Tra cứu danh mục ICD-10
Tìm kiếm theo mã ICD, tên bệnh, nhóm bệnh và chuyên khoa. Mặc định hiển thị 25 kết quả mỗi trang và có thể thay đổi số dòng hiển thị.
Kết quả ICD-10
36689 dòng
Nhấp vào nút Chi tiết để xem hồ sơ ICD-10 đầy đủ
| STT | Mã | Tên bệnh | Nhóm bệnh | Chuyên khoa | Hiệu lực | Xem |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 101 | Z54.1 |
Dưỡng sức sau xạ trị liệu
Những người đến cơ sở y tế để được chăm sóc và tiến hành các thủ thuật đặc biệt
|
Những người đến cơ sở y tế để được chăm sóc và tiến hành các thủ thuật đặc biệt | Có | Chi tiết | |
| 102 | Z54.2 |
Dưỡng sức sau hóa trị liệu
Những người đến cơ sở y tế để được chăm sóc và tiến hành các thủ thuật đặc biệt
|
Những người đến cơ sở y tế để được chăm sóc và tiến hành các thủ thuật đặc biệt | Có | Chi tiết | |
| 103 | Z54.3 |
Dưỡng sức sau liệu pháp tâm thần
Những người đến cơ sở y tế để được chăm sóc và tiến hành các thủ thuật đặc biệt
|
Những người đến cơ sở y tế để được chăm sóc và tiến hành các thủ thuật đặc biệt | Có | Chi tiết | |
| 104 | Z54.4 |
Dưỡng sức sau điều trị gãy xương
Những người đến cơ sở y tế để được chăm sóc và tiến hành các thủ thuật đặc biệt
|
Những người đến cơ sở y tế để được chăm sóc và tiến hành các thủ thuật đặc biệt | Có | Chi tiết | |
| 105 | Z54.7 |
Dưỡng sức sau điều trị phối hợp
Những người đến cơ sở y tế để được chăm sóc và tiến hành các thủ thuật đặc biệt
|
Những người đến cơ sở y tế để được chăm sóc và tiến hành các thủ thuật đặc biệt | Có | Chi tiết | |
| 106 | T27.7 |
Ăn mòn đường hô hấp, phần chưa xác định
Bỏng và ăn mòn
|
Bỏng và ăn mòn | Có | Chi tiết | |
| 107 | T28 |
Bỏng và ăn mòn nội tạng khác
Bỏng và ăn mòn
|
Bỏng và ăn mòn | Có | Chi tiết | |
| 108 | T28.0 |
Bỏng tại miệng và hầu họng
Bỏng và ăn mòn
|
Bỏng và ăn mòn | Có | Chi tiết | |
| 109 | T28.1 |
Bỏng tại thực quản
Bỏng và ăn mòn
|
Bỏng và ăn mòn | Có | Chi tiết | |
| 110 | T28.2 |
Bỏng tại phần khác của đường tiêu hóa
Bỏng và ăn mòn
|
Bỏng và ăn mòn | Có | Chi tiết | |
| 111 | T28.3 |
Bỏng tại phần trong của đường tiết niệu sinh dục
Bỏng và ăn mòn
|
Bỏng và ăn mòn | Có | Chi tiết | |
| 112 | T28.4 |
Bỏng nơi khác và các nội tạng chưa xác định
Bỏng và ăn mòn
|
Bỏng và ăn mòn | Có | Chi tiết | |
| 113 | T28.5 |
Ăn mòn tại miệng và thanh quản
Bỏng và ăn mòn
|
Bỏng và ăn mòn | Có | Chi tiết | |
| 114 | T28.6 |
Ăn mòn tại thực quản
Bỏng và ăn mòn
|
Bỏng và ăn mòn | Có | Chi tiết | |
| 115 | T28.7 |
Ăn mòn tại phần khác của đường tiêu hóa
Bỏng và ăn mòn
|
Bỏng và ăn mòn | Có | Chi tiết | |
| 116 | T28.8 |
Ăn mòn tại phần trong của đường sinh dục, tiết niệu
Bỏng và ăn mòn
|
Bỏng và ăn mòn | Có | Chi tiết | |
| 117 | T28.9 |
Ăn mòn tại nơi khác và các nội tạng chưa xác định
Bỏng và ăn mòn
|
Bỏng và ăn mòn | Có | Chi tiết | |
| 118 | T49.1 |
Ngộ độc Thuốc chống ngứa
Ngộ độc do thuốc, dược phẩm và chất sinh học
|
Ngộ độc do thuốc, dược phẩm và chất sinh học | Có | Chi tiết | |
| 119 | T49.2 |
Ngộ độc Thuốc làm săn da tại chỗ và thuốc sát trùng tại chỗ
Ngộ độc do thuốc, dược phẩm và chất sinh học
|
Ngộ độc do thuốc, dược phẩm và chất sinh học | Có | Chi tiết | |
| 120 | T49.3 |
Ngộ độc Thuốc làm mềm da, làm dịu da và bảo vệ da
Ngộ độc do thuốc, dược phẩm và chất sinh học
|
Ngộ độc do thuốc, dược phẩm và chất sinh học | Có | Chi tiết | |
| 121 | T49.4 |
Ngộ độc Thuốc làm tróc lớp sừng, tạo hình lớp sừng và thuốc và các chế phẩm điều trị tóc khác
Ngộ độc do thuốc, dược phẩm và chất sinh học
|
Ngộ độc do thuốc, dược phẩm và chất sinh học | Có | Chi tiết | |
| 122 | T49.5 |
Ngộ độc Thuốc và chế phẩm điều trị mắt
Ngộ độc do thuốc, dược phẩm và chất sinh học
|
Ngộ độc do thuốc, dược phẩm và chất sinh học | Có | Chi tiết | |
| 123 | T49.6 |
Ngộ độc Thuốc và chế phẩm điều trị tai, mũi, họng
Ngộ độc do thuốc, dược phẩm và chất sinh học
|
Ngộ độc do thuốc, dược phẩm và chất sinh học | Có | Chi tiết | |
| 124 | T49.7 |
Ngộ độc Thuốc nha khoa bôi tại chỗ
Ngộ độc do thuốc, dược phẩm và chất sinh học
|
Ngộ độc do thuốc, dược phẩm và chất sinh học | Có | Chi tiết | |
| 125 | T49.8 |
Ngộ độc Thuốc dùng tại chỗ khác
Ngộ độc do thuốc, dược phẩm và chất sinh học
|
Ngộ độc do thuốc, dược phẩm và chất sinh học | Có | Chi tiết |