Tra cứu danh mục ICD-10
Tìm kiếm theo mã ICD, tên bệnh, nhóm bệnh và chuyên khoa. Mặc định hiển thị 25 kết quả mỗi trang và có thể thay đổi số dòng hiển thị.
Kết quả ICD-10
36689 dòng
Nhấp vào nút Chi tiết để xem hồ sơ ICD-10 đầy đủ
| STT | Mã | Tên bệnh | Nhóm bệnh | Chuyên khoa | Hiệu lực | Xem |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 651 | L92.2 |
U hạt ở mặt [u hạt nhiễm bạch ái toan của da]
Các bệnh khác của da và tổ chức dưới da
|
Các bệnh khác của da và tổ chức dưới da | Có | Chi tiết | |
| 652 | L92.3 |
U hạt ở da và tổ chức dưới da do dị vật
Các bệnh khác của da và tổ chức dưới da
|
Các bệnh khác của da và tổ chức dưới da | Có | Chi tiết | |
| 653 | L92.8 |
Các bệnh u hạt ở da và tổ chức dưới da khác
Các bệnh khác của da và tổ chức dưới da
|
Các bệnh khác của da và tổ chức dưới da | Có | Chi tiết | |
| 654 | L92.9 |
Các bệnh u hạt ở da và tổ chức dưới da, không điển hình
Các bệnh khác của da và tổ chức dưới da
|
Các bệnh khác của da và tổ chức dưới da | Có | Chi tiết | |
| 655 | L93 |
Lupus ban đỏ
Các bệnh khác của da và tổ chức dưới da
|
Các bệnh khác của da và tổ chức dưới da | Có | Chi tiết | |
| 656 | L93.0 |
Lupus ban đỏ dạng đĩa
Các bệnh khác của da và tổ chức dưới da
|
Các bệnh khác của da và tổ chức dưới da | Có | Chi tiết | |
| 657 | L93.1 |
Lupus ban đỏ bán cấp
Các bệnh khác của da và tổ chức dưới da
|
Các bệnh khác của da và tổ chức dưới da | Có | Chi tiết | |
| 658 | L93.2 |
Lupus ban đỏ khu trú khác
Các bệnh khác của da và tổ chức dưới da
|
Các bệnh khác của da và tổ chức dưới da | Có | Chi tiết | |
| 659 | L94 |
Các bệnh tổ chức liên kết khu trú khác
Các bệnh khác của da và tổ chức dưới da
|
Các bệnh khác của da và tổ chức dưới da | Có | Chi tiết | |
| 660 | W44 |
Dị vật vào trong hay đi qua mắt hay lỗ tự nhiên
Tai nạn
|
Tai nạn | Có | Chi tiết | |
| 661 | W45 |
Dị vật vào qua da
Tai nạn
|
Tai nạn | Có | Chi tiết | |
| 662 | W46 |
Tiếp xúc với kim tiêm dưới da
Tai nạn
|
Tai nạn | Có | Chi tiết | |
| 663 | W49 |
Bị ảnh hưởng của lực cơ học bất động khác không rõ đặc điểm
Tai nạn
|
Tai nạn | Có | Chi tiết | |
| 664 | W50 |
Bị người khác đập đánh, đá, vặn, cắn, cào
Tai nạn
|
Tai nạn | Có | Chi tiết | |
| 665 | W51 |
Bị người khác đánh lại hay húc vào
Tai nạn
|
Tai nạn | Có | Chi tiết | |
| 666 | W52 |
Bị đám đông hay đám người chạy toán loạn ép, đẩy hay dẫm lên
Tai nạn
|
Tai nạn | Có | Chi tiết | |
| 667 | W53 |
Chuột cắn
Tai nạn
|
Tai nạn | Có | Chi tiết | |
| 668 | W54 |
Bị chó cắn, đả thương
Tai nạn
|
Tai nạn | Có | Chi tiết | |
| 669 | W55 |
Cắn, đả thương do loài động vật có vú khác
Tai nạn
|
Tai nạn | Có | Chi tiết | |
| 670 | W56 |
Tiếp xúc với động vật có vú ở dưới nước
Tai nạn
|
Tai nạn | Có | Chi tiết | |
| 671 | W57 |
Bị côn trùng không có nọc và các loài tiết túc không có nọc độc cắn hay đốt
Tai nạn
|
Tai nạn | Có | Chi tiết | |
| 672 | W58 |
Bị cá sấu, cá sấu Mỹ cắn hay đả thương
Tai nạn
|
Tai nạn | Có | Chi tiết | |
| 673 | W59 |
Bị loài bò sát khác cắn hay kẹp
Tai nạn
|
Tai nạn | Có | Chi tiết | |
| 674 | W60 |
Tiếp xúc với cây gai, gai, lá nhọn
Tai nạn
|
Tai nạn | Có | Chi tiết | |
| 675 | W64 |
Bị ảnh hưởng của lực cơ học không xác định do chuyển động
Tai nạn
|
Tai nạn | Có | Chi tiết |