Tra cứu danh mục ICD-10
Tìm kiếm theo mã ICD, tên bệnh, nhóm bệnh và chuyên khoa. Mặc định hiển thị 25 kết quả mỗi trang và có thể thay đổi số dòng hiển thị.
Kết quả ICD-10
36689 dòng
Nhấp vào nút Chi tiết để xem hồ sơ ICD-10 đầy đủ
| STT | Mã | Tên bệnh | Nhóm bệnh | Chuyên khoa | Hiệu lực | Xem |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2726 | X64 |
Cố tình tự đầu độc bằng và phơi nhiễm các thuốc và sinh chất không rõ đặc điểm khác
Cố tình tự hại
|
Cố tình tự hại | Có | Chi tiết | |
| 2727 | X65 |
Cố tình tự đầu độc bằng và phơi nhiễm dung môi hữu cơ,hydrocacbon halogen và hơi của chúng
Cố tình tự hại
|
Cố tình tự hại | Có | Chi tiết | |
| 2728 | X66 |
Cố tình tự đầu độc bằng và phơi nhiễm dung môi hữu cơ,hydrocacbon halogen và hơi của chúng
Cố tình tự hại
|
Cố tình tự hại | Có | Chi tiết | |
| 2729 | X67 |
Cố tình tự đầu độc bằng và phơi nhiễm các khí và hơi khác
Cố tình tự hại
|
Cố tình tự hại | Có | Chi tiết | |
| 2730 | X68 |
Cố tình tự đầu độc bằng và phơi nhiễm chất diệt súc vật
Cố tình tự hại
|
Cố tình tự hại | Có | Chi tiết | |
| 2731 | X69 |
Cố tình tự đầu độc bằng và phơi nhiễm các hóa chất và chất có hại khác không rõ đặc điểm
Cố tình tự hại
|
Cố tình tự hại | Có | Chi tiết | |
| 2732 | X70 |
Cố tình tự hại bằng treo, làm nghẹt và ngạt thở
Cố tình tự hại
|
Cố tình tự hại | Có | Chi tiết | |
| 2733 | X71 |
Cố tình tự hại bằng nhảy xuống nước, trầm mình dưới nước
Cố tình tự hại
|
Cố tình tự hại | Có | Chi tiết | |
| 2734 | X72 |
Cố tình tự hại bằng đạn súng ngắn
Cố tình tự hại
|
Cố tình tự hại | Có | Chi tiết | |
| 2735 | X73 |
Cố tình tự hại bằng súng trường, súng dài hơn
Cố tình tự hại
|
Cố tình tự hại | Có | Chi tiết | |
| 2736 | X74 |
Cố tình tự hại bằng súng khác không rõ đặc điểm
Cố tình tự hại
|
Cố tình tự hại | Có | Chi tiết | |
| 2737 | X75 |
Cố tình tự hại bằng chất nổ
Cố tình tự hại
|
Cố tình tự hại | Có | Chi tiết | |
| 2738 | X76 |
Cố tình tự hại bằng khói, cháy và lửa
Cố tình tự hại
|
Cố tình tự hại | Có | Chi tiết | |
| 2739 | X77 |
Cố tình tự hại bằng hơi nước, hơi nóng và vật nóng
Cố tình tự hại
|
Cố tình tự hại | Có | Chi tiết | |
| 2740 | X78 |
Cố tình tự hại bằng vật nhọn
Cố tình tự hại
|
Cố tình tự hại | Có | Chi tiết | |
| 2741 | X79 |
Cố tình tự hại bằng vật tầy
Cố tình tự hại
|
Cố tình tự hại | Có | Chi tiết | |
| 2742 | X80 |
Cố tình tự hại bằng nhảy từ 1 chỗcao
Cố tình tự hại
|
Cố tình tự hại | Có | Chi tiết | |
| 2743 | X81 |
Cố tình tự hại bằng nhẩy hay nằm ra trước vật đang chuyển động
Cố tình tự hại
|
Cố tình tự hại | Có | Chi tiết | |
| 2744 | X82 |
Cố tình tự hại bằng đâm xe động cơ
Cố tình tự hại
|
Cố tình tự hại | Có | Chi tiết | |
| 2745 | X83 |
Cố tình tự hại bằng các phương tiện khác có biết đặc điểm
Cố tình tự hại
|
Cố tình tự hại | Có | Chi tiết | |
| 2746 | X84 |
Cố tình tự hại bằng các phương tiện không rõ đặc điểm
Cố tình tự hại
|
Cố tình tự hại | Có | Chi tiết | |
| 2747 | X85 |
Tấn công bằng thuốc, dược chất và chất sinh học
Tấn công
|
Tấn công | Có | Chi tiết | |
| 2748 | T63 |
Nhiễm độc do tiếp xúc với động vật tiết nọc độc
Nhiễm độc tố chủ yếu không có nguồn gốc y học
|
Nhiễm độc tố chủ yếu không có nguồn gốc y học | Có | Chi tiết | |
| 2749 | T63.0 |
Nhiễm độc Nọc độc rắn
Nhiễm độc tố chủ yếu không có nguồn gốc y học
|
Nhiễm độc tố chủ yếu không có nguồn gốc y học | Có | Chi tiết | |
| 2750 | T63.1 |
Nhiễm độc Nọc độc của loài bò sát khác
Nhiễm độc tố chủ yếu không có nguồn gốc y học
|
Nhiễm độc tố chủ yếu không có nguồn gốc y học | Có | Chi tiết |