Tra cứu danh mục ICD-10
Tìm kiếm theo mã ICD, tên bệnh, nhóm bệnh và chuyên khoa. Mặc định hiển thị 25 kết quả mỗi trang và có thể thay đổi số dòng hiển thị.
Kết quả ICD-10
36689 dòng
Nhấp vào nút Chi tiết để xem hồ sơ ICD-10 đầy đủ
| STT | Mã | Tên bệnh | Nhóm bệnh | Chuyên khoa | Hiệu lực | Xem |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 601 | T56.3 |
Nhiễm độc Dadmi và hợp chất của Dadmi
Nhiễm độc tố chủ yếu không có nguồn gốc y học
|
Nhiễm độc tố chủ yếu không có nguồn gốc y học | Có | Chi tiết | |
| 602 | T56.4 |
Nhiễm độc Đồng và hợp chất của Đồng
Nhiễm độc tố chủ yếu không có nguồn gốc y học
|
Nhiễm độc tố chủ yếu không có nguồn gốc y học | Có | Chi tiết | |
| 603 | T56.5 |
Nhiễm độc Kẽm và hợp chất của Kẽm
Nhiễm độc tố chủ yếu không có nguồn gốc y học
|
Nhiễm độc tố chủ yếu không có nguồn gốc y học | Có | Chi tiết | |
| 604 | T56.6 |
Nhiễm độc Thiếc và hợp chất của Thiếc
Nhiễm độc tố chủ yếu không có nguồn gốc y học
|
Nhiễm độc tố chủ yếu không có nguồn gốc y học | Có | Chi tiết | |
| 605 | T56.7 |
Nhiễm độc Beryllium và hợp chất của Beryllium
Nhiễm độc tố chủ yếu không có nguồn gốc y học
|
Nhiễm độc tố chủ yếu không có nguồn gốc y học | Có | Chi tiết | |
| 606 | T56.8 |
Nhiễm độc Kim loại khác
Nhiễm độc tố chủ yếu không có nguồn gốc y học
|
Nhiễm độc tố chủ yếu không có nguồn gốc y học | Có | Chi tiết | |
| 607 | T56.9 |
Nhiễm độc Kim loại chưa xác định
Nhiễm độc tố chủ yếu không có nguồn gốc y học
|
Nhiễm độc tố chủ yếu không có nguồn gốc y học | Có | Chi tiết | |
| 608 | T57 |
Ngộ độc chất vô cơ
Nhiễm độc tố chủ yếu không có nguồn gốc y học
|
Nhiễm độc tố chủ yếu không có nguồn gốc y học | Có | Chi tiết | |
| 609 | T57.0 |
Nhiễm độc Arsen và hợp chất của Arsen
Nhiễm độc tố chủ yếu không có nguồn gốc y học
|
Nhiễm độc tố chủ yếu không có nguồn gốc y học | Có | Chi tiết | |
| 610 | T57.1 |
Nhiễm độc Phospho và hợp chất của Phospho
Nhiễm độc tố chủ yếu không có nguồn gốc y học
|
Nhiễm độc tố chủ yếu không có nguồn gốc y học | Có | Chi tiết | |
| 611 | T57.2 |
Nhiễm độc Manganes và hợp chất của Manganes
Nhiễm độc tố chủ yếu không có nguồn gốc y học
|
Nhiễm độc tố chủ yếu không có nguồn gốc y học | Có | Chi tiết | |
| 612 | T57.3 |
Nhiễm độc Toxic effect: Hydrogen cyanide
Nhiễm độc tố chủ yếu không có nguồn gốc y học
|
Nhiễm độc tố chủ yếu không có nguồn gốc y học | Có | Chi tiết | |
| 613 | T57.8 |
Nhiễm độc Chất vô cơ đã xác định khác
Nhiễm độc tố chủ yếu không có nguồn gốc y học
|
Nhiễm độc tố chủ yếu không có nguồn gốc y học | Có | Chi tiết | |
| 614 | T57.9 |
Nhiễm độc Chất vô cơ, chưa xác định
Nhiễm độc tố chủ yếu không có nguồn gốc y học
|
Nhiễm độc tố chủ yếu không có nguồn gốc y học | Có | Chi tiết | |
| 615 | T58 |
Ngộ độc carbon monoxide
Nhiễm độc tố chủ yếu không có nguồn gốc y học
|
Nhiễm độc tố chủ yếu không có nguồn gốc y học | Có | Chi tiết | |
| 616 | T59 |
Ngộ độc khí khác, khói và hơi
Nhiễm độc tố chủ yếu không có nguồn gốc y học
|
Nhiễm độc tố chủ yếu không có nguồn gốc y học | Có | Chi tiết | |
| 617 | T59.0 |
Nhiễm độc Nitrogen oxid
Nhiễm độc tố chủ yếu không có nguồn gốc y học
|
Nhiễm độc tố chủ yếu không có nguồn gốc y học | Có | Chi tiết | |
| 618 | Y35.4 |
Can thiệp hợp pháp liên quan vật sắc nhọn
Can thiệp pháp lý và hành động chiến tranh
|
Can thiệp pháp lý và hành động chiến tranh | Có | Chi tiết | |
| 619 | Y35.5 |
Hành hình hợp pháp
Can thiệp pháp lý và hành động chiến tranh
|
Can thiệp pháp lý và hành động chiến tranh | Có | Chi tiết | |
| 620 | Y35.6 |
Can thiệp hợp pháp liên quan các biện pháp khác có được biết rõ
Can thiệp pháp lý và hành động chiến tranh
|
Can thiệp pháp lý và hành động chiến tranh | Có | Chi tiết | |
| 621 | Y35.7 |
Can thiệp hợp pháp, không biết rõ biện pháp
Can thiệp pháp lý và hành động chiến tranh
|
Can thiệp pháp lý và hành động chiến tranh | Có | Chi tiết | |
| 622 | Y36 |
Hành động trong chiến tranh
Can thiệp pháp lý và hành động chiến tranh
|
Can thiệp pháp lý và hành động chiến tranh | Có | Chi tiết | |
| 623 | Y36.0 |
Hoạt động chiến tranh do hỏa khí của lính thủy gây ra
Can thiệp pháp lý và hành động chiến tranh
|
Can thiệp pháp lý và hành động chiến tranh | Có | Chi tiết | |
| 624 | Y36.1 |
Hoạt động chiến tranh liên quan đến phá hủy phương tiện bay
Can thiệp pháp lý và hành động chiến tranh
|
Can thiệp pháp lý và hành động chiến tranh | Có | Chi tiết | |
| 625 | Y36.2 |
Hoạt động chiến tranh liên quan đến chất nổ và bom khác
Can thiệp pháp lý và hành động chiến tranh
|
Can thiệp pháp lý và hành động chiến tranh | Có | Chi tiết |