Tra cứu danh mục ICD-10
Tìm kiếm theo mã ICD, tên bệnh, nhóm bệnh và chuyên khoa. Mặc định hiển thị 25 kết quả mỗi trang và có thể thay đổi số dòng hiển thị.
Kết quả ICD-10
36689 dòng
Nhấp vào nút Chi tiết để xem hồ sơ ICD-10 đầy đủ
| STT | Mã | Tên bệnh | Nhóm bệnh | Chuyên khoa | Hiệu lực | Xem |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 126 | T49.9 |
Ngộ độc Thuốc dùng tại chỗ, chưa xác định
Ngộ độc do thuốc, dược phẩm và chất sinh học
|
Ngộ độc do thuốc, dược phẩm và chất sinh học | Có | Chi tiết | |
| 127 | X93 |
Tấn công bằng đạn súng tay
Tấn công
|
Tấn công | Có | Chi tiết | |
| 128 | X94 |
Tấn công bằng súng trường, súng ngắn và súng lớn hơn
Tấn công
|
Tấn công | Có | Chi tiết | |
| 129 | X95 |
Tấn công bằng súng khác và không rõ đặc điểm
Tấn công
|
Tấn công | Có | Chi tiết | |
| 130 | X96 |
Tấn công bằng chất nổ
Tấn công
|
Tấn công | Có | Chi tiết | |
| 131 | X97 |
Tấn công bằng khói, cháy và lửa
Tấn công
|
Tấn công | Có | Chi tiết | |
| 132 | X98 |
Tấn công bằng hơi nước, hơi nước nóng và vật nóng
Tấn công
|
Tấn công | Có | Chi tiết | |
| 133 | X99 |
Tấn công bằng vật nhọn, sắc
Tấn công
|
Tấn công | Có | Chi tiết | |
| 134 | Y00 |
Tấn công bằng vật tù
Tấn công
|
Tấn công | Có | Chi tiết | |
| 135 | Y01 |
Tấn công bằng đẩy từ chỗ cao
Tấn công
|
Tấn công | Có | Chi tiết | |
| 136 | Y02 |
Tấn công bằng đẩy hay đặt nạn nhân trước vật đang chuyển động
Tấn công
|
Tấn công | Có | Chi tiết | |
| 137 | Y03 |
Tấn công bằng đâm xe động cơ
Tấn công
|
Tấn công | Có | Chi tiết | |
| 138 | Y04 |
Tấn công bằng sức cơ thể
Tấn công
|
Tấn công | Có | Chi tiết | |
| 139 | Y05 |
Tấn công tình dục bằng sức người
Tấn công
|
Tấn công | Có | Chi tiết | |
| 140 | Y06 |
Cẩu thả hay bỏ rơi
Tấn công
|
Tấn công | Có | Chi tiết | |
| 141 | Y06.0 |
Do vợ - chồng hay người cộng tác
Tấn công
|
Tấn công | Có | Chi tiết | |
| 142 | Y06.1 |
Do cha mẹ
Tấn công
|
Tấn công | Có | Chi tiết | |
| 143 | Y06.2 |
Do người quen hay bạn
Tấn công
|
Tấn công | Có | Chi tiết | |
| 144 | Y06.8 |
Do người khác, biết rõ đặc điểm
Tấn công
|
Tấn công | Có | Chi tiết | |
| 145 | Y06.9 |
Do người khác, không biết rõ đặc điểm
Tấn công
|
Tấn công | Có | Chi tiết | |
| 146 | Y07 |
Các hội chứng hành hạ khác
Tấn công
|
Tấn công | Có | Chi tiết | |
| 147 | Y07.0 |
Do vợ - chồng hay người cộng tác
Tấn công
|
Tấn công | Có | Chi tiết | |
| 148 | Y07.1 |
Do cha mẹ
Tấn công
|
Tấn công | Có | Chi tiết | |
| 149 | Y07.2 |
Do người quen hay bạn
Tấn công
|
Tấn công | Có | Chi tiết | |
| 150 | Y07.3 |
Do công chức có thẩm quyền
Tấn công
|
Tấn công | Có | Chi tiết |