Tra cứu danh mục ICD-10
Tìm kiếm theo mã ICD, tên bệnh, nhóm bệnh và chuyên khoa. Mặc định hiển thị 25 kết quả mỗi trang và có thể thay đổi số dòng hiển thị.
Kết quả ICD-10
36689 dòng
Nhấp vào nút Chi tiết để xem hồ sơ ICD-10 đầy đủ
| STT | Mã | Tên bệnh | Nhóm bệnh | Chuyên khoa | Hiệu lực | Xem |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2951 | V23 |
Lái xe mô tô bị thương khi va chạm với ô tô, xe tải thu nhặt hay xe tải
Tai nạn
|
Tai nạn | Có | Chi tiết | |
| 2952 | V24 |
Lái xe mô tô bị thương khi va chạm với xe tải nặng hay xe buýt
Tai nạn
|
Tai nạn | Có | Chi tiết | |
| 2953 | V25 |
Lái xe mô tô bị thương khi va chạm với tầu hỏa, ô tô ray
Tai nạn
|
Tai nạn | Có | Chi tiết | |
| 2954 | V26 |
Lái xe mô tô bị thương khi va chạm với xe không động cơ khác
Tai nạn
|
Tai nạn | Có | Chi tiết | |
| 2955 | V27 |
Lái xe mô tô bị thương khi va chạm với vật cố định hay tĩnh vật
Tai nạn
|
Tai nạn | Có | Chi tiết | |
| 2956 | V28 |
Lái xe mô tô bị thương trong TNGT không có va chạm
Tai nạn
|
Tai nạn | Có | Chi tiết | |
| 2957 | V29 |
Người lái xe mô tô bị thương trong TNGT khác không rõ đặc điểm
Tai nạn
|
Tai nạn | Có | Chi tiết | |
| 2958 | V29.0 |
Lái xe bị thương khi va chạm với xe động cơ khác không rõ đặc điểm trong tai nạn không phải giao thông
Tai nạn
|
Tai nạn | Có | Chi tiết | |
| 2959 | V29.1 |
Người ngồi xe bị thương khi va chạm với xe động cơ khác không rõ đặc điểm trong tai nạn không phải giao thông
Tai nạn
|
Tai nạn | Có | Chi tiết | |
| 2960 | S63.3 |
Chấn thương đứt dây chằng cổ tay và khớp xương cổ tay
Tổn thương ở cổ tay và bàn tay
|
Tổn thương ở cổ tay và bàn tay | Có | Chi tiết | |
| 2961 | S63.4 |
Chấn thương đứt dây chằng ngón tay tại xương đốt bàn tay ngón tay và khớp xương cổ tay và gian đốt ngón (khớp)
Tổn thương ở cổ tay và bàn tay
|
Tổn thương ở cổ tay và bàn tay | Có | Chi tiết | |
| 2962 | S63.5 |
Bong gân và căng cơ cổ tay
Tổn thương ở cổ tay và bàn tay
|
Tổn thương ở cổ tay và bàn tay | Có | Chi tiết | |
| 2963 | S63.6 |
Bong gân và căng cơ các ngón tay
Tổn thương ở cổ tay và bàn tay
|
Tổn thương ở cổ tay và bàn tay | Có | Chi tiết | |
| 2964 | S63.7 |
Bong gân và căng cơ phần khác, chưa xác định của bàn tay
Tổn thương ở cổ tay và bàn tay
|
Tổn thương ở cổ tay và bàn tay | Có | Chi tiết | |
| 2965 | S64 |
Tổn thương dây thần kinh tầm cổ tay và bàn tay
Tổn thương ở cổ tay và bàn tay
|
Tổn thương ở cổ tay và bàn tay | Có | Chi tiết | |
| 2966 | S64.0 |
Tổn thương dây thần kinh xương trụ tầm cổ tay và bàn tay
Tổn thương ở cổ tay và bàn tay
|
Tổn thương ở cổ tay và bàn tay | Có | Chi tiết | |
| 2967 | S64.1 |
Tổn thương dây thần kinh giữa tầm cổ tay và bàn tay
Tổn thương ở cổ tay và bàn tay
|
Tổn thương ở cổ tay và bàn tay | Có | Chi tiết | |
| 2968 | S64.2 |
Tổn thương dây thần kinh xương quay tầm cổ tay và bàn tay
Tổn thương ở cổ tay và bàn tay
|
Tổn thương ở cổ tay và bàn tay | Có | Chi tiết | |
| 2969 | S64.3 |
Tổn thương dây thần kinh ngón tay của ngón tay cái
Tổn thương ở cổ tay và bàn tay
|
Tổn thương ở cổ tay và bàn tay | Có | Chi tiết | |
| 2970 | S64.4 |
Tổn thương dây thần kinh ngón tay của ngón tay khác
Tổn thương ở cổ tay và bàn tay
|
Tổn thương ở cổ tay và bàn tay | Có | Chi tiết | |
| 2971 | S64.7 |
Tổn thương đa dây thần kinh tại tầm cổ tay và bàn tays
Tổn thương ở cổ tay và bàn tay
|
Tổn thương ở cổ tay và bàn tay | Có | Chi tiết | |
| 2972 | S64.8 |
Tổn thương dây thần kinh khác tại tầm cổ tay và bàn tay
Tổn thương ở cổ tay và bàn tay
|
Tổn thương ở cổ tay và bàn tay | Có | Chi tiết | |
| 2973 | S64.9 |
Tổn thương dây thần kinh chưa xác định tầm cổ tay và bàn tay
Tổn thương ở cổ tay và bàn tay
|
Tổn thương ở cổ tay và bàn tay | Có | Chi tiết | |
| 2974 | S65 |
Tổn thương mạch máu tại tầm cổ tay và bàn tay
Tổn thương ở cổ tay và bàn tay
|
Tổn thương ở cổ tay và bàn tay | Có | Chi tiết | |
| 2975 | S65.0 |
Tổn thương động mạch xương trụ tại tầm cổ tay và bàn tay
Tổn thương ở cổ tay và bàn tay
|
Tổn thương ở cổ tay và bàn tay | Có | Chi tiết |