Tra cứu danh mục ICD-10
Tìm kiếm theo mã ICD, tên bệnh, nhóm bệnh và chuyên khoa. Mặc định hiển thị 25 kết quả mỗi trang và có thể thay đổi số dòng hiển thị.
Kết quả ICD-10
36689 dòng
Nhấp vào nút Chi tiết để xem hồ sơ ICD-10 đầy đủ
| STT | Mã | Tên bệnh | Nhóm bệnh | Chuyên khoa | Hiệu lực | Xem |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 676 | W65 |
Ngã xuống nước, ngập nước khi ở trong bồn tắm
Tai nạn
|
Tai nạn | Có | Chi tiết | |
| 677 | W66 |
Ngã xuống nước, ngập nước sau khi ngã vào bồn tắm
Tai nạn
|
Tai nạn | Có | Chi tiết | |
| 678 | W67 |
Ngã xuống nước, ngập nước khi ở bể bơi
Tai nạn
|
Tai nạn | Có | Chi tiết | |
| 679 | W68 |
NXN hay NN sau khi ngã vào bể bơi
Tai nạn
|
Tai nạn | Có | Chi tiết | |
| 680 | W69 |
Ngã xuống nước, ngập nước khi ở trong nước tự nhiên
Tai nạn
|
Tai nạn | Có | Chi tiết | |
| 681 | W70 |
Ngã xuống nước, ngập nước sau khi ngã xuống nước tự nhiên
Tai nạn
|
Tai nạn | Có | Chi tiết | |
| 682 | W73 |
Ngã xuống nước, ngập nước khác có rõ đặc điểm
Tai nạn
|
Tai nạn | Có | Chi tiết | |
| 683 | W74 |
Ngã xuống nước, ngập nước không rõ đặc điểm
Tai nạn
|
Tai nạn | Có | Chi tiết | |
| 684 | W75 |
Tai nạn ngạt thở, nghẹt thở trên giường
Tai nạn
|
Tai nạn | Có | Chi tiết | |
| 685 | W76 |
Tai nạn treo và thắt nghẹt khác
Tai nạn
|
Tai nạn | Có | Chi tiết | |
| 686 | W77 |
Đe dọa thở do sụt đất, đất rơi và các chất khác
Tai nạn
|
Tai nạn | Có | Chi tiết | |
| 687 | W78 |
Hít phải chất chứa trong dạ dày
Tai nạn
|
Tai nạn | Có | Chi tiết | |
| 688 | W79 |
Hít và nuốt thức ăn gây tắc đường hô hấp
Tai nạn
|
Tai nạn | Có | Chi tiết | |
| 689 | W80 |
Hít và nuốt vật khác gây tắc đường thở
Tai nạn
|
Tai nạn | Có | Chi tiết | |
| 690 | Z58.6 |
Cung cấp nước uống không đầy đủ
Những người có nguy cơ sức khỏe tiềm tàng liên quan đến những hoàn cảnh kinh tế xã hội và tâm lý xã hội
|
Những người có nguy cơ sức khỏe tiềm tàng liên quan đến những hoàn cảnh kinh tế xã hội và tâm lý xã hội | Có | Chi tiết | |
| 691 | Z58.7 |
Tiếp cận tình thế với khói thuốc
Những người có nguy cơ sức khỏe tiềm tàng liên quan đến những hoàn cảnh kinh tế xã hội và tâm lý xã hội
|
Những người có nguy cơ sức khỏe tiềm tàng liên quan đến những hoàn cảnh kinh tế xã hội và tâm lý xã hội | Có | Chi tiết | |
| 692 | Z58.8 |
Các vấn đề khác liên quan đến môi trường vật lý
Những người có nguy cơ sức khỏe tiềm tàng liên quan đến những hoàn cảnh kinh tế xã hội và tâm lý xã hội
|
Những người có nguy cơ sức khỏe tiềm tàng liên quan đến những hoàn cảnh kinh tế xã hội và tâm lý xã hội | Có | Chi tiết | |
| 693 | Z58.9 |
