Tra cứu danh mục ICD-10
Tìm kiếm theo mã ICD, tên bệnh, nhóm bệnh và chuyên khoa. Mặc định hiển thị 25 kết quả mỗi trang và có thể thay đổi số dòng hiển thị.
Kết quả ICD-10
36689 dòng
Nhấp vào nút Chi tiết để xem hồ sơ ICD-10 đầy đủ
| STT | Mã | Tên bệnh | Nhóm bệnh | Chuyên khoa | Hiệu lực | Xem |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 3576 | T02.7 |
Gãy xương tác động ngực với lưng dưới và khung chậu với chi
Tổn thương tác động nhiều vùng cơ thể
|
Tổn thương tác động nhiều vùng cơ thể | Có | Chi tiết | |
| 3577 | T02.8 |
Gãy xương tác động kết hợp khác của nhiều vùng cơ thể
Tổn thương tác động nhiều vùng cơ thể
|
Tổn thương tác động nhiều vùng cơ thể | Có | Chi tiết | |
| 3578 | T02.9 |
Gãy xương nhiều vị trí, chưa xác định
Tổn thương tác động nhiều vùng cơ thể
|
Tổn thương tác động nhiều vùng cơ thể | Có | Chi tiết | |
| 3579 | T03 |
Sai khớp, bong gân, căng cơ tác động của nhiều vùng cơ thể
Tổn thương tác động nhiều vùng cơ thể
|
Tổn thương tác động nhiều vùng cơ thể | Có | Chi tiết | |
| 3580 | T03.0 |
Sai khớp, bong gân, căng cơ tác động của nhiều vùng cơ thể
Tổn thương tác động nhiều vùng cơ thể
|
Tổn thương tác động nhiều vùng cơ thể | Có | Chi tiết | |
| 3581 | T03.1 |
Sai khớp, bong gân, căng cơ tác động của ngực với lưng dưới và khung chậu
Tổn thương tác động nhiều vùng cơ thể
|
Tổn thương tác động nhiều vùng cơ thể | Có | Chi tiết | |
| 3582 | T03.2 |
Sai khớp, bong gân, căng cơ tác động nhiều vùng chi trên
Tổn thương tác động nhiều vùng cơ thể
|
Tổn thương tác động nhiều vùng cơ thể | Có | Chi tiết | |
| 3583 | T03.3 |
Sai khớp, bong gân, căng cơ tác động nhiều của vùng chi dưới
Tổn thương tác động nhiều vùng cơ thể
|
Tổn thương tác động nhiều vùng cơ thể | Có | Chi tiết | |
| 3584 | T03.4 |
Sai khớp, bong gân, căng cơ tác động của nhiều vùng của chi trên và chi dưới
Tổn thương tác động nhiều vùng cơ thể
|
Tổn thương tác động nhiều vùng cơ thể | Có | Chi tiết | |
| 3585 | T03.8 |
Sai khớp, bong gân, căng cơ tác động kết hợp khác của các vùng cơ thể
Tổn thương tác động nhiều vùng cơ thể
|
Tổn thương tác động nhiều vùng cơ thể | Có | Chi tiết | |
| 3586 | T03.9 |
Nhiều sai khớp, bong gân, căng cơ chưa xác định
Tổn thương tác động nhiều vùng cơ thể
|
Tổn thương tác động nhiều vùng cơ thể | Có | Chi tiết | |
| 3587 | T04 |
Tổn thương dập nát tác động nhiều vùng cơ thể
Tổn thương tác động nhiều vùng cơ thể
|
Tổn thương tác động nhiều vùng cơ thể | Có | Chi tiết | |
| 3588 | T04.0 |
Tổn thương dập nát tác động đầu với cổ
Tổn thương tác động nhiều vùng cơ thể
|
Tổn thương tác động nhiều vùng cơ thể | Có | Chi tiết | |
| 3589 | T04.1 |
Tổn thương dập nát tác động ngực với bụng lưng dưới và khung chậu
Tổn thương tác động nhiều vùng cơ thể
|
Tổn thương tác động nhiều vùng cơ thể | Có | Chi tiết | |
| 3590 | T04.2 |
Tổn thương giập nát tác động nhiều vùng của chi trên
Tổn thương tác động nhiều vùng cơ thể
|
Tổn thương tác động nhiều vùng cơ thể | Có | Chi tiết | |
| 3591 | T04.3 |
Tổn thương dập nát tác động nhiều vùng các chi dưới
Tổn thương tác động nhiều vùng cơ thể
|
Tổn thương tác động nhiều vùng cơ thể | Có | Chi tiết | |
| 3592 | T04.4 |
Tổn thương dập nát tác động nhiều vùng của các chi trên và các chi dưới
Tổn thương tác động nhiều vùng cơ thể
|
Tổn thương tác động nhiều vùng cơ thể | Có | Chi tiết | |
| 3593 | T04.7 |
Tổn thương dập nát của ngực với bụng, lưng dưới và khung chậu với các chi
Tổn thương tác động nhiều vùng cơ thể
|
Tổn thương tác động nhiều vùng cơ thể | Có | Chi tiết | |
| 3594 | T04.8 |
Tổn thương dập nát tác động kết hợp các vùng cơ thể
Tổn thương tác động nhiều vùng cơ thể
|
Tổn thương tác động nhiều vùng cơ thể | Có | Chi tiết | |
| 3595 | V60 |
Người trên XTN bị thương khi va chạm với người đi bộ hay súc vật
Tai nạn
|
Tai nạn | Có | Chi tiết | |
| 3596 | V61 |
Người trên XTN bị thương khi va chạm với xe đạp
Tai nạn
|
Tai nạn | Có | Chi tiết | |
| 3597 | Z08.2 |
Khám theo dõi sau hóa trị liệu u ác tính
Những người đến cơ sở y tế để khám và kiểm tra sức khỏe
|
Những người đến cơ sở y tế để khám và kiểm tra sức khỏe | Có | Chi tiết | |
| 3598 | Z08.7 |
Khám theo dõi sau điều trị phối hợp u ác tính
Những người đến cơ sở y tế để khám và kiểm tra sức khỏe
|
Những người đến cơ sở y tế để khám và kiểm tra sức khỏe | Có | Chi tiết | |
| 3599 | Z08.8 |
Khám theo dõi sau điều trị khác của u ác tính
Những người đến cơ sở y tế để khám và kiểm tra sức khỏe
|
Những người đến cơ sở y tế để khám và kiểm tra sức khỏe | Có | Chi tiết | |
| 3600 | Z08.9 |
Khám theo dõi sau điều trị không đặc hiệu của u ác tính
Những người đến cơ sở y tế để khám và kiểm tra sức khỏe
|
Những người đến cơ sở y tế để khám và kiểm tra sức khỏe | Có | Chi tiết |