Tra cứu danh mục ICD-10
Tìm kiếm theo mã ICD, tên bệnh, nhóm bệnh và chuyên khoa. Mặc định hiển thị 25 kết quả mỗi trang và có thể thay đổi số dòng hiển thị.
Kết quả ICD-10
36689 dòng
Nhấp vào nút Chi tiết để xem hồ sơ ICD-10 đầy đủ
| STT | Mã | Tên bệnh | Nhóm bệnh | Chuyên khoa | Hiệu lực | Xem |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 926 | V83.2 |
Người ở bên ngoài xe công nghiệp bị thương trong tai nạn giao thông
Tai nạn
|
Tai nạn | Có | Chi tiết | |
| 927 | V83.3 |
Người của xe công nghiệp không rõ đặc điểm bị thương trong tai nạn giao thông
Tai nạn
|
Tai nạn | Có | Chi tiết | |
| 928 | V83.4 |
Người bị thương khi lên xuống xe công nghiệp
Tai nạn
|
Tai nạn | Có | Chi tiết | |
| 929 | V83.5 |
Lái xe của xe công nghiệp bị thương không phải do tai nạn giao thông
Tai nạn
|
Tai nạn | Có | Chi tiết | |
| 930 | V83.6 |
Người đi xe công nghiệp bị thương không phải do tai nạn giao thông
Tai nạn
|
Tai nạn | Có | Chi tiết | |
| 931 | V83.7 |
Người ở ngoài xe công nghiệp bị thương trong tai nạn không phải giao thông
Tai nạn
|
Tai nạn | Có | Chi tiết | |
| 932 | V83.9 |
Người của xe công nghiệp không rõ đặc điểm bị thương tai nạn không phải giao thông
Tai nạn
|
Tai nạn | Có | Chi tiết | |
| 933 | V84 |
Người đi xe chuyên dùng sử dụng trong nông nghiệp bị thương trong Tai nạn giao thông (Tai nạn xe cộ)
Tai nạn
|
Tai nạn | Có | Chi tiết | |
| 934 | V84.0 |
Lái xe chuyên dùng trong nông nghiệp (xe nông nghiệp) bị thương trong tai nạn giao thông
Tai nạn
|
Tai nạn | Có | Chi tiết | |
| 935 | V84.1 |
Người đi xe nông nghiệp bị thương trong tai nạn giao thông
Tai nạn
|
Tai nạn | Có | Chi tiết | |
| 936 | Z35.6 |
Theo dõi thai lần đầu ở người quá trẻ tuổi
Những người đến cơ quan y tế về các vấn đề liên quan đến sinh sản
|
Những người đến cơ quan y tế về các vấn đề liên quan đến sinh sản | Có | Chi tiết | |
| 937 | Z35.7 |
Theo dõi thai có nguy cơ cao do các vấn đề xã hội
Những người đến cơ quan y tế về các vấn đề liên quan đến sinh sản
|
Những người đến cơ quan y tế về các vấn đề liên quan đến sinh sản | Có | Chi tiết | |
| 938 | Z35.8 |
Theo dõi thai có nguy cơ cao khác
Những người đến cơ quan y tế về các vấn đề liên quan đến sinh sản
|
Những người đến cơ quan y tế về các vấn đề liên quan đến sinh sản | Có | Chi tiết | |
| 939 | Z35.9 |
Theo dõi thai có nguy cơ cao, không đặc hiệu
Những người đến cơ quan y tế về các vấn đề liên quan đến sinh sản
|
Những người đến cơ quan y tế về các vấn đề liên quan đến sinh sản | Có | Chi tiết | |
| 940 | Z36 |
Khám sàng lọc trước sinh
Những người đến cơ quan y tế về các vấn đề liên quan đến sinh sản
|
Những người đến cơ quan y tế về các vấn đề liên quan đến sinh sản | Có | Chi tiết | |
| 941 | Z36.0 |
Khám sàng lọc trước sinh về bất thường nhiễm sắc thể
Những người đến cơ quan y tế về các vấn đề liên quan đến sinh sản
|
Những người đến cơ quan y tế về các vấn đề liên quan đến sinh sản | Có | Chi tiết | |
| 942 | Z36.1 |
Khám sàng lọc trước sinh về mức Alphafetoprotein tăng
Những người đến cơ quan y tế về các vấn đề liên quan đến sinh sản
|
Những người đến cơ quan y tế về các vấn đề liên quan đến sinh sản | Có | Chi tiết | |
| 943 | Z36.2 |
Khám sàng lọc trước sinh khác dựa vào chọc màng ối qua thành bụng
Những người đến cơ quan y tế về các vấn đề liên quan đến sinh sản
|
Những người đến cơ quan y tế về các vấn đề liên quan đến sinh sản | Có | Chi tiết | |
| 944 | Z36.3 |
Khám sàng lọc trước sinh về các dị dạng qua siêu âm hay phương pháp vật lý khác
Những người đến cơ quan y tế về các vấn đề liên quan đến sinh sản
|
Những người đến cơ quan y tế về các vấn đề liên quan đến sinh sản | Có | Chi tiết | |
| 945 | Z36.4 |
Khám sàng lọc trước sinh về thai chậm lớn bằng siêu âm hay các phương pháp vật lý khác
Những người đến cơ quan y tế về các vấn đề liên quan đến sinh sản
|
Những người đến cơ quan y tế về các vấn đề liên quan đến sinh sản | Có | Chi tiết | |
| 946 | Z36.5 |
Khám sàng lọc trước sinh về miễn dịch đồng loại
Những người đến cơ quan y tế về các vấn đề liên quan đến sinh sản
|
Những người đến cơ quan y tế về các vấn đề liên quan đến sinh sản | Có | Chi tiết | |
| 947 | Z36.8 |
Khám sàng lọc trước sinh khác
Những người đến cơ quan y tế về các vấn đề liên quan đến sinh sản
|
Những người đến cơ quan y tế về các vấn đề liên quan đến sinh sản | Có | Chi tiết | |
| 948 | Z36.9 |
Khám sàng lọc trước sinh, không đặc hiệu
Những người đến cơ quan y tế về các vấn đề liên quan đến sinh sản
|
Những người đến cơ quan y tế về các vấn đề liên quan đến sinh sản | Có | Chi tiết | |
| 949 | Z62.9 |
Vấn đề liên quan tới giáo dưỡng, không đặc hiệu
Những người có nguy cơ sức khỏe tiềm tàng liên quan đến những hoàn cảnh kinh tế xã hội và tâm lý xã hội
|
Những người có nguy cơ sức khỏe tiềm tàng liên quan đến những hoàn cảnh kinh tế xã hội và tâm lý xã hội | Có | Chi tiết | |
| 950 | Z63 |
Những vấn đề khác liên quan đến nhóm trợ giúp, bao gồm cả những hoàn cảnh gia đình
Những người có nguy cơ sức khỏe tiềm tàng liên quan đến những hoàn cảnh kinh tế xã hội và tâm lý xã hội
|
Những người có nguy cơ sức khỏe tiềm tàng liên quan đến những hoàn cảnh kinh tế xã hội và tâm lý xã hội | Có | Chi tiết |