Tra cứu danh mục ICD-10
Tìm kiếm theo mã ICD, tên bệnh, nhóm bệnh và chuyên khoa. Mặc định hiển thị 25 kết quả mỗi trang và có thể thay đổi số dòng hiển thị.
Kết quả ICD-10
36689 dòng
Nhấp vào nút Chi tiết để xem hồ sơ ICD-10 đầy đủ
| STT | Mã | Tên bệnh | Nhóm bệnh | Chuyên khoa | Hiệu lực | Xem |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 751 | H03 |
Bệnh mí mắt trong các bệnh phân loại nơi khác
Bệnh của mí mắt, lệ bộ và hốc mắt
|
Bệnh của mí mắt, lệ bộ và hốc mắt | Có | Chi tiết | |
| 752 | H03* |
Bệnh mi mắt trong các bệnh phân loại nơi khác
Bệnh của mí mắt, lệ bộ và hốc mắt
|
Bệnh của mí mắt, lệ bộ và hốc mắt | Có | Chi tiết | |
| 753 | H03.0* |
Nhiễm ký sinh trùng ở mi mắt trong các bệnh phân loại nơi khác
Bệnh của mí mắt, lệ bộ và hốc mắt
|
Bệnh của mí mắt, lệ bộ và hốc mắt | Có | Chi tiết | |
| 754 | H03.1* |
Các bệnh nhiễm trùng liên quan đến mi mắt trong các bệnh phân loại nơi khác
Bệnh của mí mắt, lệ bộ và hốc mắt
|
Bệnh của mí mắt, lệ bộ và hốc mắt | Có | Chi tiết | |
| 755 | H03.8* |
Liên quan đến mi mắt trong các bệnh khác phân loại nơi khác
Bệnh của mí mắt, lệ bộ và hốc mắt
|
Bệnh của mí mắt, lệ bộ và hốc mắt | Có | Chi tiết | |
| 756 | H04 |
Bệnh của lệ bộ
Bệnh của mí mắt, lệ bộ và hốc mắt
|
Bệnh của mí mắt, lệ bộ và hốc mắt | Có | Chi tiết | |
| 757 | H04.0 |
Viêm tuyến lệ
Bệnh của mí mắt, lệ bộ và hốc mắt
|
Bệnh của mí mắt, lệ bộ và hốc mắt | Có | Chi tiết | |
| 758 | H04.1 |
Bệnh khác của tuyến lệ (bao gồm Hội chứng khô mắt)
Bệnh của mí mắt, lệ bộ và hốc mắt
|
Bệnh của mí mắt, lệ bộ và hốc mắt | Có | Chi tiết | |
| 759 | H04.2 |
Chảy nước mắt
Bệnh của mí mắt, lệ bộ và hốc mắt
|
Bệnh của mí mắt, lệ bộ và hốc mắt | Có | Chi tiết | |
| 760 | H04.3 |
Viêm lệ đạo cấp tính và không đặc hiệu
Bệnh của mí mắt, lệ bộ và hốc mắt
|
Bệnh của mí mắt, lệ bộ và hốc mắt | Có | Chi tiết | |
| 761 | H04.4 |
Viêm lệ đạo mãn tính
Bệnh của mí mắt, lệ bộ và hốc mắt
|
Bệnh của mí mắt, lệ bộ và hốc mắt | Có | Chi tiết | |
| 762 | H04.5 |
Tắc và bán tắc lệ đạo
Bệnh của mí mắt, lệ bộ và hốc mắt
|
Bệnh của mí mắt, lệ bộ và hốc mắt | Có | Chi tiết | |
| 763 | H04.6 |
Biến đổi khác trong lệ đạo
Bệnh của mí mắt, lệ bộ và hốc mắt
|
Bệnh của mí mắt, lệ bộ và hốc mắt | Có | Chi tiết | |
| 764 | H04.8 |
Bệnh khác của lệ bộ
Bệnh của mí mắt, lệ bộ và hốc mắt
|
Bệnh của mí mắt, lệ bộ và hốc mắt | Có | Chi tiết | |
| 765 | H04.9 |
Bệnh của lệ bộ, không đặc hiệu
Bệnh của mí mắt, lệ bộ và hốc mắt
|
Bệnh của mí mắt, lệ bộ và hốc mắt | Có | Chi tiết | |
| 766 | H05 |
Bệnh của hốc mắt
Bệnh của mí mắt, lệ bộ và hốc mắt
|
Bệnh của mí mắt, lệ bộ và hốc mắt | Có | Chi tiết | |
| 767 | H05.0 |
Viêm hốc mắt cấp tính
Bệnh của mí mắt, lệ bộ và hốc mắt
|
Bệnh của mí mắt, lệ bộ và hốc mắt | Có | Chi tiết | |
| 768 | H05.1 |
Viêm tổ chức hốc mắt mãn tính
Bệnh của mí mắt, lệ bộ và hốc mắt
|
Bệnh của mí mắt, lệ bộ và hốc mắt | Có | Chi tiết | |
| 769 | H05.2 |
Các bệnh gây lồi mắt
Bệnh của mí mắt, lệ bộ và hốc mắt
|
Bệnh của mí mắt, lệ bộ và hốc mắt | Có | Chi tiết | |
| 770 | H05.3 |
Biến dạng của hốc mắt
Bệnh của mí mắt, lệ bộ và hốc mắt
|
Bệnh của mí mắt, lệ bộ và hốc mắt | Có | Chi tiết | |
| 771 | H05.4 |
Lõm mắt
Bệnh của mí mắt, lệ bộ và hốc mắt
|
Bệnh của mí mắt, lệ bộ và hốc mắt | Có | Chi tiết | |
| 772 | H01.9 |
Viêm mi mắt không xác định
Bệnh của mí mắt, lệ bộ và hốc mắt
|
Bệnh của mí mắt, lệ bộ và hốc mắt | Có | Chi tiết | |
| 773 | H05.5 |
Dị vật (đâm xuyên) hậu nhãn cầu
Bệnh của mí mắt, lệ bộ và hốc mắt
|
Bệnh của mí mắt, lệ bộ và hốc mắt | Có | Chi tiết | |
| 774 | H05.8 |
Bệnh khác của hốc mắt
Bệnh của mí mắt, lệ bộ và hốc mắt
|
Bệnh của mí mắt, lệ bộ và hốc mắt | Có | Chi tiết | |
| 775 | H05.9 |
Bệnh của hốc mắt, không xác định
Bệnh của mí mắt, lệ bộ và hốc mắt
|
Bệnh của mí mắt, lệ bộ và hốc mắt | Có | Chi tiết |