Tra cứu danh mục ICD-10

Tìm kiếm theo mã ICD, tên bệnh, nhóm bệnh và chuyên khoa. Mặc định hiển thị 25 kết quả mỗi trang và có thể thay đổi số dòng hiển thị.

Reset
Kết quả ICD-10
Nhấp vào nút Chi tiết để xem hồ sơ ICD-10 đầy đủ
36689 dòng
STT Tên bệnh Nhóm bệnh Chuyên khoa Hiệu lực Xem
3501 Z24.3
Tiêm chủng phòng sốt vàng da
Những người có nguy cơ tiềm tàng về sức khỏe liên quan đến các bệnh lây truyền
Những người có nguy cơ tiềm tàng về sức khỏe liên quan đến các bệnh lây truyền Chi tiết
3502 Z24.4
Tiêm chủng phòng sởi đơn độc
Những người có nguy cơ tiềm tàng về sức khỏe liên quan đến các bệnh lây truyền
Những người có nguy cơ tiềm tàng về sức khỏe liên quan đến các bệnh lây truyền Chi tiết
3503 Z24.5
Tiêm chủng phòng rubêôn đơn độc
Những người có nguy cơ tiềm tàng về sức khỏe liên quan đến các bệnh lây truyền
Những người có nguy cơ tiềm tàng về sức khỏe liên quan đến các bệnh lây truyền Chi tiết
3504 Z24.6
Tiêm chủng phòng viêm gan virus
Những người có nguy cơ tiềm tàng về sức khỏe liên quan đến các bệnh lây truyền
Những người có nguy cơ tiềm tàng về sức khỏe liên quan đến các bệnh lây truyền Chi tiết
3505 S97.8
Tổn thương dập nát tại phần khác của cổ chân và bàn chân
Tổn thương tại cổ chân và bàn chân
Tổn thương tại cổ chân và bàn chân Chi tiết
3506 S98
Chấn thương cắt cụt cổ chân và bàn chân
Tổn thương tại cổ chân và bàn chân
Tổn thương tại cổ chân và bàn chân Chi tiết
3507 S98.0
Chấn thương cắt cụt bàn chân tại tầm cổ chân
Tổn thương tại cổ chân và bàn chân
Tổn thương tại cổ chân và bàn chân Chi tiết
3508 S98.1
Chấn thương cắt cụt một ngón chân
Tổn thương tại cổ chân và bàn chân
Tổn thương tại cổ chân và bàn chân Chi tiết
3509 S98.2
Chấn thương cắt cụt hai hoặc nhiều ngón chân
Tổn thương tại cổ chân và bàn chân
Tổn thương tại cổ chân và bàn chân Chi tiết
3510 S98.3
Chấn thương cắt cụt phần khác của bàn chân
Tổn thương tại cổ chân và bàn chân
Tổn thương tại cổ chân và bàn chân Chi tiết
3511 S98.4
Chấn thương cắt cụt bàn chân tại tầm chưa xác định
Tổn thương tại cổ chân và bàn chân
Tổn thương tại cổ chân và bàn chân Chi tiết
3512 S99
Tổn thương khác và chưa xác định của cổ chân và bàn chân
Tổn thương tại cổ chân và bàn chân
Tổn thương tại cổ chân và bàn chân Chi tiết
3513 S99.7
Đa tổn thương tại cổ chân và bàn chân
Tổn thương tại cổ chân và bàn chân
Tổn thương tại cổ chân và bàn chân Chi tiết
3514 S99.8
Tổn thương khác đã xác định tại cổ chân và bàn chân
Tổn thương tại cổ chân và bàn chân
Tổn thương tại cổ chân và bàn chân Chi tiết
3515 S99.9
Tổn thương chưa xác định tại cổ chân và bàn chân
Tổn thương tại cổ chân và bàn chân
Tổn thương tại cổ chân và bàn chân Chi tiết
3516 T00
Tổn thương nông tác động nhiều vùng cơ thể
Tổn thương tác động nhiều vùng cơ thể
Tổn thương tác động nhiều vùng cơ thể Chi tiết
3517 T00.0
Tổn thương nông tác động đầu với cổ
Tổn thương tác động nhiều vùng cơ thể
Tổn thương tác động nhiều vùng cơ thể Chi tiết
3518 T00.1
Tổn thương nông tác động ngực với bụng, lưng dưới và khung chậu
Tổn thương tác động nhiều vùng cơ thể
Tổn thương tác động nhiều vùng cơ thể Chi tiết
3519 T00.2
Tổn thương nông tác động nhiều vùng chi trên
Tổn thương tác động nhiều vùng cơ thể
Tổn thương tác động nhiều vùng cơ thể Chi tiết
3520 T00.3
Tổn thương nông tác động nhiều vùng chi dưới
Tổn thương tác động nhiều vùng cơ thể
Tổn thương tác động nhiều vùng cơ thể Chi tiết
3521 T00.6
Tổn thương nông tác động nhiều vùng chi trên và chi dưới
Tổn thương tác động nhiều vùng cơ thể
Tổn thương tác động nhiều vùng cơ thể Chi tiết
3522 T00.8
Tổn thương nông tác động kết hợp khác các vùng cơ thể
Tổn thương tác động nhiều vùng cơ thể
Tổn thương tác động nhiều vùng cơ thể Chi tiết
3523 T00.9
Nhiều tổn thương nông chưa xác định
Tổn thương tác động nhiều vùng cơ thể
Tổn thương tác động nhiều vùng cơ thể Chi tiết
3524 T01
Vết thương hở tác động nhiều vùng cơ thể
Tổn thương tác động nhiều vùng cơ thể
Tổn thương tác động nhiều vùng cơ thể Chi tiết
3525 T01.0
Vết thương hở tác động đầu với cổ
Tổn thương tác động nhiều vùng cơ thể
Tổn thương tác động nhiều vùng cơ thể Chi tiết
Trang 141 / 1468