Tra cứu danh mục ICD-10
Tìm kiếm theo mã ICD, tên bệnh, nhóm bệnh và chuyên khoa. Mặc định hiển thị 25 kết quả mỗi trang và có thể thay đổi số dòng hiển thị.
Kết quả ICD-10
36689 dòng
Nhấp vào nút Chi tiết để xem hồ sơ ICD-10 đầy đủ
| STT | Mã | Tên bệnh | Nhóm bệnh | Chuyên khoa | Hiệu lực | Xem |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 5226 | K60 |
rò vùng hậu môn và trực tràng
Bệnh đường ruột khác
|
Bệnh đường ruột khác | Có | Chi tiết | |
| 5227 | K60.0 |
Nứt kẽ hậu môn cấp
Bệnh đường ruột khác
|
Bệnh đường ruột khác | Có | Chi tiết | |
| 5228 | K60.1 |
Nứt kẽ hậu môn mạn
Bệnh đường ruột khác
|
Bệnh đường ruột khác | Có | Chi tiết | |
| 5229 | K60.2 |
Nứt ống hậu môn, không đặc hiệu
Bệnh đường ruột khác
|
Bệnh đường ruột khác | Có | Chi tiết | |
| 5230 | K60.3 |
Rò hậu môn
Bệnh đường ruột khác
|
Bệnh đường ruột khác | Có | Chi tiết | |
| 5231 | K60.4 |
Rò trực tràng
Bệnh đường ruột khác
|
Bệnh đường ruột khác | Có | Chi tiết | |
| 5232 | K60.5 |
Rò hậu môn trực tràng
Bệnh đường ruột khác
|
Bệnh đường ruột khác | Có | Chi tiết | |
| 5233 | K61 |
áp xe vùng hậu môn - trực tràng
Bệnh đường ruột khác
|
Bệnh đường ruột khác | Có | Chi tiết | |
| 5234 | K61.0 |
áp xe hậu môn
Bệnh đường ruột khác
|
Bệnh đường ruột khác | Có | Chi tiết | |
| 5235 | K61.1 |
áp xe trực tràng
Bệnh đường ruột khác
|
Bệnh đường ruột khác | Có | Chi tiết | |
| 5236 | K61.2 |
áp xe hậu môn trực tràng
Bệnh đường ruột khác
|
Bệnh đường ruột khác | Có | Chi tiết | |
| 5237 | K61.3 |
áp xe ụ ngồi - trực tràng
Bệnh đường ruột khác
|
Bệnh đường ruột khác | Có | Chi tiết | |
| 5238 | K61.4 |
Áp xe trong cơ thắt hậu môn
Bệnh đường ruột khác
|
Bệnh đường ruột khác | Có | Chi tiết | |
| 5239 | K62 |
Bệnh khác của hậu môn và trực tràng
Bệnh đường ruột khác
|
Bệnh đường ruột khác | Có | Chi tiết | |
| 5240 | K62.0 |
Polip hậu môn
Bệnh đường ruột khác
|
Bệnh đường ruột khác | Có | Chi tiết | |
| 5241 | K62.1 |
Polip trực tràng
Bệnh đường ruột khác
|
Bệnh đường ruột khác | Có | Chi tiết | |
| 5242 | K62.2 |
Sa hậu môn
Bệnh đường ruột khác
|
Bệnh đường ruột khác | Có | Chi tiết | |
| 5243 | M30 |
Viêm nút quanh động mạch và bệnh liên quan
Bệnh mô liên kết hệ thống
|
Bệnh mô liên kết hệ thống | Có | Chi tiết | |
| 5244 | M30.0 |
Viêm đa động mạch hình nút
Bệnh mô liên kết hệ thống
|
Bệnh mô liên kết hệ thống | Có | Chi tiết | |
| 5245 | M30.1 |
Viêm đa động mạch có tổn thương phổi [Churg-Strauss]
Bệnh mô liên kết hệ thống
|
Bệnh mô liên kết hệ thống | Có | Chi tiết | |
| 5246 | M30.2 |
Viêm đa động mạch trẻ em
Bệnh mô liên kết hệ thống
|
Bệnh mô liên kết hệ thống | Có | Chi tiết | |
| 5247 | M30.3 |
Hội chứng hạch-da-niêm mạc [Kawasaki]
Bệnh mô liên kết hệ thống
|
Bệnh mô liên kết hệ thống | Có | Chi tiết | |
| 5248 | M30.8 |
Các bệnh khác liên quan đến viêm nút quanh động mạch
Bệnh mô liên kết hệ thống
|
Bệnh mô liên kết hệ thống | Có | Chi tiết | |
| 5249 | M31 |
Bệnh mạch máu hoại tử khác
Bệnh mô liên kết hệ thống
|
Bệnh mô liên kết hệ thống | Có | Chi tiết | |
| 5250 | M31.0 |
Viêm đa mạch quá mẫn
Bệnh mô liên kết hệ thống
|
Bệnh mô liên kết hệ thống | Có | Chi tiết |