Tra cứu danh mục ICD-10
Tìm kiếm theo mã ICD, tên bệnh, nhóm bệnh và chuyên khoa. Mặc định hiển thị 25 kết quả mỗi trang và có thể thay đổi số dòng hiển thị.
Kết quả ICD-10
36689 dòng
Nhấp vào nút Chi tiết để xem hồ sơ ICD-10 đầy đủ
| STT | Mã | Tên bệnh | Nhóm bệnh | Chuyên khoa | Hiệu lực | Xem |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 726 | Z88.0 |
Tiền sử cá nhân dị ứng với penicillin
Những người có nguy cơ sức khỏe tiềm ẩn liên quan đến bệnh sử gia đình và cá nhân và một số tình trạng ảnh hưởng đến sức khỏe
|
Những người có nguy cơ sức khỏe tiềm ẩn liên quan đến bệnh sử gia đình và cá nhân và một số tình trạng ảnh hưởng đến sức khỏe | Có | Chi tiết | |
| 727 | S42.30 |
Gãy thân xương cánh tay, gãy kín
Vết thương vai và cánh tay
|
Vết thương vai và cánh tay | Có | Chi tiết | |
| 728 | S42.31 |
Gãy thân xương cánh tay, gãy hở
Vết thương vai và cánh tay
|
Vết thương vai và cánh tay | Có | Chi tiết | |
| 729 | S42.4 |
Gãy phần dưới xương cánh tay
Vết thương vai và cánh tay
|
Vết thương vai và cánh tay | Có | Chi tiết | |
| 730 | S42.40 |
Gãy phần dưới xương cánh tay, gãy kín
Vết thương vai và cánh tay
|
Vết thương vai và cánh tay | Có | Chi tiết | |
| 731 | S42.41 |
Gãy phần dưới xương cánh tay, gãy hở
Vết thương vai và cánh tay
|
Vết thương vai và cánh tay | Có | Chi tiết | |
| 732 | S42.7 |
Gãy phức tạp xương đòn, xương vai và xương cánh tay
Vết thương vai và cánh tay
|
Vết thương vai và cánh tay | Có | Chi tiết | |
| 733 | S42.70 |
Gãy phức tạp xương đòn, xương vai và xương cánh tay, gãy kín
Vết thương vai và cánh tay
|
Vết thương vai và cánh tay | Có | Chi tiết | |
| 734 | E87.8 |
Rối loạn khác về cân bằng điện giải và nước, chưa được phân loại ở phần khác
Rối loạn chuyển hóa
|
Rối loạn chuyển hóa | Có | Chi tiết | |
| 735 | E88 |
Rối loạn chuyển hóa khác
Rối loạn chuyển hóa
|
Rối loạn chuyển hóa | Có | Chi tiết | |
| 736 | E88.0 |
Rối loạn chuyển hóa protein huyết tương, chưa được phân loại ở phần khác
Rối loạn chuyển hóa
|
Rối loạn chuyển hóa | Có | Chi tiết | |
| 737 | E88.1 |
Loạn dưỡng mỡ, chưa được phân loại ở phần khác
Rối loạn chuyển hóa
|
Rối loạn chuyển hóa | Có | Chi tiết | |
| 738 | E88.2 |
Bệnh u mỡ, chưa được phân loại ở phần khác
Rối loạn chuyển hóa
|
Rối loạn chuyển hóa | Có | Chi tiết | |
| 739 | E88.3 |
Hội chứng ly giải khối u
Rối loạn chuyển hóa
|
Rối loạn chuyển hóa | Có | Chi tiết | |
| 740 | H02 |
Bệnh khác của mí mắt
Bệnh của mí mắt, lệ bộ và hốc mắt
|
Bệnh của mí mắt, lệ bộ và hốc mắt | Có | Chi tiết | |
| 741 | H02.0 |
Quặm và lông xiêu của mi mắt
Bệnh của mí mắt, lệ bộ và hốc mắt
|
Bệnh của mí mắt, lệ bộ và hốc mắt | Có | Chi tiết | |
| 742 | H02.1 |
Lật mi
Bệnh của mí mắt, lệ bộ và hốc mắt
|
Bệnh của mí mắt, lệ bộ và hốc mắt | Có | Chi tiết | |
| 743 | H02.2 |
Hở mi
Bệnh của mí mắt, lệ bộ và hốc mắt
|
Bệnh của mí mắt, lệ bộ và hốc mắt | Có | Chi tiết | |
| 744 | H02.3 |
Sa da mi
Bệnh của mí mắt, lệ bộ và hốc mắt
|
Bệnh của mí mắt, lệ bộ và hốc mắt | Có | Chi tiết | |
| 745 | H02.4 |
Sụp mi
Bệnh của mí mắt, lệ bộ và hốc mắt
|
Bệnh của mí mắt, lệ bộ và hốc mắt | Có | Chi tiết | |
| 746 | H02.5 |
Bệnh khác ảnh hưởng đến chức năng của mi mắt
Bệnh của mí mắt, lệ bộ và hốc mắt
|
Bệnh của mí mắt, lệ bộ và hốc mắt | Có | Chi tiết | |
| 747 | H02.6 |
U vàng ở mi mắt
Bệnh của mí mắt, lệ bộ và hốc mắt
|
Bệnh của mí mắt, lệ bộ và hốc mắt | Có | Chi tiết | |
| 748 | H02.7 |
Bệnh thoái hóa khác của mi mắt và vùng quanh mắt
Bệnh của mí mắt, lệ bộ và hốc mắt
|
Bệnh của mí mắt, lệ bộ và hốc mắt | Có | Chi tiết | |
| 749 | H02.8 |
Bệnh khác của mi mắt
Bệnh của mí mắt, lệ bộ và hốc mắt
|
Bệnh của mí mắt, lệ bộ và hốc mắt | Có | Chi tiết | |
| 750 | H02.9 |
Bệnh mi mắt không đặc hiệu
Bệnh của mí mắt, lệ bộ và hốc mắt
|
Bệnh của mí mắt, lệ bộ và hốc mắt | Có | Chi tiết |