Tra cứu danh mục ICD-10

Tìm kiếm theo mã ICD, tên bệnh, nhóm bệnh và chuyên khoa. Mặc định hiển thị 25 kết quả mỗi trang và có thể thay đổi số dòng hiển thị.

Reset
Kết quả ICD-10
Nhấp vào nút Chi tiết để xem hồ sơ ICD-10 đầy đủ
36689 dòng
STT Tên bệnh Nhóm bệnh Chuyên khoa Hiệu lực Xem
2701 T24.0
Bỏng độ chưa xác định tại háng và chi dưới, trừ cổ chân và bàn chân
Bỏng và ăn mòn
Bỏng và ăn mòn Chi tiết
2702 T24.1
Bỏng độ một tại háng và chi dưới, trừ cổ chân và bàn chân
Bỏng và ăn mòn
Bỏng và ăn mòn Chi tiết
2703 T24.2
Bỏng độ hai tại háng và chi dưới, trừ cổ chân và bàn chân
Bỏng và ăn mòn
Bỏng và ăn mòn Chi tiết
2704 T24.3
Bỏng độ ba tại háng và chi dưới, trừ cổ chân và bàn chân
Bỏng và ăn mòn
Bỏng và ăn mòn Chi tiết
2705 T24.4
Ăn mòn độ chưa xác định tại háng và chi dưới, trừ cổ chân và bàn chân
Bỏng và ăn mòn
Bỏng và ăn mòn Chi tiết
2706 T24.5
Ăn mòn độ một tại háng và chi dưới, trừ cổ chân và bàn chân
Bỏng và ăn mòn
Bỏng và ăn mòn Chi tiết
2707 T24.6
Ăn mòn độ hai tại háng và chi dưới, trừ cổ chân và bàn chân
Bỏng và ăn mòn
Bỏng và ăn mòn Chi tiết
2708 T24.7
Ăn mòn độ ba tại háng và chi dưới, trừ cổ chân và bàn chân
Bỏng và ăn mòn
Bỏng và ăn mòn Chi tiết
2709 T25
Bỏng và ăn mòn tại cổ chân và bàn chân
Bỏng và ăn mòn
Bỏng và ăn mòn Chi tiết
2710 T25.0
Bỏng độ chưa xác định tại cổ chân và bàn chân
Bỏng và ăn mòn
Bỏng và ăn mòn Chi tiết
2711 T25.1
Bỏng độ một tại cổ chân và bàn chân
Bỏng và ăn mòn
Bỏng và ăn mòn Chi tiết
2712 T25.2
Bỏng độ hai tại cổ chân và bàn chân
Bỏng và ăn mòn
Bỏng và ăn mòn Chi tiết
2713 T25.3
Bỏng độ ba tại cổ chân và bàn chân
Bỏng và ăn mòn
Bỏng và ăn mòn Chi tiết
2714 T25.4
Ăn mòn độ chưa xác định tại cổ chân và bàn chân
Bỏng và ăn mòn
Bỏng và ăn mòn Chi tiết
2715 T25.5
Ăn mòn độ một tại cổ chân và bàn chân
Bỏng và ăn mòn
Bỏng và ăn mòn Chi tiết
2716 X54
Thiếu nước
Tai nạn
Tai nạn Chi tiết
2717 X57
Thiếu thốn không rõ đặc điểm
Tai nạn
Tai nạn Chi tiết
2718 X58
Phơi nhiễm các yếu tố khác có biết đặc điểm
Tai nạn
Tai nạn Chi tiết
2719 X59
Phơi nhiễm các yếu tố không rõ đặc điểm
Tai nạn
Tai nạn Chi tiết
2720 X59.0
Phơi nhiễm với yếu tố không rõ đặc điểm gây gãy xương
Tai nạn
Tai nạn Chi tiết
2721 X59.9
Phơi nhiễm với yếu tố không rõ đặc điểm và tổn thương không xác định
Tai nạn
Tai nạn Chi tiết
2722 X60
Cố ý tự đầu độc bằng và phơi nhiễm chất giảm đau hạ sốt và chống thấp khớp không có thuốc phiện
Cố tình tự hại
Cố tình tự hại Chi tiết
2723 X61
Cố tình tự đầu độc bằng và phơi nhiễm thuốc chống động kinh, an thần - gây ngủ, chống parkinson và thuốc tâm thần, không được xếp loại ở nơi khác
Cố tình tự hại
Cố tình tự hại Chi tiết
2724 X62
Cố tình tự đầu độc bằng và phơi nhiễm thuốc mê và hưng phấn tâm thần (gây hoang tưởng) không xếp loại ở chỗ khác
Cố tình tự hại
Cố tình tự hại Chi tiết
2725 X63
Cố tình tự đầu độc bằng và phơi nhiễm các thuốc khác tác dụng lên hệ thống thần kinh tự động
Cố tình tự hại
Cố tình tự hại Chi tiết
Trang 109 / 1468