Các vấn đề liên quan đến môi trường vật lý, không đặc hiệu
Những người có nguy cơ sức khỏe tiềm tàng liên quan đến những hoàn cảnh kinh tế xã hội và tâm lý xã hội
|
Những người có nguy cơ sức khỏe tiềm tàng liên quan đến những hoàn cảnh kinh tế xã hội và tâm lý xã hội | Có | Chi tiết | |
| 694 | Z59 |
Những vấn đề liên quan đến nhà ở và hoàn cảnh kinh tế
Những người có nguy cơ sức khỏe tiềm tàng liên quan đến những hoàn cảnh kinh tế xã hội và tâm lý xã hội
|
Những người có nguy cơ sức khỏe tiềm tàng liên quan đến những hoàn cảnh kinh tế xã hội và tâm lý xã hội | Có | Chi tiết | |
| 695 | Z59.0 |
Tình trạng vô gia cư
Những người có nguy cơ sức khỏe tiềm tàng liên quan đến những hoàn cảnh kinh tế xã hội và tâm lý xã hội
|
Những người có nguy cơ sức khỏe tiềm tàng liên quan đến những hoàn cảnh kinh tế xã hội và tâm lý xã hội | Có | Chi tiết | |
| 696 | Z87.7 |
Tiền sử cá nhân có các dị tật bẩm sinh, dị tật và bất thường nhiễm sắc thể
Những người có nguy cơ sức khỏe tiềm ẩn liên quan đến bệnh sử gia đình và cá nhân và một số tình trạng ảnh hưởng đến sức khỏe
|
Những người có nguy cơ sức khỏe tiềm ẩn liên quan đến bệnh sử gia đình và cá nhân và một số tình trạng ảnh hưởng đến sức khỏe | Có | Chi tiết | |
| 697 | Z87.8 |
Tiền sử cá nhân có các trạng thái bệnh đặc hiệu khác
Những người có nguy cơ sức khỏe tiềm ẩn liên quan đến bệnh sử gia đình và cá nhân và một số tình trạng ảnh hưởng đến sức khỏe
|
Những người có nguy cơ sức khỏe tiềm ẩn liên quan đến bệnh sử gia đình và cá nhân và một số tình trạng ảnh hưởng đến sức khỏe | Có | Chi tiết | |
| 698 | Z88 |
Tiền sử cá nhân có có các dị ứng với ma túy, thuốc và các chất sinh vật khác
Những người có nguy cơ sức khỏe tiềm ẩn liên quan đến bệnh sử gia đình và cá nhân và một số tình trạng ảnh hưởng đến sức khỏe
|
Những người có nguy cơ sức khỏe tiềm ẩn liên quan đến bệnh sử gia đình và cá nhân và một số tình trạng ảnh hưởng đến sức khỏe | Có | Chi tiết | |
| 699 | Z88.1 |
Tiền sử cá nhân dị ứng với các kháng sinh khác
Những người có nguy cơ sức khỏe tiềm ẩn liên quan đến bệnh sử gia đình và cá nhân và một số tình trạng ảnh hưởng đến sức khỏe
|
Những người có nguy cơ sức khỏe tiềm ẩn liên quan đến bệnh sử gia đình và cá nhân và một số tình trạng ảnh hưởng đến sức khỏe | Có | Chi tiết | |
| 700 | Z88.2 |
Tiền sử cá nhân dị ứng với sulfonamides
Những người có nguy cơ sức khỏe tiềm ẩn liên quan đến bệnh sử gia đình và cá nhân và một số tình trạng ảnh hưởng đến sức khỏe
|
Những người có nguy cơ sức khỏe tiềm ẩn liên quan đến bệnh sử gia đình và cá nhân và một số tình trạng ảnh hưởng đến sức khỏe | Có | Chi tiết |