Tra cứu danh mục ICD-10
Tìm kiếm theo mã ICD, tên bệnh, nhóm bệnh và chuyên khoa. Mặc định hiển thị 25 kết quả mỗi trang và có thể thay đổi số dòng hiển thị.
Kết quả ICD-10
36689 dòng
Nhấp vào nút Chi tiết để xem hồ sơ ICD-10 đầy đủ
| STT | Mã | Tên bệnh | Nhóm bệnh | Chuyên khoa | Hiệu lực | Xem |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 3451 | S62.30 |
Gãy xương đốt khác bàn tay, gãy kín
Tổn thương ở cổ tay và bàn tay
|
Tổn thương ở cổ tay và bàn tay | Có | Chi tiết | |
| 3452 | S62.31 |
Gãy xương đốt khác bàn tay, gãy hở
Tổn thương ở cổ tay và bàn tay
|
Tổn thương ở cổ tay và bàn tay | Có | Chi tiết | |
| 3453 | S62.4 |
Gãy nhiều xương đốt bàn tay
Tổn thương ở cổ tay và bàn tay
|
Tổn thương ở cổ tay và bàn tay | Có | Chi tiết | |
| 3454 | S62.40 |
Gãy nhiều xương đốt bàn tay, gãy kín
Tổn thương ở cổ tay và bàn tay
|
Tổn thương ở cổ tay và bàn tay | Có | Chi tiết | |
| 3455 | S62.41 |
Gãy nhiều xương đốt bàn tay, gãy hở
Tổn thương ở cổ tay và bàn tay
|
Tổn thương ở cổ tay và bàn tay | Có | Chi tiết | |
| 3456 | S62.5 |
Gãy xương ngón tay cái
Tổn thương ở cổ tay và bàn tay
|
Tổn thương ở cổ tay và bàn tay | Có | Chi tiết | |
| 3457 | S62.50 |
Gãy xương ngón tay cái, gãy kín
Tổn thương ở cổ tay và bàn tay
|
Tổn thương ở cổ tay và bàn tay | Có | Chi tiết | |
| 3458 | S62.51 |
Gãy xương ngón tay cái, gãy hở
Tổn thương ở cổ tay và bàn tay
|
Tổn thương ở cổ tay và bàn tay | Có | Chi tiết | |
| 3459 | S62.6 |
Gãy xương các ngón tay khác
Tổn thương ở cổ tay và bàn tay
|
Tổn thương ở cổ tay và bàn tay | Có | Chi tiết | |
| 3460 | S62.60 |
Gãy xương các ngón tay khác, gãy kín
Tổn thương ở cổ tay và bàn tay
|
Tổn thương ở cổ tay và bàn tay | Có | Chi tiết | |
| 3461 | S62.61 |
Gãy xương các ngón tay khác, gãy hở
Tổn thương ở cổ tay và bàn tay
|
Tổn thương ở cổ tay và bàn tay | Có | Chi tiết | |
| 3462 | S62.7 |
Gãy nhiều xương ngón tay
Tổn thương ở cổ tay và bàn tay
|
Tổn thương ở cổ tay và bàn tay | Có | Chi tiết | |
| 3463 | S62.70 |
Gãy nhiều xương ngón tay, gãy kín
Tổn thương ở cổ tay và bàn tay
|
Tổn thương ở cổ tay và bàn tay | Có | Chi tiết | |
| 3464 | S62.71 |
Gãy nhiều xương ngón tay, gãy hở
Tổn thương ở cổ tay và bàn tay
|
Tổn thương ở cổ tay và bàn tay | Có | Chi tiết | |
| 3465 | S62.8 |
Gãy xương khác và phần chưa xác định cổ tay và bàn tay
Tổn thương ở cổ tay và bàn tay
|
Tổn thương ở cổ tay và bàn tay | Có | Chi tiết | |
| 3466 | S62.80 |
Gãy xương khác và phần chưa xác định cổ tay và bàn tay, gãy kín
Tổn thương ở cổ tay và bàn tay
|
Tổn thương ở cổ tay và bàn tay | Có | Chi tiết | |
| 3467 | S62.81 |
Gãy xương khác và phần chưa xác định cổ tay và bàn tay, gãy hở
Tổn thương ở cổ tay và bàn tay
|
Tổn thương ở cổ tay và bàn tay | Có | Chi tiết | |
| 3468 | S63 |
Sai khớp, bong gân và căng cơ của khớp và dây chằng tầm cổ tay và bàn tay
Tổn thương ở cổ tay và bàn tay
|
Tổn thương ở cổ tay và bàn tay | Có | Chi tiết | |
| 3469 | S63.0 |
Sai khớp cổ tay
Tổn thương ở cổ tay và bàn tay
|
Tổn thương ở cổ tay và bàn tay | Có | Chi tiết | |
| 3470 | S63.1 |
Sai khớp ngón tay
Tổn thương ở cổ tay và bàn tay
|
Tổn thương ở cổ tay và bàn tay | Có | Chi tiết | |
| 3471 | S63.2 |
Sai khớp nhiều ngón tay
Tổn thương ở cổ tay và bàn tay
|
Tổn thương ở cổ tay và bàn tay | Có | Chi tiết | |
| 3472 | S90 |
Tổn thương nông tại cổ chân và bàn chân
Tổn thương tại cổ chân và bàn chân
|
Tổn thương tại cổ chân và bàn chân | Có | Chi tiết | |
| 3473 | S90.0 |
đụng giập tại cổ chân
Tổn thương tại cổ chân và bàn chân
|
Tổn thương tại cổ chân và bàn chân | Có | Chi tiết | |
| 3474 | S90.1 |
đụng giập ngón chân không có tổn thương móng
Tổn thương tại cổ chân và bàn chân
|
Tổn thương tại cổ chân và bàn chân | Có | Chi tiết | |
| 3475 | S90.2 |
đụng giập ngón chân có tổn thương móng
Tổn thương tại cổ chân và bàn chân
|
Tổn thương tại cổ chân và bàn chân | Có | Chi tiết |