Tra cứu danh mục ICD-10
Tìm kiếm theo mã ICD, tên bệnh, nhóm bệnh và chuyên khoa. Mặc định hiển thị 25 kết quả mỗi trang và có thể thay đổi số dòng hiển thị.
Kết quả ICD-10
36689 dòng
Nhấp vào nút Chi tiết để xem hồ sơ ICD-10 đầy đủ
| STT | Mã | Tên bệnh | Nhóm bệnh | Chuyên khoa | Hiệu lực | Xem |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 3426 | S88.9 |
Chấn thương cắt cụt cẳng chân tầm chưa xác định
Tổn thương tại đầu gối và cẳng chân
|
Tổn thương tại đầu gối và cẳng chân | Có | Chi tiết | |
| 3427 | S89 |
Tổn thương khác và chưa xác định tại cẳng chân
Tổn thương tại đầu gối và cẳng chân
|
Tổn thương tại đầu gối và cẳng chân | Có | Chi tiết | |
| 3428 | S89.7 |
Đa tổn thương tại cẳng chân
Tổn thương tại đầu gối và cẳng chân
|
Tổn thương tại đầu gối và cẳng chân | Có | Chi tiết | |
| 3429 | S89.8 |
Tổn thương xác định khác tại cẳng chân
Tổn thương tại đầu gối và cẳng chân
|
Tổn thương tại đầu gối và cẳng chân | Có | Chi tiết | |
| 3430 | S89.9 |
Tổn thương chưa xác định tại cẳng chân
Tổn thương tại đầu gối và cẳng chân
|
Tổn thương tại đầu gối và cẳng chân | Có | Chi tiết | |
| 3431 | U82.9 |
Kháng kháng sinh họ betalactam, không đặc hiệu
Kháng các thuốc kháng sinh và chống ung thư
|
Kháng các thuốc kháng sinh và chống ung thư | Có | Chi tiết | |
| 3432 | U83 |
Kháng các kháng sinh khác
Kháng các thuốc kháng sinh và chống ung thư
|
Kháng các thuốc kháng sinh và chống ung thư | Có | Chi tiết | |
| 3433 | U83.0 |
Kháng vancomycin
Kháng các thuốc kháng sinh và chống ung thư
|
Kháng các thuốc kháng sinh và chống ung thư | Có | Chi tiết | |
| 3434 | U83.1 |
Kháng các kháng sinh thuộc họ vancomycin khác
Kháng các thuốc kháng sinh và chống ung thư
|
Kháng các thuốc kháng sinh và chống ung thư | Có | Chi tiết | |
| 3435 | U83.2 |
Kháng nhóm quinolon
Kháng các thuốc kháng sinh và chống ung thư
|
Kháng các thuốc kháng sinh và chống ung thư | Có | Chi tiết | |
| 3436 | U83.7 |
Kháng đa kháng sinh
Kháng các thuốc kháng sinh và chống ung thư
|
Kháng các thuốc kháng sinh và chống ung thư | Có | Chi tiết | |
| 3437 | U83.8 |
Kháng một loại kháng sinh xác định, khác
Kháng các thuốc kháng sinh và chống ung thư
|
Kháng các thuốc kháng sinh và chống ung thư | Có | Chi tiết | |
| 3438 | U83.9 |
Kháng kháng sinh không xác định
Kháng các thuốc kháng sinh và chống ung thư
|
Kháng các thuốc kháng sinh và chống ung thư | Có | Chi tiết | |
| 3439 | U84 |
Kháng các thuốc kháng sinh khác
Kháng các thuốc kháng sinh và chống ung thư
|
Kháng các thuốc kháng sinh và chống ung thư | Có | Chi tiết | |
| 3440 | U84.0 |
Kháng (các) thuốc diệt ký sinh trùng
Kháng các thuốc kháng sinh và chống ung thư
|
Kháng các thuốc kháng sinh và chống ung thư | Có | Chi tiết | |
| 3441 | U84.1 |
Kháng (các) thuốc chống nấm
Kháng các thuốc kháng sinh và chống ung thư
|
Kháng các thuốc kháng sinh và chống ung thư | Có | Chi tiết | |
| 3442 | U84.2 |
Kháng (các) thuốc diệt virus
Kháng các thuốc kháng sinh và chống ung thư
|
Kháng các thuốc kháng sinh và chống ung thư | Có | Chi tiết | |
| 3443 | U84.3 |
Kháng (các) thuốc chống lao
Kháng các thuốc kháng sinh và chống ung thư
|
Kháng các thuốc kháng sinh và chống ung thư | Có | Chi tiết | |
| 3444 | U84.7 |
Kháng đa thuốc kháng vi sinh vật
Kháng các thuốc kháng sinh và chống ung thư
|
Kháng các thuốc kháng sinh và chống ung thư | Có | Chi tiết | |
| 3445 | U84.8 |
Kháng thuốc kháng vi sinh vật xác định khác
Kháng các thuốc kháng sinh và chống ung thư
|
Kháng các thuốc kháng sinh và chống ung thư | Có | Chi tiết | |
| 3446 | U84.9 |
Kháng các thuốc kháng vi sinh vật không xác định
Kháng các thuốc kháng sinh và chống ung thư
|
Kháng các thuốc kháng sinh và chống ung thư | Có | Chi tiết | |
| 3447 | U85 |
Kháng các thuốc kháng ung thư
Kháng các thuốc kháng sinh và chống ung thư
|
Kháng các thuốc kháng sinh và chống ung thư | Có | Chi tiết | |
| 3448 | S62.20 |
Gãy xương đốt đầu bàn tay, gãy kín
Tổn thương ở cổ tay và bàn tay
|
Tổn thương ở cổ tay và bàn tay | Có | Chi tiết | |
| 3449 | S62.21 |
Gãy xương đốt đầu bàn tay, gãy hở
Tổn thương ở cổ tay và bàn tay
|
Tổn thương ở cổ tay và bàn tay | Có | Chi tiết | |
| 3450 | S62.3 |
Gãy xương đốt khác bàn tay
Tổn thương ở cổ tay và bàn tay
|
Tổn thương ở cổ tay và bàn tay | Có | Chi tiết |