Tra cứu danh mục ICD-10

Tìm kiếm theo mã ICD, tên bệnh, nhóm bệnh và chuyên khoa. Mặc định hiển thị 25 kết quả mỗi trang và có thể thay đổi số dòng hiển thị.

Reset
Kết quả ICD-10
Nhấp vào nút Chi tiết để xem hồ sơ ICD-10 đầy đủ
36689 dòng
STT Tên bệnh Nhóm bệnh Chuyên khoa Hiệu lực Xem
2676 J84.1
Bệnh phổi mô kẽ khác có xơ
Các bệnh hô hấp khác ảnh hưởng chủ yếu đến mô kẽ
Các bệnh hô hấp khác ảnh hưởng chủ yếu đến mô kẽ Chi tiết
2677 J84.8
Bệnh phổi mô kẽ xác định khác
Các bệnh hô hấp khác ảnh hưởng chủ yếu đến mô kẽ
Các bệnh hô hấp khác ảnh hưởng chủ yếu đến mô kẽ Chi tiết
2678 J84.9
Bệnh phổi mô kẽ, không phân loại
Các bệnh hô hấp khác ảnh hưởng chủ yếu đến mô kẽ
Các bệnh hô hấp khác ảnh hưởng chủ yếu đến mô kẽ Chi tiết
2679 J85
Áp xe phổi và trung thất
Tình trạng nung mủ và hoại tử của đường hô hấp dưới
Tình trạng nung mủ và hoại tử của đường hô hấp dưới Chi tiết
2680 J85.0
Hoại thư và hoại tử ở phổi
Tình trạng nung mủ và hoại tử của đường hô hấp dưới
Tình trạng nung mủ và hoại tử của đường hô hấp dưới Chi tiết
2681 T21.7
Ăn mòn tại thân mình độ ba
Bỏng và ăn mòn
Bỏng và ăn mòn Chi tiết
2682 T22
Bỏng và ăn mòn tại vai và chi trên, trừ cổ tay và bàn tay
Bỏng và ăn mòn
Bỏng và ăn mòn Chi tiết
2683 T22.0
Bỏng độ chưa xác định của vai và chi trên, trừ cổ tay và bàn tay
Bỏng và ăn mòn
Bỏng và ăn mòn Chi tiết
2684 T22.1
Bỏng độ một của vai và chi trên, trừ cổ tay và bàn tay
Bỏng và ăn mòn
Bỏng và ăn mòn Chi tiết
2685 T22.2
Bỏng độ hai của vai và chi trên, trừ cổ tay và bàn tay
Bỏng và ăn mòn
Bỏng và ăn mòn Chi tiết
2686 T22.3
Bỏng độ ba của vai và chi trên, trừ cổ tay và bàn tay
Bỏng và ăn mòn
Bỏng và ăn mòn Chi tiết
2687 T22.4
Ăn mòn độ chưa xác định của vai và chi trên, trừ cổ tay và bàn tay
Bỏng và ăn mòn
Bỏng và ăn mòn Chi tiết
2688 T22.5
Ăn mòn độ một của vai và chi trên, trừ cổ tay và bàn tay
Bỏng và ăn mòn
Bỏng và ăn mòn Chi tiết
2689 T22.6
Ăn mòn độ hai của vai và chi trên, trừ cổ tay và bàn tay
Bỏng và ăn mòn
Bỏng và ăn mòn Chi tiết
2690 T22.7
Ăn mòn độ ba của vai và chi trên, trừ cổ tay và bàn tay
Bỏng và ăn mòn
Bỏng và ăn mòn Chi tiết
2691 T23
Bỏng và ăn mòn tại cổ tay và bàn tay
Bỏng và ăn mòn
Bỏng và ăn mòn Chi tiết
2692 T23.0
Bỏng độ chưa xác định của cổ tay và bàn tay
Bỏng và ăn mòn
Bỏng và ăn mòn Chi tiết
2693 T23.1
Bỏng độ một của cổ tay và bàn tay
Bỏng và ăn mòn
Bỏng và ăn mòn Chi tiết
2694 T23.2
Bỏng độ hai của cổ tay và bàn tay
Bỏng và ăn mòn
Bỏng và ăn mòn Chi tiết
2695 T23.3
Bỏng độ ba của cổ tay và bàn tay
Bỏng và ăn mòn
Bỏng và ăn mòn Chi tiết
2696 T23.4
Ăn mòn độ chưa xác định của cổ tay và bàn tay
Bỏng và ăn mòn
Bỏng và ăn mòn Chi tiết
2697 T23.5
Ăn mòn độ một của cổ tay và bàn tay
Bỏng và ăn mòn
Bỏng và ăn mòn Chi tiết
2698 T23.6
Ăn mòn độ hai của cổ tay và bàn tay
Bỏng và ăn mòn
Bỏng và ăn mòn Chi tiết
2699 T23.7
Ăn mòn độ ba của cổ tay và bàn tay
Bỏng và ăn mòn
Bỏng và ăn mòn Chi tiết
2700 T24
Bỏng và ăn mòn tại háng và chi dưới trừ cổ chân và bàn chân
Bỏng và ăn mòn
Bỏng và ăn mòn Chi tiết
Trang 108 / 1468