Tra cứu danh mục ICD-10
Tìm kiếm theo mã ICD, tên bệnh, nhóm bệnh và chuyên khoa. Mặc định hiển thị 25 kết quả mỗi trang và có thể thay đổi số dòng hiển thị.
Kết quả ICD-10
36689 dòng
Nhấp vào nút Chi tiết để xem hồ sơ ICD-10 đầy đủ
| STT | Mã | Tên bệnh | Nhóm bệnh | Chuyên khoa | Hiệu lực | Xem |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2401 | M01.36* |
Viêm khớp trong các bệnh nhiễm khuẩn được phân loại ở nơi khác, cẳng chân
Bệnh khớp
|
Bệnh khớp | Có | Chi tiết | |
| 2402 | M01.37* |
Viêm khớp trong các bệnh nhiễm khuẩn được phân loại ở nơi khác, cổ, bàn chân
Bệnh khớp
|
Bệnh khớp | Có | Chi tiết | |
| 2403 | M01.38* |
Viêm khớp trong các bệnh nhiễm khuẩn được phân loại ở nơi khác, vị trí khác
Bệnh khớp
|
Bệnh khớp | Có | Chi tiết | |
| 2404 | M01.39* |
Viêm khớp trong các bệnh nhiễm khuẩn được phân loại ở nơi khác, vị trí không xác định
Bệnh khớp
|
Bệnh khớp | Có | Chi tiết | |
| 2405 | M01.4* |
Viêm khớp trong bệnh Rubella (B06.8†)
Bệnh khớp
|
Bệnh khớp | Có | Chi tiết | |
| 2406 | M01.40* |
Viêm khớp trong bệnh Rubella (B06.8†), nhiều vị trí
Bệnh khớp
|
Bệnh khớp | Có | Chi tiết | |
| 2407 | M01.41* |
Viêm khớp trong bệnh Rubella (B06.8†), vùng bả vai
Bệnh khớp
|
Bệnh khớp | Có | Chi tiết | |
| 2408 | M01.42* |
Viêm khớp trong bệnh Rubella (B06.8†), cánh tay
Bệnh khớp
|
Bệnh khớp | Có | Chi tiết | |
| 2409 | M01.43* |
Viêm khớp trong bệnh Rubella (B06.8†), cẳng tay
Bệnh khớp
|
Bệnh khớp | Có | Chi tiết | |
| 2410 | M01.44* |
Viêm khớp trong bệnh Rubella (B06.8†), bàn tay
Bệnh khớp
|
Bệnh khớp | Có | Chi tiết | |
| 2411 | M01.45* |
Viêm khớp trong bệnh Rubella (B06.8†), vùng chậu và đùi
Bệnh khớp
|
Bệnh khớp | Có | Chi tiết | |
| 2412 | M01.46* |
Viêm khớp trong bệnh Rubella (B06.8†), cẳng chân
Bệnh khớp
|
Bệnh khớp | Có | Chi tiết | |
| 2413 | M01.47* |
Viêm khớp trong bệnh Rubella (B06.8†), cổ, bàn chân
Bệnh khớp
|
Bệnh khớp | Có | Chi tiết | |
| 2414 | M01.48* |
Viêm khớp trong bệnh Rubella (B06.8†), vị trí khác
Bệnh khớp
|
Bệnh khớp | Có | Chi tiết | |
| 2415 | M01.49* |
Viêm khớp trong bệnh Rubella (B06.8†), vị trí không xác định
Bệnh khớp
|
Bệnh khớp | Có | Chi tiết | |
| 2416 | V89.9 |
Người bị thương trong Tai nạn giao thông không rõ đặc điểm
Tai nạn
|
Tai nạn | Có | Chi tiết | |
| 2417 | V90 |
Tai nạn đường thủy gây ngã xuống nước, ngập nước
Tai nạn
|
Tai nạn | Có | Chi tiết | |
| 2418 | V91 |
Tai nạn phương tiện giao thông thủy gây thương tổn khác
Tai nạn
|
Tai nạn | Có | Chi tiết | |
| 2419 | V92 |
Ngã và ngạt nước liên quan tới phương tiện giao thông đường thủy mà không có tai nạn do phương tiện gây ra
Tai nạn
|
Tai nạn | Có | Chi tiết | |
| 2420 | V93 |
Tai nạn trên phương tiện thủy không có tai nạn của phương tịên, không gây ngã xuống nước hay ngập nước
Tai nạn
|
Tai nạn | Có | Chi tiết | |
| 2421 | G55 |
Chèn ép rễ thần kinh và đám rối trong bệnh phân loại nơi khác
Bệnh dây, rễ và đám rối thần kinh
|
Bệnh dây, rễ và đám rối thần kinh | Có | Chi tiết | |
| 2422 | G55* |
Chèn ép rễ thần kinh và đám rối trong bệnh phân loại nơi khác
Bệnh dây, rễ và đám rối thần kinh
|
Bệnh dây, rễ và đám rối thần kinh | Có | Chi tiết | |
| 2423 | G55.0* |
Chèn ép rễ thần kinh và đám rối trong u (C00-D48†)
Bệnh dây, rễ và đám rối thần kinh
|
Bệnh dây, rễ và đám rối thần kinh | Có | Chi tiết | |
| 2424 | G55.1* |
Chèn ép rễ và đám rối thần kinh trong bệnh đĩa đệm cột sống (M50-M51†)
Bệnh dây, rễ và đám rối thần kinh
|
Bệnh dây, rễ và đám rối thần kinh | Có | Chi tiết | |
| 2425 | G55.2* |
Chèn ép rễ và đám rối thần kinh trong thoái hóa đốt sống (M47.-†)
Bệnh dây, rễ và đám rối thần kinh
|
Bệnh dây, rễ và đám rối thần kinh | Có | Chi tiết |