Tra cứu danh mục ICD-10
Tìm kiếm theo mã ICD, tên bệnh, nhóm bệnh và chuyên khoa. Mặc định hiển thị 25 kết quả mỗi trang và có thể thay đổi số dòng hiển thị.
Kết quả ICD-10
36689 dòng
Nhấp vào nút Chi tiết để xem hồ sơ ICD-10 đầy đủ
| STT | Mã | Tên bệnh | Nhóm bệnh | Chuyên khoa | Hiệu lực | Xem |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 5126 | G00.0 |
Viêm màng não do Haemophilus
Bệnh viêm hệ thần kinh trung ương
|
Bệnh viêm hệ thần kinh trung ương | Có | Chi tiết | |
| 5127 | G00.1 |
Viêm màng não do phế cầu
Bệnh viêm hệ thần kinh trung ương
|
Bệnh viêm hệ thần kinh trung ương | Có | Chi tiết | |
| 5128 | G00.2 |
Viêm màng não do liên cầu
Bệnh viêm hệ thần kinh trung ương
|
Bệnh viêm hệ thần kinh trung ương | Có | Chi tiết | |
| 5129 | G00.3 |
Viêm màng não do tụ cầu
Bệnh viêm hệ thần kinh trung ương
|
Bệnh viêm hệ thần kinh trung ương | Có | Chi tiết | |
| 5130 | G00.8 |
Viêm màng não do vi khuẩn khác
Bệnh viêm hệ thần kinh trung ương
|
Bệnh viêm hệ thần kinh trung ương | Có | Chi tiết | |
| 5131 | G00.9 |
Viêm màng não vi khuẩn, không biệt định
Bệnh viêm hệ thần kinh trung ương
|
Bệnh viêm hệ thần kinh trung ương | Có | Chi tiết | |
| 5132 | G01 |
Viêm màng não trong bệnh nhiễm khuẩn phân loại ở mục khác
Bệnh viêm hệ thần kinh trung ương
|
Bệnh viêm hệ thần kinh trung ương | Có | Chi tiết | |
| 5133 | G01* |
Viêm màng não trong bệnh nhiễm khuẩn phân loại ở mục khác
Bệnh viêm hệ thần kinh trung ương
|
Bệnh viêm hệ thần kinh trung ương | Có | Chi tiết | |
| 5134 | G02 |
Viêm màng não trong bệnh nhiễm trùng và ký sinh trùng phân loại ở mục khác
Bệnh viêm hệ thần kinh trung ương
|
Bệnh viêm hệ thần kinh trung ương | Có | Chi tiết | |
| 5135 | G02* |
Viêm màng não trong bệnh nhiễm trùng và ký sinh trùng phân loại ở mục khác
Bệnh viêm hệ thần kinh trung ương
|
Bệnh viêm hệ thần kinh trung ương | Có | Chi tiết | |
| 5136 | G02.0* |
Viêm màng não trong bệnh virus phân loại ở mục khác
Bệnh viêm hệ thần kinh trung ương
|
Bệnh viêm hệ thần kinh trung ương | Có | Chi tiết | |
| 5137 | G02.1* |
Viêm màng não trong bệnh nấm
Bệnh viêm hệ thần kinh trung ương
|
Bệnh viêm hệ thần kinh trung ương | Có | Chi tiết | |
| 5138 | G02.8* |
Viêm màng não trong bệnh nhiễm trùng và ký sinh trùng biệt định khác, phân loại ở mục khác
Bệnh viêm hệ thần kinh trung ương
|
Bệnh viêm hệ thần kinh trung ương | Có | Chi tiết | |
| 5139 | I49.9 |
Rối loạn nhịp tim, không đặc hiệu
Thể bệnh tim khác
|
Thể bệnh tim khác | Có | Chi tiết | |
| 5140 | I50 |
Suy tim
Thể bệnh tim khác
|
Thể bệnh tim khác | Có | Chi tiết | |
| 5141 | I50.0 |
Suy tim sung huyết
Thể bệnh tim khác
|
Thể bệnh tim khác | Có | Chi tiết | |
| 5142 | I50.1 |
Suy thất trái
Thể bệnh tim khác
|
Thể bệnh tim khác | Có | Chi tiết | |
| 5143 | I50.9 |
Suy tim, không đặc hiệu
Thể bệnh tim khác
|
Thể bệnh tim khác | Có | Chi tiết | |
| 5144 | I51 |
Biến chứng và bệnh lý được xác định là do bệnh tim mạch
Thể bệnh tim khác
|
Thể bệnh tim khác | Có | Chi tiết | |
| 5145 | I51.0 |
Thông vách ngăn tim, mắc phải
Thể bệnh tim khác
|
Thể bệnh tim khác | Có | Chi tiết | |
| 5146 | I51.1 |
Đứt dây chằng van tim, không có trong phân loại nơi khác
Thể bệnh tim khác
|
Thể bệnh tim khác | Có | Chi tiết | |
| 5147 | I51.2 |
Đứt cơ nhú, không có trong phân loại nơi khác
Thể bệnh tim khác
|
Thể bệnh tim khác | Có | Chi tiết | |
| 5148 | I51.3 |
Huyết khối trong tim, không phân loại nơi khác
Thể bệnh tim khác
|
Thể bệnh tim khác | Có | Chi tiết | |
| 5149 | I51.4 |
Viêm cơ tim, không đặc hiệu
Thể bệnh tim khác
|
Thể bệnh tim khác | Có | Chi tiết | |
| 5150 | I51.5 |
thoái hóa cơ tim
Thể bệnh tim khác
|
Thể bệnh tim khác | Có | Chi tiết |