* |
Viêm khớp do não mô cầu (A39.8†), bàn tay
Bệnh khớp
|
Bệnh khớp | Có | Chi tiết | |
| 1358 | M01.05* |
Viêm khớp do não mô cầu (A39.8†), vùng chậu và đùi
Bệnh khớp
|
Bệnh khớp | Có | Chi tiết | |
| 1359 | M01.06* |
Viêm khớp do não mô cầu (A39.8†), cẳng chân
Bệnh khớp
|
Bệnh khớp | Có | Chi tiết | |
| 1360 | M01.07* |
Viêm khớp do não mô cầu (A39.8†), cổ, bàn chân
Bệnh khớp
|
Bệnh khớp | Có | Chi tiết | |
| 1361 | M01.08* |
Viêm khớp do não mô cầu (A39.8†), vị trí khác
Bệnh khớp
|
Bệnh khớp | Có | Chi tiết | |
| 1362 | M01.09* |
Viêm khớp do não mô cầu (A39.8†), vị trí không xác định
Bệnh khớp
|
Bệnh khớp | Có | Chi tiết | |
| 1363 | E88.8 |
Rối loạn chuyển hóa xác định khác
Rối loạn chuyển hóa
|
Rối loạn chuyển hóa | Có | Chi tiết | |
| 1364 | E88.9 |
Rối loạn chuyển hóa, không đặc hiệu
Rối loạn chuyển hóa
|
Rối loạn chuyển hóa | Có | Chi tiết | |
| 1365 | T17.8 |
Dị vật nơi khác và nhiều phần của đường hô hấp
Tác động của vật lạ vào qua lỗ tự nhiên
|
Tác động của vật lạ vào qua lỗ tự nhiên | Có | Chi tiết | |
| 1366 | T17.9 |
Dị vật trong đường hô hấp, phần chưa xác định
Tác động của vật lạ vào qua lỗ tự nhiên
|
Tác động của vật lạ vào qua lỗ tự nhiên | Có | Chi tiết | |
| 1367 | T18 |
Dị vật trong đường tiêu hóa
Tác động của vật lạ vào qua lỗ tự nhiên
|
Tác động của vật lạ vào qua lỗ tự nhiên | Có | Chi tiết | |
| 1368 | T18.0 |
Dị vật trong miệng
Tác động của vật lạ vào qua lỗ tự nhiên
|
Tác động của vật lạ vào qua lỗ tự nhiên | Có | Chi tiết | |
| 1369 | T18.1 |
Dị vật trong thực quản
Tác động của vật lạ vào qua lỗ tự nhiên
|
Tác động của vật lạ vào qua lỗ tự nhiên | Có | Chi tiết | |
| 1370 | T18.2 |
Dị vật trong dạ dày
Tác động của vật lạ vào qua lỗ tự nhiên
|
Tác động của vật lạ vào qua lỗ tự nhiên | Có | Chi tiết | |
| 1371 | T18.3 |
Dị vật trong ruột non
Tác động của vật lạ vào qua lỗ tự nhiên
|
Tác động của vật lạ vào qua lỗ tự nhiên | Có | Chi tiết | |
| 1372 | T18.4 |
Dị vật trong ruột
Tác động của vật lạ vào qua lỗ tự nhiên
|
Tác động của vật lạ vào qua lỗ tự nhiên | Có | Chi tiết | |
| 1373 | T18.5 |
Dị vật trong hậu môn và trực tràng
Tác động của vật lạ vào qua lỗ tự nhiên
|
Tác động của vật lạ vào qua lỗ tự nhiên | Có | Chi tiết | |
| 1374 | T18.8 |
Dị vật nơi khác và nhiều phần của đường tiêu hóa
Tác động của vật lạ vào qua lỗ tự nhiên
|
Tác động của vật lạ vào qua lỗ tự nhiên | Có | Chi tiết | |
| 1375 | T18.9 |
Dị vật trong đường tiêu hóa, chưa xác định
Tác động của vật lạ vào qua lỗ tự nhiên
|
Tác động của vật lạ vào qua lỗ tự nhiên | Có | Chi tiết |