Tra cứu danh mục ICD-10
Tìm kiếm theo mã ICD, tên bệnh, nhóm bệnh và chuyên khoa. Mặc định hiển thị 25 kết quả mỗi trang và có thể thay đổi số dòng hiển thị.
Kết quả ICD-10
36689 dòng
Nhấp vào nút Chi tiết để xem hồ sơ ICD-10 đầy đủ
| STT | Mã | Tên bệnh | Nhóm bệnh | Chuyên khoa | Hiệu lực | Xem |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2451 | G59 |
Bệnh đơn dây thần kinh được phân loại nơi khác
Bệnh dây, rễ và đám rối thần kinh
|
Bệnh dây, rễ và đám rối thần kinh | Có | Chi tiết | |
| 2452 | L72.8 |
Các u nang khác ở da và tổ chức dưới da
Các bệnh phần phụ của da
|
Các bệnh phần phụ của da | Có | Chi tiết | |
| 2453 | L72.9 |
U nang lông ở da và tổ chức dưới da, không điển hình
Các bệnh phần phụ của da
|
Các bệnh phần phụ của da | Có | Chi tiết | |
| 2454 | L73 |
Các bệnh nang lông khác
Các bệnh phần phụ của da
|
Các bệnh phần phụ của da | Có | Chi tiết | |
| 2455 | L73.0 |
Sẹo lồi do trứng cá
Các bệnh phần phụ của da
|
Các bệnh phần phụ của da | Có | Chi tiết | |
| 2456 | L73.1 |
Giả viêm nang lông ở cằm
Các bệnh phần phụ của da
|
Các bệnh phần phụ của da | Có | Chi tiết | |
| 2457 | L73.2 |
Viêm tuyến mồ hôi mủ (nhọt ổ gà)
Các bệnh phần phụ của da
|
Các bệnh phần phụ của da | Có | Chi tiết | |
| 2458 | L73.8 |
Các bệnh nang lông đặc hiệu khác
Các bệnh phần phụ của da
|
Các bệnh phần phụ của da | Có | Chi tiết | |
| 2459 | L73.9 |
Bệnh nang lông, không điển hình
Các bệnh phần phụ của da
|
Các bệnh phần phụ của da | Có | Chi tiết | |
| 2460 | L74 |
Các bệnh của tuyến mồ hôi
Các bệnh phần phụ của da
|
Các bệnh phần phụ của da | Có | Chi tiết | |
| 2461 | L74.0 |
Rôm đỏ
Các bệnh phần phụ của da
|
Các bệnh phần phụ của da | Có | Chi tiết | |
| 2462 | V94 |
Các tai nạn giao thông không rõ đặc điểm khác
Tai nạn
|
Tai nạn | Có | Chi tiết | |
| 2463 | V95 |
Tai nạn do phương tiện bay có động cơ gây tổn thương cho người đi
Tai nạn
|
Tai nạn | Có | Chi tiết | |
| 2464 | V95.0 |
Tai nạn máy bay trực thăng làm bị thương người đi máy bay
Tai nạn
|
Tai nạn | Có | Chi tiết | |
| 2465 | V95.1 |
Tai nạn tầu lượn hay có động cơ gây thương tích cho hành khách đi tàu
Tai nạn
|
Tai nạn | Có | Chi tiết | |
| 2466 | V95.2 |
Tai nạn của máy bay tư, cánh cố định khác, gây thương tổn người đi máy bay
Tai nạn
|
Tai nạn | Có | Chi tiết | |
| 2467 | V95.3 |
Tai nạn của máy bay thương mại cánh cố định, gây thương tổn cho người đi máy bay
Tai nạn
|
Tai nạn | Có | Chi tiết | |
| 2468 | V95.4 |
Tai nạn tầu vũ trụ làm thương tổn người trên tầu
Tai nạn
|
Tai nạn | Có | Chi tiết | |
| 2469 | V95.8 |
Tai nạn máy bay khác làm thương tổn người trên máy bay
Tai nạn
|
Tai nạn | Có | Chi tiết | |
| 2470 | V95.9 |
Tai nạn máy bay khác không rõ đặc điểm làm thương tổn người trên máy bay
Tai nạn
|
Tai nạn | Có | Chi tiết | |
| 2471 | V96 |
Tai nạn của phương tiện bay không động cơ làm bị thương người trên tầu
Tai nạn
|
Tai nạn | Có | Chi tiết | |
| 2472 | V96.0 |
Tai nạn kinh khí cầu tổn thương người đi trên đó
Tai nạn
|
Tai nạn | Có | Chi tiết | |
| 2473 | V96.1 |
Tai nạn tầu lượn treo tổn thương người đi trên đó
Tai nạn
|
Tai nạn | Có | Chi tiết | |
| 2474 | V96.2 |
Tai nạn tầu lượn (không động cơ) tổn thương người đi trên đó
Tai nạn
|
Tai nạn | Có | Chi tiết | |
| 2475 | V96.8 |
Các tai nạn phương tiện bay không động cơ khác, thương tổn người đi trên đó
Tai nạn
|
Tai nạn | Có | Chi tiết |