Tra cứu danh mục ICD-10
Tìm kiếm theo mã ICD, tên bệnh, nhóm bệnh và chuyên khoa. Mặc định hiển thị 25 kết quả mỗi trang và có thể thay đổi số dòng hiển thị.
Kết quả ICD-10
36689 dòng
Nhấp vào nút Chi tiết để xem hồ sơ ICD-10 đầy đủ
| STT | Mã | Tên bệnh | Nhóm bệnh | Chuyên khoa | Hiệu lực | Xem |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 951 | Z63.0 |
Những vấn đề liên quan đến vợ chồng hay thành viên
Những người có nguy cơ sức khỏe tiềm tàng liên quan đến những hoàn cảnh kinh tế xã hội và tâm lý xã hội
|
Những người có nguy cơ sức khỏe tiềm tàng liên quan đến những hoàn cảnh kinh tế xã hội và tâm lý xã hội | Có | Chi tiết | |
| 952 | Z63.1 |
Những vấn đề liên quan đến cha mẹ và thông gia
Những người có nguy cơ sức khỏe tiềm tàng liên quan đến những hoàn cảnh kinh tế xã hội và tâm lý xã hội
|
Những người có nguy cơ sức khỏe tiềm tàng liên quan đến những hoàn cảnh kinh tế xã hội và tâm lý xã hội | Có | Chi tiết | |
| 953 | Z63.2 |
Hỗ trợ không đầy đủ của gia đình
Những người có nguy cơ sức khỏe tiềm tàng liên quan đến những hoàn cảnh kinh tế xã hội và tâm lý xã hội
|
Những người có nguy cơ sức khỏe tiềm tàng liên quan đến những hoàn cảnh kinh tế xã hội và tâm lý xã hội | Có | Chi tiết | |
| 954 | Z63.3 |
Thiếu vắng thành viên trong gia đình
Những người có nguy cơ sức khỏe tiềm tàng liên quan đến những hoàn cảnh kinh tế xã hội và tâm lý xã hội
|
Những người có nguy cơ sức khỏe tiềm tàng liên quan đến những hoàn cảnh kinh tế xã hội và tâm lý xã hội | Có | Chi tiết | |
| 955 | Z63.4 |
Sự biến mất hay chết của thành viên gia đình
Những người có nguy cơ sức khỏe tiềm tàng liên quan đến những hoàn cảnh kinh tế xã hội và tâm lý xã hội
|
Những người có nguy cơ sức khỏe tiềm tàng liên quan đến những hoàn cảnh kinh tế xã hội và tâm lý xã hội | Có | Chi tiết | |
| 956 | Z63.5 |
Sự tan vỡ của gia đình do ly thân và ly dị
Những người có nguy cơ sức khỏe tiềm tàng liên quan đến những hoàn cảnh kinh tế xã hội và tâm lý xã hội
|
Những người có nguy cơ sức khỏe tiềm tàng liên quan đến những hoàn cảnh kinh tế xã hội và tâm lý xã hội | Có | Chi tiết | |
| 957 | Z63.6 |
Người thân sống lệ thuộc vào chăm sóc tại nhà
Những người có nguy cơ sức khỏe tiềm tàng liên quan đến những hoàn cảnh kinh tế xã hội và tâm lý xã hội
|
Những người có nguy cơ sức khỏe tiềm tàng liên quan đến những hoàn cảnh kinh tế xã hội và tâm lý xã hội | Có | Chi tiết | |
| 958 | Z63.7 |
Các sự kiện chấn động đời sống khác ảnh hưởng đến gia quyến và hộ gia đình
Những người có nguy cơ sức khỏe tiềm tàng liên quan đến những hoàn cảnh kinh tế xã hội và tâm lý xã hội
|
Những người có nguy cơ sức khỏe tiềm tàng liên quan đến những hoàn cảnh kinh tế xã hội và tâm lý xã hội | Có | Chi tiết | |
| 959 | Z63.8 |
Các vấn đề đặc hiệu khác liên quan đến nhóm trợ giúp
