Tra cứu danh mục ICD-10
Tìm kiếm theo mã ICD, tên bệnh, nhóm bệnh và chuyên khoa. Mặc định hiển thị 25 kết quả mỗi trang và có thể thay đổi số dòng hiển thị.
Kết quả ICD-10
36689 dòng
Nhấp vào nút Chi tiết để xem hồ sơ ICD-10 đầy đủ
| STT | Mã | Tên bệnh | Nhóm bệnh | Chuyên khoa | Hiệu lực | Xem |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1676 | D18 |
U mạch máu và u hạch bạch huyết, vị trí bất kỳ
U lành
|
U lành | Có | Chi tiết | |
| 1677 | D18.0 |
U mạch máu, vị trí bất kỳ
U lành
|
U lành | Có | Chi tiết | |
| 1678 | D18.1 |
U mạch bạch huyết, vị trí bất kỳ
U lành
|
U lành | Có | Chi tiết | |
| 1679 | D19.0 |
U lành trung mô của màng phổi
U lành
|
U lành | Có | Chi tiết | |
| 1680 | D19.1 |
U lành trung mô của phúc mạc
U lành
|
U lành | Có | Chi tiết | |
| 1681 | D19.7 |
U lành trung mô của các vị trí khác
U lành
|
U lành | Có | Chi tiết | |
| 1682 | D20 |
U lành mô mềm sau phúc mạc và phúc mạc
U lành
|
U lành | Có | Chi tiết | |
| 1683 | D20.0 |
U lành mô mềm sau phúc mạc
U lành
|
U lành | Có | Chi tiết | |
| 1684 | D20.1 |
U lành mô mềm phúc mạc
U lành
|
U lành | Có | Chi tiết | |
| 1685 | D21 |
U lành khác của mô liên kết và mô mềm khác
U lành
|
U lành | Có | Chi tiết | |
| 1686 | D21.1 |
U lành mô liên kết và mô mềm khác của chi trên bao gồm vai
U lành
|
U lành | Có | Chi tiết | |
| 1687 | D21.2 |
U lành mô liên kết và mô mềm khác của chi dưới, bào gồm háng
U lành
|
U lành | Có | Chi tiết | |
| 1688 | D21.3 |
U lành mô liên kết và mô mềm khác của lồng ngực
U lành
|
U lành | Có | Chi tiết | |
| 1689 | D21.4 |
U lành mô liên kết và mô mềm khác của bụng
U lành
|
U lành | Có | Chi tiết | |
| 1690 | D21.5 |
U lành mô liên kết và mô mềm khác của chậu
U lành
|
U lành | Có | Chi tiết | |
| 1691 | D21.6 |
U lành mô liên kết và mô mềm khác của thân mình, không xác định
U lành
|
U lành | Có | Chi tiết | |
| 1692 | D22 |
Nốt ruồi
U lành
|
U lành | Có | Chi tiết | |
| 1693 | D22.0 |
Nốt ruồi của môi
U lành
|
U lành | Có | Chi tiết | |
| 1694 | D22.1 |
Nốt ruồi của khoé mắt bao gồm mí mắt
U lành
|
U lành | Có | Chi tiết | |
| 1695 | D22.2 |
Nốt ruồi của tai và ống tai ngoài
U lành
|
U lành | Có | Chi tiết | |
| 1696 | D22.3 |
Nốt ruồi của phần khác và phần không xác định của mặt
U lành
|
U lành | Có | Chi tiết | |
| 1697 | D22.5 |
Nốt ruồi của thân mình
U lành
|
U lành | Có | Chi tiết | |
| 1698 | D22.6 |
Nốt ruồi của chi trên bao gồm vai
U lành
|
U lành | Có | Chi tiết | |
| 1699 | D22.7 |
Nốt ruồi của chi dưới bao gồm háng
U lành
|
U lành | Có | Chi tiết | |
| 1700 | D23 |
U lành khác của da
U lành
|
U lành | Có | Chi tiết |