Tra cứu danh mục ICD-10
Tìm kiếm theo mã ICD, tên bệnh, nhóm bệnh và chuyên khoa. Mặc định hiển thị 25 kết quả mỗi trang và có thể thay đổi số dòng hiển thị.
Kết quả ICD-10
36689 dòng
Nhấp vào nút Chi tiết để xem hồ sơ ICD-10 đầy đủ
| STT | Mã | Tên bệnh | Nhóm bệnh | Chuyên khoa | Hiệu lực | Xem |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1376 | T19 |
Dị vật trong đường tiết niệu sinh dục
Tác động của vật lạ vào qua lỗ tự nhiên
|
Tác động của vật lạ vào qua lỗ tự nhiên | Có | Chi tiết | |
| 1377 | T19.0 |
Dị vật trong niệu đạo
Tác động của vật lạ vào qua lỗ tự nhiên
|
Tác động của vật lạ vào qua lỗ tự nhiên | Có | Chi tiết | |
| 1378 | T19.1 |
Dị vật trong bàng quang
Tác động của vật lạ vào qua lỗ tự nhiên
|
Tác động của vật lạ vào qua lỗ tự nhiên | Có | Chi tiết | |
| 1379 | T19.2 |
Dị vật trong âm hộ và âm đạo
Tác động của vật lạ vào qua lỗ tự nhiên
|
Tác động của vật lạ vào qua lỗ tự nhiên | Có | Chi tiết | |
| 1380 | T19.3 |
Dị vật trong tử cung (bất kỳ chỗ nào)
Tác động của vật lạ vào qua lỗ tự nhiên
|
Tác động của vật lạ vào qua lỗ tự nhiên | Có | Chi tiết | |
| 1381 | T19.8 |
Dị vật nơi khác và nhiều phần của đường tiết niệu sinh dục
Tác động của vật lạ vào qua lỗ tự nhiên
|
Tác động của vật lạ vào qua lỗ tự nhiên | Có | Chi tiết | |
| 1382 | T19.9 |
Dị vật trong đường tiết niệu sinh dục, phần chưa xác định
Tác động của vật lạ vào qua lỗ tự nhiên
|
Tác động của vật lạ vào qua lỗ tự nhiên | Có | Chi tiết | |
| 1383 | T20 |
Bỏng và ăn mòn tại đầu và cổ
Bỏng và ăn mòn
|
Bỏng và ăn mòn | Có | Chi tiết | |
| 1384 | T20.0 |
Bỏng độ chưa xác định tại đầu và cổ
Bỏng và ăn mòn
|
Bỏng và ăn mòn | Có | Chi tiết | |
| 1385 | T20.1 |
Bỏng độ một tại đầu và cổ
Bỏng và ăn mòn
|
Bỏng và ăn mòn | Có | Chi tiết | |
| 1386 | T20.2 |
Bỏng độ hai tại đầu và cổ
Bỏng và ăn mòn
|
Bỏng và ăn mòn | Có | Chi tiết | |
| 1387 | T20.3 |
Bỏng độ ba tại đầu và cổ
Bỏng và ăn mòn
|
Bỏng và ăn mòn | Có | Chi tiết | |
| 1388 | T20.4 |
Ăn mòn độ chưa xác định tại đầu và cổ
Bỏng và ăn mòn
|
Bỏng và ăn mòn | Có | Chi tiết | |
| 1389 | T20.5 |
Ăn mòn độ một tại đầu và cổ
Bỏng và ăn mòn
|
Bỏng và ăn mòn | Có | Chi tiết | |
| 1390 | T20.6 |
Ăn mòn độ hai tại đầu và cổ
Bỏng và ăn mòn
|
Bỏng và ăn mòn | Có | Chi tiết | |
| 1391 | T20.7 |
Ăn mòn độ ba tại đầu và cổ
Bỏng và ăn mòn
|
Bỏng và ăn mòn | Có | Chi tiết | |
| 1392 | T21 |
Bỏng và ăn mòn tại thân mình
Bỏng và ăn mòn
|
Bỏng và ăn mòn | Có | Chi tiết | |
| 1393 | T21.0 |
Bỏng tại thân độ chưa xác định
Bỏng và ăn mòn
|
Bỏng và ăn mòn | Có | Chi tiết | |
| 1394 | T21.1 |
Bỏng tại thân độ một
Bỏng và ăn mòn
|
Bỏng và ăn mòn | Có | Chi tiết | |
| 1395 | T21.2 |
Bỏng tại thân độ hai
Bỏng và ăn mòn
|
Bỏng và ăn mòn | Có | Chi tiết | |
| 1396 | T21.3 |
Bỏng tại thân độ ba
Bỏng và ăn mòn
|
Bỏng và ăn mòn | Có | Chi tiết | |
| 1397 | T21.4 |
Ăn mòn tại thân mình độ chưa xác định
Bỏng và ăn mòn
|
Bỏng và ăn mòn | Có | Chi tiết | |
| 1398 | T21.5 |
Ăn mòn tại thân mình độ một
Bỏng và ăn mòn
|
Bỏng và ăn mòn | Có | Chi tiết | |
| 1399 | V84.2 |
Người ở bên ngoài xe nông nghiệp bị thương trong tai nạn giao thông
Tai nạn
|
Tai nạn | Có | Chi tiết | |
| 1400 | V84.3 |
Người của xe nông nghiệp không rõ đặc điểm bị thương trong tai nạn giao thông
Tai nạn
|
Tai nạn | Có | Chi tiết |