Những người có nguy cơ sức khỏe tiềm tàng liên quan đến những hoàn cảnh kinh tế xã hội và tâm lý xã hội
|
Những người có nguy cơ sức khỏe tiềm tàng liên quan đến những hoàn cảnh kinh tế xã hội và tâm lý xã hội | Có | Chi tiết | |
| 960 | Z63.9 |
Vấn đề khác liên quan đến nhóm trợ giúp, không đặc hiệu
Những người có nguy cơ sức khỏe tiềm tàng liên quan đến những hoàn cảnh kinh tế xã hội và tâm lý xã hội
|
Những người có nguy cơ sức khỏe tiềm tàng liên quan đến những hoàn cảnh kinh tế xã hội và tâm lý xã hội | Có | Chi tiết | |
| 961 | Z64 |
Các vấn đề liên quan đến một số hoàn cảnh tâm lí xã hội nhất định
Những người có nguy cơ sức khỏe tiềm tàng liên quan đến những hoàn cảnh kinh tế xã hội và tâm lý xã hội
|
Những người có nguy cơ sức khỏe tiềm tàng liên quan đến những hoàn cảnh kinh tế xã hội và tâm lý xã hội | Có | Chi tiết | |
| 962 | T33.7 |
Tổn thương nông do cóng lạnh tại đầu gối và cẳng chân
Tổn thương do cóng lạnh
|
Tổn thương do cóng lạnh | Có | Chi tiết | |
| 963 | T33.8 |
Tổn thương nông do cóng lạnh tại cổ chân và bàn chân
Tổn thương do cóng lạnh
|
Tổn thương do cóng lạnh | Có | Chi tiết | |
| 964 | T33.9 |
Tổn thương nông do cóng lạnh tại vị trí khác và chưa xác định
Tổn thương do cóng lạnh
|
Tổn thương do cóng lạnh | Có | Chi tiết | |
| 965 | T34 |
Tổn thương do cóng lạnh với hoại tử mô
Tổn thương do cóng lạnh
|
Tổn thương do cóng lạnh | Có | Chi tiết | |
| 966 | T34.0 |
Tổn thương do cóng lạnh với hoại tử mô tại đầu
Tổn thương do cóng lạnh
|
Tổn thương do cóng lạnh | Có | Chi tiết | |
| 967 | T34.1 |
Tổn thương do cóng lạnh với hoại tử mô tại cổ
Tổn thương do cóng lạnh
|
Tổn thương do cóng lạnh | Có | Chi tiết | |
| 968 | T34.2 |
Tổn thương do cóng lạnh với hoại tử mô tại ngực
Tổn thương do cóng lạnh
|
Tổn thương do cóng lạnh | Có | Chi tiết | |
| 969 | T34.3 |
Tổn thương do cóng lạnh với hoại tử mô tại thành bụng, lưng dưới và khung chậu
Tổn thương do cóng lạnh
|
Tổn thương do cóng lạnh | Có | Chi tiết | |
| 970 | T34.4 |
Tổn thương do cóng lạnh với hoại tử mô tại cánh tay
Tổn thương do cóng lạnh
|
Tổn thương do cóng lạnh | Có | Chi tiết | |
| 971 | T34.5 |
Tổn thương do cóng lạnh với hoại tử mô tại cổ tay và bàn tay
Tổn thương do cóng lạnh
|
Tổn thương do cóng lạnh | Có | Chi tiết | |
| 972 | T34.6 |
Tổn thương do cóng lạnh với hoại tử mô tại háng và đùi
Tổn thương do cóng lạnh
|
Tổn thương do cóng lạnh | Có | Chi tiết | |
| 973 | T34.7 |
Tổn thương do cóng lạnh với hoại tử mô tại đầu gối và cẳng chân
Tổn thương do cóng lạnh
|
Tổn thương do cóng lạnh | Có | Chi tiết | |
| 974 | T34.8 |
Tổn thương do cóng lạnh với hoại tử mô cổ chân và bàn chân
Tổn thương do cóng lạnh
|
Tổn thương do cóng lạnh | Có | Chi tiết | |
| 975 | T34.9 |
Tổn thương do cóng lạnh với hoại tử mô tại nơi khác và vị trí chưa xác định
Tổn thương do cóng lạnh
|
Tổn thương do cóng lạnh | Có | Chi tiết |